MẸ TÔI NẰM VIỆN HAI THÁNG, GỌI KHẮP ANH CHỊ XIN NGƯỜI VÀO TRÔNG AI CŨNG BẢO BẬN, VẬY MÀ NGÀY MẸ MẤT, NGƯỜI ANH CHƯA TỚI BỆNH VIỆN LẤY MỘT LẦN LẠI QUỲ TRƯỚC LINH CỮU GÀO TO NHẤT: “MẸ ƠI, SAO MẸ KHÔNG ĐỢI CON?” (PHẦN 2 – BẢN ĐẦY ĐỦ)

MẸ TÔI NẰM VIỆN HAI THÁNG, GỌI KHẮP ANH CHỊ XIN NGƯỜI VÀO TRÔNG AI CŨNG BẢO BẬN, VẬY MÀ NGÀY MẸ MẤT, NGƯỜI ANH CHƯA TỚI BỆNH VIỆN LẤY MỘT LẦN LẠI QUỲ TRƯỚC LINH CỮU GÀO TO NHẤT: “MẸ ƠI, SAO MẸ KHÔNG ĐỢI CON?” (PHẦN 2 – BẢN ĐẦY ĐỦ)

Có thể là hình ảnh về một hoặc nhiều người

(Tiếp theo phần 1)

Tôi đứng trong góc phòng, tay run run mở xấp giấy ra đọc. Nét chữ mẹ run rẩy, có đoạn nguệch ngoạc, có đoạn phải nhìn kỹ mới đoán được, nhưng nội dung thì rõ ràng đến từng chữ.

“Hương con, mẹ viết cái này lúc tỉnh táo, sợ sau này không còn dịp nói. Mẹ biết mẹ sắp đi rồi. Mẹ chỉ mong con đừng oán trách anh Đức, chị Nga. Mẹ có lỗi với thằng Đức nhiều lắm, ngày xưa mẹ dồn hết cho nó ăn học, nợ nần chồng chất, tới lúc nó lấy vợ mẹ cũng không có gì cho nó bằng người ta, mẹ áy náy lắm. Còn khoản tiền hai trăm triệu mẹ vay ngân hàng cho nó làm ăn năm ngoái, mẹ giấu con, giờ mẹ nói ra sợ con giận mẹ, giận anh nó…”

Tôi đứng chết sững. Hai trăm triệu. Mẹ tôi, một người về hưu với đồng lương hưu ba triệu mấy, chưa bao giờ tôi nghe bà nhắc tới chuyện vay ngân hàng số tiền lớn như vậy.

Tôi lật sang trang sau, chữ mẹ càng lúc càng run, như thể bà viết trong lúc rất mệt.

“Mẹ đứng tên vay giúp nó, vì nó nói làm ăn cần vốn gấp, ngân hàng không duyệt hồ sơ nó được, mẹ có sổ lương hưu với miếng đất ông bà để lại nên đứng tên hộ. Nó hứa mỗi tháng gửi tiền cho mẹ trả lãi, ban đầu còn đều, sau này ít dần, mấy tháng nay mẹ nằm viện, mẹ không thấy nó gửi nữa, mẹ phải lấy tiền dưỡng già mẹ dành riêng để bù vào, sợ ngân hàng làm phiền tới con.”

Tôi cầm tờ giấy, tay run bần bật. Không phải anh Đức bận công việc không vào thăm mẹ được, mà rất có thể, anh đang tránh mặt vì khoản nợ đó, sợ mẹ nhắc tới chuyện tiền bạc giữa lúc bà đang bệnh nặng.

Tôi gấp lại xấp giấy, nhét vào túi áo, bước ra ngoài. Anh Đức đã được người ta đỡ dậy, ngồi phịch xuống ghế, vẫn còn sụt sịt, tay lau nước mắt. Chị Nga từ ngoài bước vào, thấy cảnh đó cũng vội chạy tới ôm lấy anh, cả hai khóc lóc trước sự chứng kiến của họ hàng.

Tôi đợi đến tối, khi khách khứa vãn dần, chỉ còn ba anh em ngồi canh linh cữu mẹ, tôi mới lên tiếng.

“Anh Đức, em có chuyện muốn hỏi anh.”

Anh Đức ngẩng lên, mắt còn đỏ hoe: “Chuyện gì vậy Hương? Giờ không phải lúc, để mẹ yên nghỉ đã.”

“Đúng, không phải lúc để cãi vã. Nhưng em nghĩ anh nên biết, mẹ đã viết cho em một lá thư trước khi mất.”

