TÔI SỐNG MƯỜI NĂM Ở TRẠI MỒ CÔI, VỪA ĐƯỢC NHÀ GIÀU NHẬN VỀ ĐÃ BỊ NGƯỜI GIÚP VIỆC H:ẤT CẢ CHẬU NƯỚC BẨN VÀO NGƯỜI. “ĐỪNG TƯỞNG ĐƯỢC NHẬN NUÔI LÀ THÀNH CÔ CHIÊU! CẢ NHÀ NÀY CHẲNG AI COI MÀY LÀ NGƯỜI NHÀ ĐÂU!” (PHẦN 2 – BẢN ĐẦY ĐỦ)

(Tiếp theo phần 1)
Tôi giấu vội tấm ảnh vào cạp quần, ép sát vào bụng, rồi kéo áo xuống che lại. Vừa kịp thì cánh cửa phòng giúp việc bật mở.
Dì Hà đứng đó, một tay còn cầm điện thoại. Mắt dì quét từ mặt tôi xuống chiếc giỏ mây, rồi lại lên mặt tôi.
“Mày nghe được gì?”
“Dạ… con chỉ đi lấy khăn thôi ạ.”
Tôi cúi đầu, giọng nhỏ xíu. Mười năm ở trại, tôi học được một điều: khi bị nghi ngờ thì đừng cãi, đừng nhìn thẳng, cứ để người ta tưởng mình ngoan.
Dì Hà nhìn tôi rất lâu, rồi hất cằm.
“Lên phòng thay đồ. Lát bà chủ về mà thấy mày như con chuột lột thì tao mang tiếng.”
Tôi đi lên cầu thang, từng bước đều đặn, không quay đầu. Vào phòng, tôi khóa cửa, rút tấm ảnh ra. Tay tôi run đến mức làm rơi nó xuống sàn hai lần.
Bé gái trong ảnh buộc hai bím tóc, cười toe toét, thiếu một chiếc răng cửa. Tôi soi vào gương. Tôi vẫn thiếu một chiếc răng khểnh bên trái, cái nốt nhỏ ở khóe mắt giống hệt. Sợi dây chuyền trên cổ bé giống hệt sợi trên cổ tôi.
Bảo Châu. Cái tên đó xa lạ, nhưng lúc đọc thành tiếng, cổ họng tôi nghẹn lại như vừa nhớ ra một điều gì đã chôn rất sâu.
Cô giám đốc trại từng nói, hồi đưa tôi vào, tôi không nhớ nổi tên mình. Công an đặt cho tôi cái tên Mai Anh theo tên người trực ca đêm hôm ấy. Tôi chưa bao giờ nghi ngờ nó.
Tôi chụp tấm ảnh bằng điện thoại cũ của trại cho, gửi vào email riêng, rồi cất bản gốc vào lớp lót đáy chiếc túi ni lông. Làm xong, tôi ngồi thẳng người, hít sâu.
Tôi không còn là đứa trẻ năm tuổi nữa. Tôi sẽ không ngồi chờ ai kể cho mình nghe sự thật.
Chiều hôm đó, bà Quyên về. Bà bước vào nhà, tay xách túi đồ ăn, nụ cười mệt mỏi nhưng dịu dàng.
“Mai Anh, con xuống ăn bánh nhé. Mẹ mua bánh xu xê ở tiệm con thích.”
Tôi nhìn bà. Bà gọi mình là “mẹ”, lần thứ ba trong bốn ngày. Mỗi lần nghe, tim tôi lại đau một nhịp vì không biết nên tin hay không.
Dì Hà đứng sau lưng bà, mắt cúi xuống, hai tay đan chặt vào nhau.
Bữa tối hôm ấy, ông Khải về sớm hơn dự định. Ông bước vào nhà, áo vest còn vắt trên tay, nhìn quanh phòng khách một lượt rồi liếc nhanh sang dì Hà. Hai người trao nhau một cái nhìn rất ngắn, nhưng tôi kịp thấy.
Trong bữa cơm, tôi gắp miếng cá, vờ như vô tình hỏi:
“Bác Quyên… à, mẹ ơi, nhà mình có con gái nào trước con không ạ?”
Chiếc đũa của bà Quyên khựng giữa không trung. Ông Khải đặt bát xuống bàn, tiếng sứ chạm mặt gỗ khô khốc.
“Sao con hỏi vậy?” Ông Khải hỏi, giọng đều nhưng cổ họng chuyển động.
“Dạ, con thấy trong nhà có phòng cuối hành lang. Con thấy cửa đóng, nghĩ phòng của chị nào đó.”
Dì Hà đứng ở góc bếp, tay làm rơi chiếc muôi xuống nền.
Bà Quyên hít một hơi, rồi đặt đũa xuống, nhìn thẳng vào tôi. Mắt bà đã đỏ.
“Mai Anh, con muốn biết, mẹ sẽ kể. Nhưng không phải bây giờ. Cho mẹ vài hôm, mẹ cần chuẩn bị.”
“Dạ.”
