NGÀY G:IỖ BÀ NỘI, TÔI DẮT CON VỀ SỚM PHỤ DỌN CỖ, BÁC TRƯỞNG HỌ BẤT NGỜ KÉO GHẾ MẸ CON TÔI RA GIỮA MÂM: “MÂM NÀY ĐỂ CHO NHÀ NÀO ĐÓNG T:IỀN LO G:IỖ, MẸ CON MÀY XUỐNG BẾP ĂN TẠM ĐI!” (PHẦN 2 – BẢN ĐẦY ĐỦ)

(Tiếp theo phần 1)
Tôi vội nhét chiếc phong bì vào túi áo, giọng cô Lan vẫn còn văng vẳng bên tai: “Chị xem thử đi, hình như quan trọng lắm.” Tôi dạ lớn đáp lại tiếng gọi của bác Tư, dặn Bin ngồi yên ăn nốt bát cơm, rồi bước lên nhà trên.
Trên đó, cả họ đang ngồi quây quần, bàn chuyện chia tiền phúng viếng còn dư lại từ đám giỗ những năm trước, cùng với việc cập nhật gia phả để chuẩn bị in ấn cho dịp họp họ cuối năm. Bác Tư ngồi đầu bàn, giọng vẫn còn cái vẻ bề trên quen thuộc:
“Duyên, năm nay mày đóng góp ít, nhưng bác vẫn ghi tên mày với thằng Bin vào gia phả đàng hoàng, đừng có mà trách bác thiên vị.”
Tôi đứng đó, tay vẫn còn nắm chặt cái phong bì trong túi áo, cảm giác vừa ấm ức vừa nôn nao muốn biết nội dung bên trong. Nhưng tôi cố nén lại, không muốn giữa lúc đông người thế này mà mở ra đọc, sợ gây thêm rắc rối không cần thiết.
“Dạ, con cảm ơn bác.” — tôi đáp gọn, rồi tìm cớ xin phép xuống bếp dọn dẹp tiếp, để có không gian riêng xem chiếc phong bì.
Tối đó, khi về đến nhà, sau khi cho Bin ngủ, tôi mới dám lấy chiếc phong bì ra, tay run run mở lớp giấy đã ố vàng theo thời gian. Bên trong là vài tờ giấy viết tay, nét chữ run rẩy nhưng vẫn còn rõ ràng, đúng là nét chữ của bà nội tôi mà tôi vẫn còn nhớ từ những lá thư bà từng viết cho tôi hồi nhỏ.
Tôi đọc từng dòng, tim đập thình thịch:
“Duyên cháu, nếu sau này cháu tìm thấy tờ giấy này, nghĩa là bà đã không còn nữa. Bà biết, trong nhà, cháu là đứa chịu nhiều thiệt thòi nhất, từ nhỏ đã mồ côi cha, lớn lên lại phải một mình nuôi con sau khi ly hôn. Bà thương cháu nhiều lắm, nhưng sợ nói ra sẽ khiến các bác, các cô trong nhà so bì, nên bà chỉ âm thầm để dành một phần nhỏ tài sản riêng của bà cho cháu, coi như của hồi môn muộn màng, gửi gắm nơi bác Tư giữ hộ, dặn bác đưa lại cho cháu khi cháu thật sự cần đến.”
Tôi sững người, đọc đi đọc lại đoạn đó nhiều lần để chắc chắn mình không nhầm lẫn. Bà nội đã để lại một phần tài sản cho tôi, gửi qua bác Tư giữ hộ? Nhưng suốt năm năm kể từ ngày bà mất, tôi chưa từng nghe bác nhắc đến chuyện này, dù chỉ một lời.
Tôi đọc tiếp đoạn cuối, nơi bà ghi rõ chi tiết hơn:
“Số tiền đó là hai trăm triệu đồng, bà dành dụm được từ tiền bán mảnh vườn nhỏ phía sau nhà cách đây bảy năm. Bà gửi bác Tư giữ, vì bác là trưởng họ, bà tin bác sẽ công tâm, đưa lại đúng lúc cháu cần, không phân biệt đối xử như những gì bà từng lo sợ.”
Tôi ngồi lặng người giữa phòng khách, cảm giác vừa cảm động vì tình thương của bà, vừa phẫn nộ khi nghĩ đến khả năng bác Tư đã giữ khoản tiền này suốt năm năm mà không hề nói với tôi một lời nào, trong khi vẫn thản nhiên đối xử bất công với mẹ con tôi ngay tại đám giỗ.