Tôi lấy xấp giấy ra, đặt lên bàn. Anh Đức nhìn thấy nét chữ của mẹ, mặt anh biến sắc ngay lập tức, còn nhanh hơn cả lúc tôi tưởng.

“Cái… cái này ở đâu ra?”

“Em tìm thấy trong ngăn kéo tủ đầu giường mẹ tối qua.” — tôi giữ giọng bình tĩnh, dù trong lòng đang sôi lên. “Anh đọc đi. Đọc thành tiếng cho chị Nga nghe luôn.”

Chị Nga nhìn tôi, rồi nhìn anh Đức, vẻ mặt đầy nghi hoặc. Anh Đức cầm tờ giấy, tay run lên, đọc lướt qua rồi vội vàng gấp lại, định giấu vào túi áo mình.

Tôi giữ chặt tay anh lại. “Anh đọc to lên đi. Nếu không, để em đọc.”

Không đợi anh đồng ý, tôi lấy lại tờ giấy, đọc rõ từng chữ trước mặt chị Nga. Càng đọc, mặt chị Nga càng biến sắc, cuối cùng chị quay sang trừng mắt nhìn anh Đức.

“Anh Đức, anh nợ mẹ hai trăm triệu? Sao anh không nói với em với chị Hương một tiếng nào?”

Anh Đức cúi đầu, giọng anh lí nhí: “Anh… anh làm ăn thua lỗ, không dám nói ra. Anh định từ từ trả, không ngờ mẹ lại giấu chuyện mẹ phải bù tiền dưỡng già vào.”

Tôi nhìn anh, cảm giác vừa giận vừa xót xa lẫn lộn. “Vậy hai tháng mẹ nằm viện, anh không vào thăm, không phải vì bận công việc, mà vì anh sợ đối diện với mẹ, sợ mẹ nhắc tới khoản nợ đó, đúng không?”

Anh Đức im lặng rất lâu, rồi gật đầu, giọng anh nghẹn lại: “Anh sợ. Anh sợ nhìn thấy mẹ nằm đó, mẹ không trách gì anh cả, mà anh còn thấy nhục hơn là bị mắng. Anh né tránh, càng né càng thấy có lỗi, rồi cứ thế kéo dài, tới lúc muốn vào thăm đàng hoàng thì mẹ đã không còn tỉnh táo nữa.”

Chị Nga đứng dậy, đi qua đi lại, giọng chị bức xúc: “Vậy còn màn khóc lóc gào thét trước quan tài lúc nãy là sao? Anh diễn cho ai xem vậy?”

“Anh không diễn.” — anh Đức ngẩng lên, mắt anh đỏ hoe, giọng anh vỡ ra — “Anh khóc vì anh hối hận thật. Anh biết mình sai, biết mình tệ, nhưng lúc mẹ còn sống anh không đủ can đảm đối diện, giờ mẹ mất rồi, anh mới dám khóc thật lòng, dù biết là quá muộn.”

Tôi ngồi lặng, nhìn hai anh chị mình, trong lòng dâng lên một cảm giác phức tạp. Tôi không phủ nhận nỗi đau của anh Đức là thật, nhưng cách anh thể hiện, đúng lúc đông người chứng kiến nhất, vẫn khiến tôi thấy có gì đó gượng gạo, không trọn vẹn.

“Chị Nga, còn chị thì sao?” — tôi quay sang hỏi, giọng tôi không giấu nổi sự mệt mỏi. “Suốt hai tháng chị chưa một lần vào thăm mẹ, chị có lý do gì không?”

Chị Nga cúi mặt, im lặng một lúc lâu mới lên tiếng, giọng chị run run: “Chị… chị sợ bệnh viện. Từ hồi ba mất trong bệnh viện, chị ám ảnh, cứ bước chân vào là chị không thở nổi, đầu óc quay cuồng. Chị biết vậy là ích kỷ, nhưng chị thật sự không vượt qua được.”

Tôi nhìn chị, phần nào hiểu được nỗi sợ đó là có thật, vì tôi còn nhớ ngày bố mất, chị Nga đã ngất xỉu ngay tại phòng cấp cứu, phải người ta dìu ra ngoài. Nhưng hiểu không có nghĩa là tôi có thể dễ dàng bỏ qua cảm giác cô độc suốt hai tháng trời một mình gánh vác.