Tôi gật đầu, nhưng trong lòng đã quyết định: tôi sẽ không đợi.
Đêm đó, tôi nằm trên giường, mắt mở thao láo. Gần hai giờ sáng, tôi nghe tiếng bước chân nhẹ ngoài hành lang. Tôi mở hé cửa, nhìn ra. Bà Quyên, trong bộ đồ ngủ, đang đi chậm chậm về phía phòng cuối hành lang. Bà dừng trước cửa, đứng yên rất lâu, tay áp lên cánh cửa gỗ.
Rồi bà khẽ nói, giọng nhỏ đến mức tôi chỉ nghe được vì đêm quá yên:
“Bảo Châu ơi… mẹ xin lỗi. Mẹ chưa bao giờ ngừng tìm con…”
Bà quỳ sụp xuống, hai vai rung lên.
Tôi đứng đó, bàn tay bám chặt khung cửa. Mọi thứ đã rõ ràng một nửa. Nhưng còn nửa kia: nếu bà chưa từng ngừng tìm tôi, tại sao mười năm nay không ai đến trại? Và nếu là mẹ ruột, tại sao dì Hà phải hất nước vào tôi?
Sáng hôm sau, ông Khải đi làm sớm. Bà Quyên ở phòng ngủ, nói đau đầu. Tôi dậy từ sáu giờ, mặc đồ gọn gàng, xuống bếp phụ dì Hà dọn bữa sáng như không có gì.
Dì Hà liếc tôi ngờ vực. Tôi rót cho dì một ly nước ấm, nhỏ nhẹ:
“Dì ơi, hôm qua con xin lỗi dì. Con không biết đó là phòng riêng. Con sẽ không vào nữa.”
Dì sững lại. Có vẻ dì không ngờ tôi cư xử như vậy.
“…Ừ. Biết thế là được.”
“Dì làm ở đây lâu rồi nhỉ?”
“Hai mươi năm.”
“Vậy chắc dì thương bà chủ lắm.”
Dì Hà im lặng, tay đang lau bàn chậm lại. Tôi nói tiếp, giọng rất nhẹ:
“Con thấy bà hay khóc. Bà có buồn chuyện gì không dì?”
Dì đặt giẻ xuống. Một lúc lâu, dì mới nói, mắt không nhìn tôi:
“Chuyện nhà người ta, đừng hỏi.”
Nhưng bàn tay dì run lên. Tôi nhìn thấy điều đó, và hiểu rằng dì không ghét tôi. Dì sợ tôi.
Chiều hôm đó, khi bà Quyên ra ngoài đón bạn, tôi nhân lúc dì Hà đi chợ, đi thẳng vào phòng giúp việc. Chiếc giỏ mây vẫn đặt cạnh cửa. Tôi lục kỹ từng lớp vải bên trong, đáy giỏ có một lớp lót lỏng. Tôi nhấc nó lên.
Dưới đó là một phong bì vàng cũ, bên trong có hai thứ: một tờ giấy báo tìm người và một cuốn sổ nhỏ.
Tờ báo ngả vàng, đăng bốn năm trước, tìm bé gái tên Bảo Châu, mất tích năm năm tuổi tại chợ phiên. Số điện thoại liên hệ của nhà bà Quyên. Dưới cùng có dòng chữ viết tay: Đã đến trại trẻ ở tỉnh bên, nhưng họ nói không có bé nào tên này.
Tôi nuốt khan. Tôi lật cuốn sổ nhỏ. Bên trong là nét chữ nghiêng nghiêng của dì Hà. Mỗi trang ghi một ngày. Tôi đọc lướt, rồi đọc chậm lại.
“Ngày 12 tháng Tư. Ông chủ bảo bà chủ đã gọi cho trại, trại nói không có. Tôi biết không phải. Hôm trước tôi theo ông đến trại, ông nói nhỏ với cô giám đốc, đưa phong bì.”
Tôi chết lặng.
“Ngày 3 tháng Sáu. Ông chủ dặn nếu có ai hỏi, bảo bé không còn ở đây nữa.”
Tờ giấy trong tay tôi nhăn lại vì lực tay tôi siết chặt.
Cuốn sổ ghi rõ: ông Khải đã biết tôi ở trại từ năm đầu tiên. Ông đã đưa tiền để cô giám đốc nói dối với bà Quyên và với mọi lần bà đến hỏi. Mười năm, ông giữ tôi ở đó.
Tôi ngồi xuống sàn, đầu óc quay cuồng. Tại sao? Tại sao một người giàu có, có vợ ngày đêm tìm con, lại giấu đứa bé ở trại mồ côi?
Tôi lật đến trang cuối cùng. Chỉ có một dòng, mực còn mới:
“Tuần trước, bà chủ tìm được cô Hồng ở trại. Cô ấy kể hết. Ông chủ chưa biết. Tôi phải nói cho ông trước khi bà chủ phát hiện, nhưng ông bảo hãy nhận con bé về nhà để bịt miệng bà. Tôi không dám cãi.”