Sáng hôm sau, tôi quyết định phải làm rõ chuyện này, không thể im lặng chịu đựng thêm được nữa. Tôi gọi điện cho cô Lan trước, kể lại nội dung tờ di chúc, hỏi xem cô có biết gì thêm không.
“Trời, chị tìm thấy chuyện động trời vậy sao? Em chỉ tình cờ thấy phong bì rơi ra khi dọn tủ thờ thôi, không biết nội dung bên trong đâu. Nhưng chị Duyên này, em nhớ hồi bà mất, đúng là có nghe loáng thoáng bác Tư nói chuyện điện thoại với ai đó về một khoản tiền bán đất, lúc đó em không để ý kỹ, giờ nghĩ lại mới thấy khớp.”
Tôi cảm ơn cô Lan, rồi quyết định đến thẳng nhà bác Tư, mang theo tờ di chúc làm bằng chứng. Bác Tư mở cửa, thấy tôi đến bất ngờ thì có chút ngạc nhiên: “Mày đến có chuyện gì vậy Duyên?”
Tôi không vòng vo, đưa thẳng tờ di chúc cho bác xem: “Bác Tư, con tìm thấy cái này trong tủ thờ bà nội. Bác có thể giải thích cho con nghe, khoản tiền hai trăm triệu bà gửi bác giữ hộ cho con, giờ ở đâu rồi không ạ?”
Bác Tư cầm tờ giấy, đọc lướt qua, gương mặt bác thoáng chút biến sắc, nhưng vẫn cố giữ vẻ điềm tĩnh: “À, cái này… để bác nhớ lại xem sao.”
“Bác Tư, bà ghi rõ ràng trong di chúc, ngày tháng cụ thể, số tiền cụ thể. Bác đừng nói là bác không nhớ, vì đây là chuyện liên quan đến di nguyện của bà, không phải chuyện nhỏ để quên được.”
Bác Tư thở dài, cuối cùng cũng thừa nhận, giọng bác có phần lúng túng: “Đúng là bà có gửi bác giữ khoản tiền đó thật, dặn bác đưa cho mày khi cần. Nhưng lúc đó, đúng dịp thằng con trai bác chuẩn bị cưới vợ, bác thiếu tiền làm đám cưới cho nó, nên bác tạm ứng trước một phần, định bụng khi nào có sẽ hoàn trả lại đầy đủ cho mày, chỉ là… bác cứ lần lữa mãi chưa kịp nói.”
Tôi nghe mà vừa giận vừa thất vọng tràn trề: “Bác Tư, đây là tiền bà để lại cho con, không phải tiền bác có thể tùy tiện lấy ra sử dụng cho việc riêng của gia đình bác! Bác giữ hộ nghĩa là phải giữ nguyên vẹn, chứ không phải tự ý rút ra tiêu xài rồi hứa hẹn trả lại mập mờ như vậy.”
“Bác biết bác sai. Nhưng bác cũng có lý do của bác, con trai bác cưới vợ, cần tiền gấp, lúc đó bác nghĩ mày cũng chưa cần đến ngay, nên mới tạm ứng trước.”
Tôi cố giữ bình tĩnh, dù trong lòng cơn giận vẫn đang sôi sục: “Bác Tư, vậy giờ bác còn giữ lại được bao nhiêu trong số hai trăm triệu đó?”
Bác Tư ấp úng, không dám nhìn thẳng vào tôi: “Bác… bác còn khoảng một trăm hai mươi triệu. Tám mươi triệu bác đã dùng cho đám cưới thằng con bác rồi.”
Tôi đứng chết lặng, cảm giác như bị phản bội hai lần — một lần từ sự khinh miệt công khai tại đám giỗ, một lần từ sự lợi dụng âm thầm suốt năm năm qua đối với chính di nguyện của bà nội dành cho tôi. Tôi hít một hơi thật sâu, cố lấy lại bình tĩnh để đưa ra quyết định đúng đắn nhất.
“Bác Tư, con không muốn làm ầm ĩ chuyện này lên trước cả họ, nhưng con cần bác trả lại đầy đủ số tiền còn thiếu trong vòng một tháng tới. Nếu bác không thể xoay được ngay, con chấp nhận bác trả dần, nhưng phải có giấy cam kết rõ ràng, có người làm chứng, không thể chỉ nói miệng như vậy được nữa.”