“Chị hiểu nỗi sợ của chị, nhưng chị có nghĩ tới cảm giác của em không? Một mình em vừa đi làm, vừa túc trực viện, vừa lo tiền viện phí, trong khi anh chị chỉ gọi điện hỏi thăm qua loa. Nếu chị sợ vào phòng bệnh, chị có thể đứng ngoài hành lang, gọi điện động viên em nhiều hơn, hoặc ít nhất phụ em một phần viện phí, chứ không phải im lặng như không có chuyện gì.”

Chị Nga bật khóc, gật đầu: “Chị xin lỗi. Chị biết chị sai, chị chỉ nghĩ tới nỗi sợ của bản thân mà quên mất em đang một mình gánh vác mọi thứ.”

Không khí trong phòng chùng xuống, nhưng chưa kịp lắng lại thì có tiếng gõ cửa. Một người phụ nữ lạ mặt, trạc năm mươi tuổi, bước vào, tay cầm một tập hồ sơ, giọng bà có vẻ ngập ngừng.

“Xin lỗi, đây có phải nhà bà Xuân không ạ? Tôi là nhân viên tín dụng ngân hàng, tôi tới vì khoản vay đứng tên bà Xuân sắp tới hạn tất toán, mà mấy tháng nay không thấy chuyển khoản trả lãi nữa, ngân hàng cử tôi tới xác minh tình hình.”

Cả ba anh em chúng tôi nhìn nhau. Anh Đức đứng bật dậy, mặt tái mét: “Chị… chị nói khoản vay nào? Bao nhiêu tiền?”

Người phụ nữ lật hồ sơ, đọc to: “Khoản vay hai trăm triệu, thế chấp bằng sổ đỏ đất ở địa chỉ này, đứng tên bà Nguyễn Thị Xuân, thời hạn vay ba năm, tính đến kỳ này còn nợ gốc một trăm sáu mươi triệu, cộng lãi phát sinh do chậm trả ba tháng liên tiếp.”

Tôi im lặng, trong đầu quay cuồng. Vậy là đúng như lá thư mẹ viết, số tiền vẫn còn treo lơ lửng, chưa được giải quyết. Nhưng điều khiến tôi bàng hoàng hơn cả là câu tiếp theo của người nhân viên tín dụng, khi bà lật sang trang cuối cùng của tập hồ sơ.

“Theo hợp đồng thế chấp, nếu quá hạn không thanh toán, ngân hàng có quyền phát mãi tài sản đảm bảo để thu hồi nợ. Tài sản thế chấp ở đây, theo giấy tờ, chính là miếng đất căn nhà này — nơi cả gia đình đang tổ chức tang lễ cho bà Xuân.”

Cả căn phòng chết lặng sau câu nói của người nhân viên tín dụng. Anh Đức đứng như trời trồng, chị Nga đưa tay bụm miệng, còn tôi thì cảm giác như có ai vừa dội một gáo nước lạnh xuống đầu. Nhà này là nhà ông bà nội để lại, nơi ba mẹ tôi sống từ ngày cưới, cũng là nơi tôi đang ở cùng mẹ suốt những năm qua. Vậy mà giờ đây, nó có nguy cơ bị ngân hàng siết vì khoản nợ của anh Đức.

“Chị ơi, chị cho tôi hỏi rõ hơn được không?” — tôi cố giữ giọng bình tĩnh, dù tim đập loạn xạ. “Nếu gia đình tôi thanh toán phần nợ còn thiếu và lãi phát sinh ngay bây giờ, có thể tránh được việc phát mãi không?”

Người nhân viên tín dụng gật đầu: “Được, nếu thanh toán đầy đủ số nợ gốc còn lại cộng lãi phát sinh trong vòng ba mươi ngày tới, ngân hàng sẽ dừng quy trình xử lý tài sản thế chấp. Nhưng nếu quá thời hạn đó mà không có động thái gì, chúng tôi buộc phải tiến hành theo đúng quy định hợp đồng.”

Bà để lại tấm danh thiếp, dặn dò thêm vài điều rồi xin phép ra về, tôn trọng vì gia đình đang có tang. Căn phòng lại chìm vào im lặng, chỉ còn tiếng nhang cháy lách tách và mùi trầm thoang thoảng.

Anh Đức ngồi sụp xuống ghế, hai tay ôm đầu, giọng anh lạc hẳn đi: “Anh không ngờ chuyện lại tệ tới mức này. Anh cứ nghĩ mẹ chỉ vay giúp anh một khoản nhỏ, rồi anh từ từ xoay xở trả, không ngờ mẹ phải đứng tên thế chấp cả miếng đất, để rồi giờ suýt mất nhà.”