Tôi đọc đi đọc lại ba lần. Cô Hồng chính là cô giám đốc trại của tôi. Vậy bà Quyên đã biết sự thật từ tuần trước. Bà nhận tôi về không phải vì tình cờ chọn.
Bà đến trại để đón con.
Nước mắt tôi rơi xuống trang giấy. Tôi lau vội. Nhưng còn một điều chưa khớp: nếu bà Quyên đã biết, vì sao tối qua bà bảo cần chuẩn bị? Vì sao bà vẫn chưa nói gì? Và quan trọng nhất, dì Hà ghi rằng ông Khải bảo nhận tôi về để bịt miệng bà. Bịt cái gì?
Tiếng cửa chính mở. Tôi giấu vội cuốn sổ và tờ báo vào lại phong bì, nhét xuống đáy giỏ, rồi nhanh chóng ra khỏi phòng. Vừa lúc bước vào bếp thì thấy bà Quyên đứng đó, tay vẫn xách túi, nhìn tôi.
“Mai Anh, con đi đâu từ nãy?”
“Dạ, con xuống bếp tìm nước uống.”
Bà nhìn tôi một lúc, ánh mắt dịu dàng mà buồn.
“Mẹ đã quyết định rồi. Tối nay mẹ sẽ kể hết cho con. Cả bố con.”
Chữ “bố” bà dùng rất lạ, kéo dài hơn bình thường.
Tối đó, ba người chúng tôi ngồi trong phòng khách. Dì Hà đứng ở cửa bếp, tay nắm chặt tạp dề. Ông Khải ngồi đối diện, hai tay đan lại, ánh mắt không rời bà Quyên.
Bà Quyên đặt lên bàn một chiếc hộp gỗ cũ. Bà mở ra. Bên trong là một chiếc vòng tay bạc nhỏ xíu, một bím tóc buộc bằng dây đỏ, và nửa còn lại của sợi dây chuyền hình trái tim. Chữ khắc trên đó là chữ K.
“C là Châu. K là Khải. Hai nửa trái tim.” Bà Quyên nói chậm rãi. “Bố con đặt làm khi con tròn một tuổi. Mỗi đứa giữ một nửa.”
Bà ghép hai nửa lại. Chúng khít vào nhau, không một kẽ hở.
Tôi nhìn ông Khải. Ông cúi mặt, không dám đối diện.
“Mai Anh, không, Bảo Châu.” Bà Quyên run run. “Con là con gái ruột của mẹ. Năm con năm tuổi, mẹ dẫn con đi chợ phiên. Mẹ rời tay con có vài phút để trả tiền hàng, quay lại thì con đã biến mất. Mẹ tìm mười năm. Mẹ đăng báo, mẹ đi hết các tỉnh, mẹ đến cả trại này. Họ bảo không có.”
Giọng bà nghẹn lại.
“Tuần trước, mẹ tìm được cô Hồng. Cô ấy khóc, nói đã nhận tiền của một người để giấu con. Cô ấy không dám khai tên. Nhưng mẹ đã hiểu.”
Bà quay sang ông Khải. Gương mặt hiền lành mọi khi đã biến mất, thay vào đó là một nỗi lạnh lẽo tôi chưa từng thấy.
“Ông nói đi. Tại sao?”
Ông Khải im lặng. Cả phòng im phăng phắc, chỉ nghe tiếng đồng hồ tích tắc.
“Tôi hỏi ông lần cuối. Tại sao ông giấu con gái tôi?”
Ông Khải ngẩng lên. Ánh mắt ông không phải sợ hãi hay hối hận. Đó là ánh mắt của người đã chuẩn bị sẵn lời nói từ rất lâu.
“Vì nó không phải con của tôi.”
Bà Quyên cứng đờ. Tôi nghe tiếng thở của chính mình, nhẹ như sợi chỉ.
“Ông nói cái gì?”
“Mười sáu năm trước, trước khi cưới em, em có thời gian đi làm xa. Tôi biết em từng… Tôi tìm ra Bảo Châu không phải con tôi. Tôi không dám nói với em. Tôi sợ em bỏ tôi. Lúc con bé mất tích, tôi thấy là cơ hội.”
Giọng ông khàn đi.
“Tôi định để nó ở trại vài năm rồi quên đi. Nhưng em không bỏ cuộc. Mười năm, em không bỏ cuộc. Tôi không dám để em tìm ra nó.”
Bà Quyên đứng bật dậy, ghế đổ xuống nền.
“Ông nói dối!” Giọng bà vỡ ra. “Tôi chưa bao giờ phản bội ông! Con bé là con của ông! Ông đã làm xét nghiệm nào đâu mà dám nói?”
“Tôi có.” Ông Khải lấy từ túi áo một tờ giấy gấp làm tư, đặt xuống bàn. “Hai tuần sau khi con bé mất tích, tôi lén lấy mẫu tóc trong lược của nó đi xét nghiệm. Kết quả ở đây.”
Bà Quyên nhìn tờ giấy. Tay bà run, không dám cầm.