Bác Tư gật đầu, vẻ mặt bác đầy hối hận: “Được, bác đồng ý. Bác sẽ viết giấy cam kết, trả dần cho mày trong vòng sáu tháng, mỗi tháng hai mươi triệu, đủ số tám mươi triệu còn thiếu.”
Tôi đồng ý với đề xuất đó, cùng bác Tư viết một tờ cam kết đơn giản, có chữ ký của cả hai bên, mời cô Lan làm người chứng kiến để đảm bảo tính minh bạch. Bác Tư cũng đưa ngay một trăm hai mươi triệu còn lại cho tôi, không còn chần chừ như trước nữa.
Tôi cầm số tiền, lòng vẫn còn ngổn ngang nhiều cảm xúc, vừa nhẹ nhõm vì cuối cùng cũng lấy lại được phần nào công bằng, vừa chua xót vì phải trải qua một quá trình đầy tổn thương mới có thể đòi lại được món quà tình thương mà bà nội đã âm thầm dành cho mình.
Tôi tưởng câu chuyện đến đây coi như đã có hướng giải quyết ổn thỏa, nhưng đúng một tuần sau, khi tôi đang dùng số tiền đó để sửa sang lại căn nhà nhỏ cho hai mẹ con, tôi nhận được một cuộc gọi bất ngờ từ chị Hoa — con gái lớn của bác Tư, người mà tôi vốn không mấy thân thiết. Giọng chị Hoa gấp gáp, có phần lo lắng:
“Duyên, chị có chuyện cần nói với em, gấp lắm. Chuyện liên quan đến bố chị, và cả khoản tiền bà nội để lại cho em nữa. Nhưng chị không tiện nói qua điện thoại, em có thể ra quán cà phê đầu ngõ gặp chị được không?”
Tôi sững người, một linh cảm chẳng lành dâng lên trong lòng. Tưởng chừng mọi chuyện đã được giải quyết xong xuôi, vậy mà giờ đây, một bí mật khác lại chuẩn bị được hé lộ, liên quan trực tiếp đến chính khoản tiền mà tôi vừa mới đòi lại được.
Tôi hẹn chị Hoa ra quán cà phê đầu ngõ ngay chiều hôm đó, lòng nặng trĩu những dự cảm không lành. Chị Hoa đến, gương mặt chị đầy vẻ căng thẳng, tay siết chặt túi xách, ngồi xuống một lúc lâu mới mở lời.
“Duyên, chị xin lỗi vì đã để bố chị đối xử với em như vậy suốt bao năm nay. Chị biết chuyện bố chị giữ tiền của bà nội để lại cho em, và chị cũng biết, con số thật sự không chỉ dừng lại ở hai trăm triệu như em nghĩ.”
Tôi sững người, tim đập nhanh hơn: “Chị nói vậy là sao? Bà nội còn để lại gì nữa cho em mà con không biết à?”
Chị Hoa thở dài, lấy trong túi xách ra một cuốn sổ tay cũ, đưa cho tôi: “Đây là cuốn sổ ghi chép riêng của bố chị, chị tình cờ tìm thấy khi dọn phòng làm việc của ông. Em xem đi, rồi chị sẽ giải thích.”
Tôi mở cuốn sổ, lật đến những trang có ghi chú liên quan đến tên tôi, tay tôi run lên khi đọc thấy một dòng ghi chép từ bảy năm trước: “Bà giao 300 triệu, dặn giữ cho Duyên. Đã dùng 80 triệu cho đám cưới thằng Kiên (2019). Còn nợ Duyên 220 triệu.”
Tôi ngẩng lên nhìn chị Hoa, giọng tôi run lên: “Ba trăm triệu? Nhưng trong di chúc bà viết, chỉ ghi hai trăm triệu thôi mà? Sao ở đây lại ghi ba trăm triệu?”
Chị Hoa gật đầu, giọng chị nặng nề: “Đúng vậy, đó chính là điều chị cần nói với em. Bố chị đã sửa lại con số trong tờ di chúc mà bà viết, từ ba trăm triệu xuống còn hai trăm triệu, để giảm bớt trách nhiệm phải trả lại cho em. Chị tìm thấy cả bản nháp di chúc gốc của bà trong ngăn kéo bàn làm việc của bố, nét chữ hoàn toàn khớp với tờ di chúc em có, chỉ khác mỗi con số.”