Chị Nga trừng mắt nhìn anh, giọng chị nghẹn lại vì tức giận lẫn hoảng sợ: “Anh làm ăn thua lỗ thì thôi, sao lại kéo cả cái nhà của mẹ vào? Đây là nơi thờ cúng ông bà, nơi ba mẹ sống cả đời, giờ anh định để nó bị ngân hàng lấy mất à?”

“Anh không cố ý!” — anh Đức bật dậy, giọng anh vỡ ra trong tuyệt vọng. “Lúc đó anh nghĩ chỉ vài tháng là xoay được vốn, ai ngờ đối tác làm ăn với anh ôm tiền bỏ trốn, anh mất trắng cả vốn lẫn lời, tính trả dần cho mẹ mà lương kinh doanh bấp bênh, có tháng có có tháng không, càng lúc càng hụt.”

Tôi ngồi im, cố gắng suy nghĩ thấu đáo thay vì để cơn giận lấn át. Mẹ đã mất, trách móc thêm cũng không thể thay đổi được gì, quan trọng nhất bây giờ là giữ lại căn nhà, nơi chứa đựng cả một đời của ba mẹ tôi.

“Được rồi, giờ không phải lúc đổ lỗi cho nhau nữa.” — tôi lên tiếng, giọng tôi cố giữ chắc chắn. “Việc cần làm ngay là tính cách trả hết khoản nợ này trong ba mươi ngày, để giữ lại căn nhà. Anh Đức, anh có bao nhiêu tiền, có tài sản gì có thể xoay ngay được không?”

Anh Đức cúi đầu, giọng anh xấu hổ: “Anh còn một chiếc xe hơi, mua trả góp gần xong, bán đi chắc được khoảng bốn mươi triệu. Ngoài ra anh còn ít cổ phần góp vốn với bạn làm ăn, nhưng rút gấp thì chỉ được giá rẻ, ước chừng năm mươi triệu.”

“Vậy được chín mươi triệu.” — tôi tính nhẩm. “Còn thiếu khoảng bảy mươi triệu cả gốc lẫn lãi phát sinh.”

Chị Nga ngập ngừng một lúc, rồi lên tiếng, giọng chị nhỏ hẳn: “Chị có một khoản tiết kiệm riêng, chồng chị không biết, phòng khi có chuyện gấp. Khoảng năm mươi triệu. Chị sẽ đưa ra để phụ trả nợ, coi như chị chuộc lại lỗi lầm hai tháng qua.”

Tôi nhìn chị, thấy trong ánh mắt chị có sự chân thành thật sự, không giống như màn diễn của anh Đức trước quan tài lúc chiều. Tôi gật đầu: “Vậy còn thiếu khoảng hai mươi triệu, em sẽ lo phần đó, em có ít tiền dành dụm, với lại tiền phúng điếu của họ hàng chắc cũng đủ bù vào.”

Anh Đức ngẩng lên nhìn tôi, mắt anh đỏ hoe: “Hương, em không giận anh sao? Anh khiến mẹ khổ sở giấu diếm suốt mấy tháng cuối đời, giờ lại còn liên lụy tới em, em còn giúp anh?”

“Em giận.” — tôi nói thẳng, không né tránh. “Em giận anh vì đã để mẹ một mình gánh khoản nợ đó trong lúc bà bệnh nặng, giận vì hai tháng anh né tránh không dám vào thăm mẹ. Nhưng em giúp không phải vì anh, mà vì đây là nhà của ba mẹ, là nơi em còn muốn giữ lại để thờ cúng, để sau này con cháu còn có chỗ mà nhớ về cội nguồn. Anh nợ em một lời giải thích rõ ràng, và một sự thay đổi thật sự, chứ không phải chỉ là giọt nước mắt trước đám đông.”

Anh Đức gật đầu, cúi đầu thật sâu: “Anh hứa. Từ nay anh sẽ không giấu giếm chuyện gì nữa, có khó khăn gì anh sẽ nói thẳng, không để một mình em phải gánh như suốt hai tháng qua.”

Đám tang mẹ kết thúc trong không khí trầm lắng nhưng không còn gượng gạo như buổi chiều hôm đó. Ba anh em chúng tôi cùng nhau lo liệu những ngày còn lại, thay phiên nhau túc trực, không còn ai viện cớ bận rộn để tránh mặt nữa.

Sau tang lễ, đúng như đã bàn bạc, anh Đức bán chiếc xe hơi, rút phần vốn góp, chị Nga âm thầm rút sổ tiết kiệm riêng, tôi gom tiền phúng điếu cùng khoản dành dụm của mình. Đúng hai mươi lăm ngày sau, chúng tôi mang đủ số tiền tới ngân hàng tất toán toàn bộ khoản vay, giữ lại được căn nhà và miếng đất ông bà để lại.