Tôi nhìn tờ giấy trên bàn. Cổ họng tôi khô lại. Nhưng có điều gì đó vẫn không đúng. Tôi nhớ lại cuốn sổ của dì Hà, từng dòng chữ nghiêng nghiêng.
Tôi hít sâu, bước lên một bước.
“Bố… ông Khải. Con có thể xem tờ giấy đó không?”
Ông Khải đẩy nó về phía tôi. Tôi cầm lên, mắt lướt nhanh qua từng dòng. Ngày xét nghiệm, tên người thực hiện, tên trung tâm. Và ở cuối, hai chữ ký.
Một chữ ký đã mờ. Chữ ký còn lại, tôi nhận ra ngay vì tôi vừa đọc nét chữ này nửa tiếng trước trong cuốn sổ nhỏ.
Tôi ngẩng lên, nhìn thẳng ông Khải.
“Tờ giấy này ghi ngày xét nghiệm là hai tuần sau khi con mất tích. Nhưng dì Hà ghi trong sổ rằng ngày thứ mười lăm sau đó, ông mới theo dì đến trại lần đầu. Vậy ông lấy tóc con ở đâu để xét nghiệm, khi con đã ở trại rồi?”
Ông Khải tái mặt. Dì Hà ở cửa bếp thốt lên một tiếng nghẹn.
“Còn nữa.” Tôi tiếp tục, giọng đều đặn, dù tim đập như muốn vỡ ra. “Chữ ký trên tờ giấy, người thực hiện xét nghiệm, trùng với chữ ký của một người trong sổ dì Hà ghi. Một người đã nhận phong bì từ ông.”
Bà Quyên quay sang nhìn ông Khải, ánh mắt như lần đầu tiên nhìn thấy một người xa lạ.
“Ông làm giả kết quả?”
Ông Khải không đáp. Môi ông mấp máy, rồi ông đứng bật dậy, quay sang dì Hà quát lên:
“Bà! Bà nói gì với nó?”
Dì Hà khuỵu xuống nền nhà, hai tay ôm mặt khóc nức nở:
“Tôi xin lỗi bà chủ… Tôi xin lỗi bé Châu… Tôi biết hết từ đầu, tôi không dám nói…”
Bà Quyên lao đến, nắm lấy tay dì Hà.
“Hà, nói đi! Chị nói đi!”
Dì Hà nức nở, từng chữ vỡ ra:
“Ông chủ có người khác từ trước khi cô Châu mất tích. Cô ấy… cô ấy m:ang th:ai. Ông chủ muốn đuổi bà ra khỏi nhà, nhưng cô Châu là cháu đích tôn dòng họ, đuổi không được. Nên ông mới… nên ông mới…”
Bà Quyên buông tay dì Hà. Bà quay lại nhìn chồng. Gương mặt bà trắng bệch, nhưng giọng nói lại bình tĩnh đến đáng sợ.
“Ông làm mất con tôi mười năm… để nuôi con riêng của ông?”
Ông Khải im lặng. Cái im lặng đó là câu trả lời.
Bà Quyên bước đến, nắm lấy tay tôi. Bàn tay bà lạnh ngắt nhưng siết chặt.
“Con ơi, lên lầu thu dọn đồ. Mẹ con mình đi khỏi đây ngay đêm nay.”
“Em bình tĩnh lại!” Ông Khải lao lên giữ tay bà. “Em đi đâu? Căn nhà này, công ty này, tất cả đều đứng tên chung. Em đi, em mất hết.”
Bà Quyên rút tay ra, nhìn ông thật lâu.
“Tôi mất con mười năm rồi. Mất thêm vài thứ nữa, có gì đáng kể?”
Bà nắm tay tôi bước ra cửa. Tôi đi theo bà, lòng ngổn ngang giữa vui và đau. Tôi vừa tìm được mẹ. Mà cái giá của nó, hóa ra là cả mười năm tuổi thơ.
Chúng tôi vừa ra đến cổng thì có tiếng xe dừng ngay trước mặt. Cánh cửa xe mở ra, một người phụ nữ trẻ bước xuống, tay dắt theo một cậu bé khoảng chín tuổi, mặt mũi giống hệt ông Khải.
Người phụ nữ nhìn bà Quyên, rồi nhìn tôi. Cô ta khẽ cười, giọng lạnh như băng:
“Chị Quyên, em đến lấy phần của con em. Anh Khải đã hứa với em từ lâu rồi. Còn đứa này…”
Ánh mắt cô ta dừng lại trên sợi dây chuyền nửa trái tim của tôi, nụ cười tắt hẳn.
“…Đứa này tôi nhớ. Tôi chính là người đã bế nó ra khỏi chợ phiên hôm đó.”
Không ai nhúc nhích. Ngọn đèn cổng vàng vọt đổ xuống bốn người đứng trong sân, như một cảnh đóng băng.
Bà Quyên là người đầu tiên cử động. Bà buông tay tôi, bước lên một bước, giọng khàn đặc:
“Cô vừa nói gì?”