Tôi cảm thấy như đất trời sụp đổ trước mắt. Không chỉ giữ tiền của tôi suốt năm năm, không chỉ tự ý sử dụng vào việc riêng, mà bác Tư còn dám sửa cả di chúc của chính mẹ mình để trục lợi, che giấu con số thật sự.
“Chị Hoa, sao chị lại phát hiện ra chuyện này và quyết định nói cho con biết?”
Chị Hoa cúi đầu, ánh mắt chị đầy xấu hổ: “Chị tình cờ tìm thấy khi đang dọn dẹp, lúc đầu chị cũng phân vân không biết có nên nói ra không, vì dù sao bố chị cũng là bố ruột của chị. Nhưng càng nghĩ, chị càng thấy áy náy, vì em là cháu gái của bố chị, mà lại bị chính bố chị lừa dối một cách trắng trợn như vậy. Chị không thể để lương tâm mình yên ổn nếu cứ im lặng mãi.”
Tôi cầm cuốn sổ, tay vẫn còn run, nhưng trong lòng đã có quyết định rõ ràng. Tôi không muốn để chuyện này tiếp tục bị che giấu, đặc biệt là khi nó liên quan trực tiếp đến việc giả mạo di chúc của người đã khuất.
“Chị Hoa, con cảm ơn chị đã dũng cảm nói ra sự thật. Nhưng con nghĩ, chuyện này cần được làm rõ trước mặt cả họ, không thể chỉ giải quyết riêng tư giữa con và bác Tư được nữa, vì đây không chỉ là vấn đề tiền bạc, mà còn là vấn đề đạo đức, liên quan đến di nguyện thiêng liêng của bà nội.”
Chị Hoa gật đầu, giọng chị cũng đầy quyết tâm: “Chị đồng ý với em. Chị sẽ đứng ra làm chứng, dù có phải đối mặt với bố chị thế nào đi nữa. Chuyện này không thể để chìm xuồng được.”
Tôi quyết định tổ chức một buổi họp họ, mời đầy đủ các thành viên, bao gồm cả bác Tư, để công khai làm rõ sự việc. Tôi cũng nhờ cô Lan cùng chị Hoa hỗ trợ, chuẩn bị đầy đủ bằng chứng cần thiết trước khi buổi họp diễn ra.
Buổi họp họ được tổ chức tại nhà thờ tổ, đúng nơi tôi từng bị bác Tư đuổi khỏi mâm cỗ trước đó. Lần này, tôi đứng trước cả họ, giọng tôi run nhưng vẫn đủ mạnh mẽ để mọi người nghe rõ:
“Con xin phép được trình bày một chuyện liên quan đến di nguyện của bà nội, mong cả họ lắng nghe và phân xử công tâm.”
Tôi đưa ra tờ di chúc gốc, cuốn sổ ghi chép của bác Tư, cùng lời xác nhận của chị Hoa trước mặt mọi người. Cả gian nhà thờ im phăng phắc, ai nấy đều sững sờ trước sự thật vừa được phơi bày.
Bác Tư đứng dậy, mặt bác tái mét, cố chống chế: “Chuyện này… chuyện này chỉ là hiểu lầm thôi, con Hoa nó không hiểu rõ đầu đuôi câu chuyện đâu.”
Chị Hoa đứng dậy, giọng chị dứt khoát, không còn chút do dự: “Bố, con xin lỗi vì phải làm chuyện này, nhưng con không thể để bố tiếp tục lừa dối cả họ hàng, đặc biệt là em Duyên, người vốn đã chịu nhiều thiệt thòi. Cuốn sổ này chính tay bố ghi chép, chữ ký trên tờ di chúc gốc cũng là của bà nội, con không thể làm ngơ trước sự thật rõ ràng như vậy.”
Cả họ xôn xao bàn tán, ánh mắt mọi người đổ dồn về phía bác Tư với sự nghi ngờ và thất vọng. Bác Tư cúi đầu, không còn cách nào chối cãi được nữa, cuối cùng đành thừa nhận:
“Tôi xin lỗi. Tôi đã sai khi sửa lại con số trong di chúc của mẹ, giữ lại một trăm triệu không trả cho Duyên. Lúc đó tôi nghĩ đơn giản, con bé cũng không biết chính xác số tiền, với lại tôi cũng đang cần tiền gấp cho việc gia đình, nên mới làm liều như vậy.”