Người phụ nữ trẻ không trả lời ngay. Cô ta cúi xuống nhìn cậu bé bên cạnh, vuốt tóc nó, rồi ngẩng lên. Nụ cười đã tắt hẳn, chỉ còn một khuôn mặt mệt mỏi và căng thẳng.
“Tôi tên Lệ. Mười năm nay chị chưa từng biết tên tôi, nhưng tôi biết chị rất rõ. Tôi nói rồi, chính tôi đã bế đứa bé này ra khỏi chợ phiên.”
Ông Khải từ trong nhà lao ra, mặt tái mét.
“Lệ! Em điên à? Về đi! Chuyện này nói sau!”
“Sau nữa thì đến bao giờ, anh Khải?” Lệ quay phắt lại, giọng vỡ ra. “Mười năm rồi. Anh hứa cưới em, hứa cho con em có họ có hàng. Mười năm em ở trong căn nhà thuê, con em gọi anh là chú. Hôm nay em không đến đòi phần nữa. Em đến để nói hết.”
Cậu bé níu tay mẹ, mắt tròn xoe nhìn mọi người. Nó giống ông Khải đến mức nhìn vào là hiểu mọi chuyện. Tôi thấy tim mình nhói lên một cái. Nó không có lỗi gì cả.
Bà Quyên hít một hơi dài, giọng bình tĩnh đến lạ:
“Vào nhà. Tất cả vào nhà. Dì Hà, pha nước cho cháu bé.”
Chúng tôi ngồi lại phòng khách, lần này có thêm hai người khách không mời. Dì Hà bưng khay nước ra, tay run đến mức nước sóng sánh ra ngoài. Lệ liếc dì một cái, không nói gì.
Bà Quyên ngồi thẳng lưng, đặt hai nửa trái tim bạc ghép lại lên bàn.
“Cô nói đi. Từ đầu.”
Lệ siết chặt hai bàn tay vào nhau.
“Hồi đó em quen anh Khải được hai năm. Em có th:ai, anh ấy bảo cứ yên tâm, anh sẽ sắp xếp. Nhưng anh ấy không thể bỏ chị, vì nhà này, công ty này đều đứng tên chung, mà bên nội anh ấy lại coi trọng chị vì bé Châu là cháu đích tôn. Anh ấy bảo nếu không có đứa bé thì chị sẽ không còn lý do ở lại.”
Tôi nghe mà lạnh dọc sống lưng. Không ai dám thở mạnh.
“Anh ấy nói chỉ cần dọa cho chị sợ, cho chị đưa con về quê ngoại một thời gian, để anh ấy dễ bề giải quyết. Hôm chợ phiên, anh ấy dặn em đứng sẵn gần quầy bán đồ chơi. Khi chị quay đi trả tiền, em bế bé lên.”
Giọng Lệ nghẹn lại.
“Con bé khóc. Em dỗ nó bằng cây kẹo bông. Em định đưa nó ra bến xe, giao cho một người quen anh Khải đưa về quê giữ vài hôm. Nhưng người đó không đến. Anh Khải tắt máy. Em đứng giữa bến xe với đứa bé năm tuổi đang khóc đòi mẹ, bụng thì bầu bảy tháng, em hoảng quá.”
“Rồi cô làm gì?” Bà Quyên hỏi, từng chữ như nghiến qua kẽ răng.
“Em để nó lại ở ghế chờ của bến xe tỉnh bên. Em nói với nó ngồi yên đó, mẹ đi mua nước rồi quay lại ngay. Em đi mất.”
Cả phòng chết lặng. Bà Quyên đưa tay lên che miệng, bờ vai run bần bật. Tôi nhìn Lệ. Trong đầu tôi lóe lên hình ảnh mơ hồ mà tôi tưởng là giấc mơ: một chiếc ghế sắt lạnh, tiếng xe chạy ầm ầm, một người phụ nữ cúi xuống nói “ngồi yên nhé”. Tôi đã nằm mơ thấy cảnh đó suốt mười năm. Hóa ra không phải mơ.
“Em xin lỗi.” Lệ khóc. “Em biết em không đáng được tha thứ. Hôm sau em thấy tin trên báo, em sợ quá, không dám nói. Anh Khải bảo em cứ im lặng, anh sẽ lo. Anh ấy lo thật. Anh ấy tìm ra con bé ở trại, mua chuộc người ta. Anh nói để con bé ở đó vài năm cho yên chuyện, sau này tìm cách đón về như một đứa con nuôi. Rồi cứ thế mười năm.”
Ông Khải đập bàn đứng dậy:
“Em nói bậy! Tôi không hề bảo cô làm vậy!”
“Có đây.” Lệ lôi từ túi xách ra một chiếc điện thoại cũ, màn hình xước xát. “Em giữ máy này mười năm rồi. Trong đó có tin nhắn của anh ngày hôm đó. Và có cả đoạn ghi âm em lén ghi lúc anh dặn em chuyện chợ phiên. Hôm nay em mang đến để nộp.”
Ông Khải lao tới giật. Tôi nhanh hơn ông một nhịp. Tôi chồm lên, chụp lấy chiếc điện thoại trên bàn, ép sát vào ngực.
“Ông đừng động vào.” Tôi nói, giọng run nhưng rõ ràng. “Cháu không muốn ông chạm vào bất cứ thứ gì nữa.”
Ông Khải đứng đó, bàn tay còn giơ giữa không trung. Ông nhìn tôi, rồi nhìn bà Quyên, rồi quay sang dì Hà như tìm một chỗ dựa. Dì Hà không nhìn ông. Dì đang quỳ trên nền nhà, hai tay chắp trước ngực.
“Bà chủ… còn một thứ nữa.” Giọng dì rất nhỏ. “Cái hộp trong tủ ở phòng tôi. Hôm nọ tôi nói với ông chủ qua điện thoại, nếu cô bé mở cái hộp đó ra… Là cái này.”
Dì lảo đảo đứng dậy, đi vào phòng giúp việc. Chỉ vài phút sau, dì quay lại, hai tay ôm một chiếc hộp thiếc cũ, bên trong là một phong bì lớn có dấu của một trung tâm giám định.
“Hai tuần sau khi cô Châu mất tích, ông chủ đưa tôi cái này, bảo đem đốt đi. Tôi không đốt. Tôi nhìn vào bên trong rồi không dám đốt.”
Bà Quyên run rẩy mở phong bì, rút tờ giấy bên trong. Tôi ghé nhìn. Đó là kết quả xét nghiệm huyết thống, cùng ngày, cùng trung tâm với tờ giấy ông Khải đưa lúc nãy. Nhưng kết luận ở cuối khác hẳn: xác suất ông Khải là cha ruột của bé gái, hơn chín mươi chín phẩy chín phần trăm.
Bà Quyên đọc xong, nhắm mắt lại. Hai dòng nước mắt chảy xuống, nhưng bà không nấc, không gục xuống. Bà chỉ để tờ giấy rơi nhẹ lên bàn, rồi nhìn chồng.
“Ông biết Châu là con ông. Ngay từ hai tuần đầu, ông đã biết. Vậy mà ông lập tờ giấy giả, rồi ngồi đây nói với con bé rằng nó không phải con ông.”
Ông Khải im lặng một lúc. Rồi vai ông sụp xuống, như một bức tường vừa bị rút mất cột chống.
“Tôi không dám để em biết là tôi đã lừa em. Tôi sợ mất em, sợ mất công ty, sợ mất tất cả. Càng nói dối càng không dừng lại được.”
“Ông không sợ mất tôi,” bà Quyên nói chậm rãi. “Ông sợ mất tài sản. Nếu thật sự sợ mất tôi, ông đã không để con gái ông ngủ ở trại mồ côi suốt mười năm.”
Tôi đứng đó, tay vẫn ôm chặt chiếc điện thoại của Lệ. Có một câu hỏi vẫn nằm trong cổ họng tôi từ nãy. Tôi quay sang dì Hà.
“Dì Hà. Hôm đầu tiên, tại sao dì hất nước vào con?”
Dì Hà ngẩng lên. Gương mặt dì già đi cả chục tuổi trong một đêm.
“Vì tao sợ.” Dì nói, mắt đỏ hoe. “Hôm đó ông chủ gọi cho tao, bảo nếu con bé mở cái hộp ra, hoặc nói chuyện với bà chủ trước khi ông kịp sắp xếp thì… thì ông sẽ không để yên. Tao biết ông ta làm được. Tao nghĩ nếu tao làm con bé sợ, làm nó thấy cái nhà này không có chỗ cho nó, thì nó sẽ tự xin về trại. Về đó ít ra nó còn sống yên.”
Dì Hà bật khóc, từng tiếng nấc vỡ ra:
“Tao thương mày mà không dám nói. Tao ở nhà này hai mươi năm, tao hèn. Tao xin lỗi mày.”
Tôi nhìn dì rất lâu. Mười lăm năm sống trong trại, tôi biết rõ có những người xấu vì ác, và có những người làm điều xấu vì sợ. Dì Hà thuộc loại thứ hai. Điều đó không làm nó đỡ đau hơn, nhưng làm tôi hiểu.
“Con không quên được chậu nước đó,” tôi nói khẽ. “Nhưng con biết lúc đó dì run. Từ giây đầu tiên con đã thấy rồi.”
Dì Hà gục xuống, hai tay ôm mặt.
Bà Quyên đứng dậy. Bà đi tới bên chiếc điện thoại tôi đang giữ, nhìn tôi một lúc lâu.
“Châu à. Con có muốn mẹ gọi công an không? Hay con muốn mẹ để chuyện này trong nhà?”
Tôi hiểu bà đang hỏi điều gì. Bà hỏi tôi, đứa trẻ mười lăm tuổi, vì bà muốn trả lại cho tôi quyền quyết định, thứ mà suốt mười năm không ai trao cho tôi.