Ông trưởng tộc lớn tuổi nhất trong họ, vốn ít khi lên tiếng, lần này đứng dậy, giọng ông nghiêm khắc: “Tư, chú làm trưởng họ mà lại có hành vi giả mạo di chúc của mẹ mình, lừa dối chính cháu ruột, đây là chuyện không thể chấp nhận được. Chú phải trả lại đầy đủ số tiền còn thiếu cho Duyên ngay lập tức, đồng thời từ nay, vị trí trưởng họ sẽ được xem xét lại, không thể để một người thiếu đạo đức như vậy tiếp tục đại diện cho cả dòng họ.”
Bác Tư cúi đầu, không dám phản đối, chấp nhận trả ngay một trăm triệu đồng còn thiếu cho tôi, đồng thời xin lỗi công khai trước cả họ về hành vi sai trái của mình. Cả họ, sau khi nghe rõ toàn bộ câu chuyện, đều bày tỏ sự cảm thông với hoàn cảnh của tôi, không còn ai nhắc lại chuyện tôi từng bị đuổi khỏi mâm cỗ với thái độ coi thường như trước.
Cô Lan đến ôm tôi, giọng cô xúc động: “Chị Duyên, cuối cùng công lý cũng được thực thi. Em mừng cho chị lắm.”
Tôi nhìn quanh, thấy Bin đang đứng cạnh, nắm chặt tay tôi, ánh mắt thằng bé không còn vẻ ngơ ngác như hôm đám giỗ nữa, mà thay vào đó là sự tự hào khi thấy mẹ đứng lên bảo vệ công lý cho chính mình.
Sau buổi họp họ, tôi nhận đủ số tiền ba trăm triệu đồng đúng như di nguyện của bà nội để lại. Tôi quyết định dùng một phần để hoàn thiện việc sửa sang nhà cửa cho hai mẹ con, phần còn lại gửi tiết kiệm, dành cho việc học hành của Bin sau này, đúng như tâm nguyện mà bà nội đã gửi gắm.
Vài tháng sau, trong một lần họp họ khác để bầu lại trưởng họ, ông Bảy — một người bác họ khác, vốn nổi tiếng công tâm và được lòng mọi người — được bầu lên thay thế vị trí của bác Tư. Ông Bảy, ngay trong buổi họp đầu tiên, đã chủ động thay đổi cách tổ chức các đám giỗ, không còn phân biệt mâm trên mâm dưới theo mức đóng góp tiền bạc nữa, mà tất cả con cháu trong họ đều được đối xử bình đẳng như nhau.
“Từ nay, giỗ chạp là dịp để con cháu tưởng nhớ tổ tiên, sum họp gia đình, không phải nơi để phân biệt giàu nghèo hay tính toán thiệt hơn. Ai cũng là con cháu trong nhà, đều xứng đáng được ngồi chung mâm, ăn chung bữa cơm đoàn viên.” — ông Bảy phát biểu trước cả họ, nhận được sự đồng thuận từ tất cả mọi người.
Đám giỗ năm sau của bà nội, tôi dắt Bin về từ sớm như thường lệ, phụ mọi người dọn dẹp, bày biện mâm cỗ. Nhưng lần này, khi đến giờ ăn, không ai còn nhắc đến chuyện tiền đóng góp nhiều hay ít nữa, tôi và Bin được mời ngồi vào mâm chính cùng cả họ, không còn sự phân biệt đối xử như năm trước.
Tôi thắp một nén nhang trước bàn thờ bà nội, thì thầm trong lòng: “Bà ơi, cháu đã nhận được món quà tình thương bà để lại, và cháu cũng đã học được cách đứng lên bảo vệ công lý cho chính mình. Cháu cảm ơn bà vì tất cả những gì bà đã âm thầm dành cho cháu.”
Nhìn cả họ quây quần, cười nói vui vẻ, không còn những ánh mắt khinh miệt hay lời nói cay nghiệt như trước, tôi cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm và ấm áp lạ thường. Câu chuyện bắt đầu từ một sự bất công đau lòng, nhưng cuối cùng đã mở ra một hành trình tìm lại công bằng, không chỉ cho riêng tôi, mà còn cho cả cách nhìn nhận, đối xử công tâm hơn trong toàn bộ dòng họ, để tình thân thực sự trở thành sợi dây gắn kết, không bị chi phối bởi tiền bạc hay những toan tính vị kỷ của bất kỳ ai.
-HẾT-