Tôi nhìn ông Khải. Người đàn ông đã đặt tên cho tôi, đã đặt làm nửa trái tim bạc năm xưa, đã đứng nhìn tôi lớn lên từ xa qua những lần gửi tiền vào trại. Tôi không hận ông bằng một cơn giận nóng. Tôi chỉ thấy một khoảng trống rất lớn.
“Con muốn mẹ gọi,” tôi nói. “Con không muốn ai khác phải lớn lên như con.”
Bà Quyên gật đầu. Bà lấy điện thoại, bấm số ngay trước mặt chồng. Ông Khải lao tới định giật, nhưng dì Hà đã đứng chắn ngang. Dì Hà, người phụ nữ nhỏ bé luôn cúi đầu, giang tay đứng trước mặt ông chủ cũ.
“Ông chủ, đủ rồi. Hai mươi năm tôi nghe lời ông, thế là quá nhiều.”
Ông Khải đứng sững. Lệ lặng lẽ ôm cậu bé vào lòng, che tai nó lại.
Công an đến sau hai mươi phút. Bà Quyên đưa ra tất cả: tờ giám định thật, tờ giám định giả, cuốn sổ của dì Hà, tờ báo tìm người, chiếc điện thoại có ghi âm của Lệ. Tôi đưa tấm ảnh bé gái năm tuổi và sợi dây chuyền. Lệ ký vào biên bản khai nhận hành vi của mình, không chối, không né, bàn tay run đến mức ký sai hai lần.
Đêm đó, ông Khải bị đưa về đồn. Ông đi ngang qua tôi, dừng lại một giây. Ông muốn nói gì đó, môi mấp máy, rồi lại thôi. Tôi không quay đi, cũng không nói gì. Tôi chỉ đứng nhìn, đến khi bóng ông khuất sau cánh cổng sắt.
Những ngày sau đó dài như cả năm.
Công an phường chuyển hồ sơ lên cấp trên vì vụ việc liên quan đến nhiều tỉnh. Bà Quyên đưa tôi đến trung tâm giám định làm xét nghiệm huyết thống chính thức, có người của công an chứng kiến. Kết quả ra sau mười ngày: tôi là con gái ruột của cả bà Quyên lẫn ông Khải. Bà cầm tờ giấy đó, đọc đi đọc lại, rồi ôm chặt tôi giữa hành lang trung tâm, khóc như một đứa trẻ.
Cô Hồng, cô giám đốc trại mồ côi, được mời lên làm việc. Cô khai nhận đã nhận tiền của ông Khải suốt chín năm để che giấu thông tin về tôi, và đã tự ý sửa hồ sơ tiếp nhận. Cô không chối. Lúc bước ra khỏi phòng làm việc, cô nhìn thấy tôi ngồi ở ghế chờ, cúi đầu thật sâu.
“Cô xin lỗi con, Mai Anh. Cô đã tưởng mình giữ cho con một chỗ ăn chỗ ở. Cô không dám nghĩ đến chuyện con mất mười năm bên mẹ.”
Tôi không trả lời. Tôi chỉ đứng dậy, đi ra ngoài hít một hơi thật sâu. Có những lời xin lỗi tôi cần thời gian mới nhận được.
Phiên tòa diễn ra vào đầu mùa đông.
Ông Khải bị kết án về tội liên quan đến việc cố ý giấu giếm, tạo điều kiện cho việc chiếm đoạt và tách rời trẻ em khỏi gia đình, cộng thêm tội làm giả giấy tờ. Bản án nặng, vì tòa xét thấy ông không chỉ biết mà còn chủ động duy trì hoàn cảnh đó suốt thời gian dài. Tôi ngồi ở hàng ghế đầu, nghe từng chữ. Bà Quyên nắm chặt tay tôi suốt buổi.
Lệ cũng đứng trước vành móng ngựa. Cô khai báo đầy đủ, nộp lại chiếc điện thoại với toàn bộ bằng chứng và hợp tác điều tra. Tòa tuyên mức án nhẹ hơn, có xét đến thái độ ăn năn và việc cô đang nuôi con nhỏ. Khi bị dẫn ra khỏi phòng xử, cậu bé chín tuổi, tên Bin, khóc nấc gọi mẹ. Nó được gửi về cho người bà con xa của Lệ ở quê.
Bà Quyên nhìn theo cậu bé một lúc lâu. Tối hôm đó, bà ngồi lặng trên chiếc ghế sofa rất lâu, rồi nói với tôi:
“Châu, mẹ muốn hỏi ý con. Thằng bé không có lỗi gì. Nó là em cùng cha khác mẹ với con. Mẹ không thể coi nó là con mình, nhưng mẹ không muốn nó bị bỏ rơi như con ngày xưa. Mẹ muốn lo cho nó đi học, đến khi nó đủ lớn.”
Tôi im lặng. Trong lòng tôi có một chỗ rất đau, và một chỗ rất mềm. Tôi nhớ lại cái ghế chờ ở bến xe, nhớ lại tiếng người phụ nữ nói “ngồi yên nhé”. Tôi nghĩ đến cậu bé đang ở đâu đó, không hiểu vì sao mẹ nó phải đi.
“Mẹ làm đi,” tôi nói. “Con cũng muốn thằng bé không phải đi qua những gì con đã đi qua.”
Bà Quyên bật khóc, ôm tôi vào lòng. Tôi để mặc bà ôm, lần đầu tiên không thấy mình là một khách trọ.
Về phần tài sản, tòa chia theo thỏa thuận ly hôn mà bà Quyên nộp. Căn biệt thự và phần lớn cổ phần công ty được xác định là tài sản chung, nhưng vì ông Khải là bên có lỗi nghiêm trọng, và vì một phần số tiền dùng để mua chuộc người liên quan đã được xác định là chi từ quỹ công ty, tòa quyết định phần lớn thuộc về bà Quyên. Bà bán căn biệt thự, dọn về một căn nhà nhỏ hơn ở khu yên tĩnh, đủ ấm cho hai mẹ con.
Dì Hà tự nguyện ra làm chứng, nhận trách nhiệm của mình, và tòa miễn truy cứu vì dì đã hợp tác và chủ động đưa ra bằng chứng. Hôm bà Quyên nói dì có thể ở lại hoặc nhận một khoản để về quê, dì đứng im rất lâu.
“Cho tôi về quê thôi, bà chủ. Mặt mũi nào mà ở lại cái nhà này nữa.”
Ngày dì đi, tôi đứng ở cổng nhà mới tiễn dì. Dì xách một chiếc túi vải cũ, đứng ngập ngừng. Tôi bước đến, đặt vào tay dì tấm khăn tôi từng dùng lau tóc hôm ấy.
“Dì giữ lấy. Hôm đó dì hất nước vào con, nhưng chính dì cũng là người cất cuốn sổ cho con đọc. Con nhớ cả hai.”
Dì Hà nhìn tôi, nước mắt chảy xuống nhưng môi nở một nụ cười run rẩy. Dì không nói thêm gì, chỉ gật đầu, rồi đi.
Mùa xuân năm sau, tôi trở lại trường, lần này dưới cái tên Bảo Châu. Tên tôi ghi trên bảng lớp, trên bìa vở, trên thẻ học sinh. Mỗi lần nghe cô giáo gọi, tim tôi lại khẽ nhói rồi ấm lên. Bạn bè trong lớp không biết chuyện, chỉ biết bạn mới chuyển đến, ít nói, hay ngồi cuối lớp. Tôi cũng không vội kể.
Tối chủ nhật, tôi và mẹ đi thăm trại mồ côi cũ. Tôi mang theo cặp sách đầy bánh và vở mới, chia cho các bạn nhỏ. Có đứa nhìn tôi, hỏi:
“Chị Mai Anh về thăm tụi em hả?”
Tôi quỳ xuống ngang tầm nó, nhìn thẳng vào mắt nó.
“Ừ. Chị về thăm tụi em. Chị còn tên khác nữa, nhưng với em, chị vẫn là chị Mai Anh.”
Bà Quyên đứng phía sau nhìn, mắt đỏ hoe. Bà đã thay người quản lý mới cho trại, cho kiểm tra lại toàn bộ hồ sơ tiếp nhận, đối chiếu từng đứa trẻ có thông tin gia đình thất lạc. Chưa ai trong số đó được nhận lại, nhưng bà nói bà sẽ không bỏ cuộc, như đã không bỏ cuộc suốt mười năm tìm tôi.
Tôi vẫn đeo sợi dây chuyền nửa trái tim chữ C. Còn nửa chữ K, bà Quyên đã cất vào hộp, không đưa cho ai. Hôm ấy bà nói với tôi:
“Nửa này của bố con. Mẹ không đưa lại cho ông ấy. Nhưng mẹ cũng không vứt. Một ngày nào đó, nếu con muốn gặp ông ấy, con sẽ biết tìm ở đâu.”
Tôi chưa biết khi nào tôi sẵn sàng. Có lẽ là một năm nữa, có lẽ là mười năm. Điều tôi biết chắc là không ai còn quyết định thay tôi nữa.
Sáng hôm sinh nhật mười sáu tuổi, tôi thức dậy trong căn phòng nhỏ có cửa sổ nhìn ra vườn. Bà Quyên đang đứng ngoài hành lang, tay cầm chiếc bánh nhỏ cắm một ngọn nến.
“Chúc mừng sinh nhật con gái mẹ.”
Tôi ngồi dậy, nhìn ngọn nến đang cháy, nhìn người phụ nữ đang mỉm cười với mắt đầy nước.
“Mẹ ơi.”
“Ừ?”
“Con về rồi.”
Bà Quyên đặt chiếc bánh xuống, bước đến ôm tôi thật chặt. Ngoài vườn, nắng đầu ngày đổ xuống từng chiếc lá, ấm và yên như chưa từng có chuyện gì.
–HẾT–