Trong lúc dọn dẹp lại đồ đạc của mẹ sau tang lễ, tôi tìm thấy thêm một cuốn sổ nhỏ trong ngăn kéo, không phải thư từ, mà là một cuốn nhật ký mẹ viết rải rác suốt hai tháng nằm viện. Tôi mang ra đọc cùng anh Đức và chị Nga, coi như cách để hiểu thêm về những ngày cuối đời của mẹ.

Trong đó có một đoạn khiến cả ba chúng tôi rơi nước mắt: “Hôm nay con Hương lại thức trắng đêm bên mẹ, nó gầy đi thấy rõ mà không than một lời. Mẹ thương nó nhất, cũng tội nó nhất, một mình nó gánh hết mọi thứ. Mẹ chỉ mong sau này mẹ đi rồi, ba đứa vẫn thương yêu nhau, đừng vì chuyện tiền bạc hay lỗi lầm gì mà xa cách. Con Đức con Nga có lỗi thì cũng là con mẹ, mẹ không trách, chỉ mong tụi nó nhìn vào cách con Hương đối xử với mẹ mà học theo cách sống có trách nhiệm với gia đình.”

Đọc tới đó, anh Đức bật khóc thành tiếng, lần này không phải trước đám đông, không phải để ai chứng kiến, mà chỉ có ba anh em chúng tôi trong căn phòng nhỏ, nơi từng chứa đựng biết bao kỷ niệm của cả gia đình.

“Mẹ thương tụi mình tới phút cuối, vậy mà anh với chị lại đối xử tệ với mẹ như vậy.” — anh Đức nghẹn ngào. “Từ giờ, anh sẽ sống có trách nhiệm hơn, sẽ không để bản thân sa vào những chuyện làm ăn mù quáng nữa, cũng sẽ dành thời gian cho gia đình nhiều hơn.”

Chị Nga nắm tay tôi, giọng chị chân thành: “Chị cũng vậy. Chị sẽ cố gắng vượt qua nỗi sợ bệnh viện của mình, ít nhất để không bao giờ lặp lại chuyện bỏ mặc người thân như đã từng làm với mẹ.”

Ba tháng sau, anh Đức tìm được công việc ổn định hơn, làm quản lý cho một cửa hàng vật liệu xây dựng của người quen, thu nhập không cao bằng thời làm ăn riêng, nhưng đều đặn, không còn phải chạy vạy vay mượn. Mỗi tháng, anh đều đặn gửi một khoản nhỏ về phụ tôi trang trải chi phí nhà cửa, thờ cúng, không cần tôi phải nhắc.

Chị Nga cũng thay đổi rõ rệt, chị bắt đầu đi khám tâm lý để giải quyết nỗi ám ảnh bệnh viện, dần dần có thể bước vào phòng khám nhỏ mà không còn hoảng loạn như trước. Chị chủ động đề nghị mỗi tháng cả ba anh em cùng về nhà cũ một lần, thắp hương cho mẹ, ăn cơm cùng nhau, giữ nếp nhà không bị đứt đoạn.

Riêng tôi, sau tất cả những biến cố đó, tôi quyết định vẫn ở lại căn nhà cũ, không bán đi như một số người khuyên, vì đó là nơi lưu giữ toàn bộ ký ức về ba mẹ. Tôi sửa sang lại một góc nhỏ trong nhà, đặt bàn thờ trang trọng, mỗi sáng trước khi đi làm đều thắp một nén nhang, kể cho mẹ nghe những chuyện trong ngày, như thể bà vẫn còn ở đó lắng nghe.

Vào ngày giỗ đầu của mẹ, cả ba anh em cùng họ hàng tề tựu đông đủ. Không còn cảnh anh Đức gào khóc trước mặt mọi người như ngày tang lễ, thay vào đó là một buổi giỗ ấm cúng, mọi người cùng nhau ôn lại kỷ niệm về mẹ, cùng chia sẻ những món ăn mẹ từng thích nấu cho cả nhà.

Trước khi ra về, anh Đức kéo tôi ra một góc, đưa cho tôi một phong bì. “Đây là số tiền anh dành dụm được mấy tháng nay, anh muốn góp vào quỹ sửa lại phần mái nhà đã dột, coi như phần trách nhiệm anh còn nợ mẹ, giờ trả lại cho em và cho ngôi nhà này.”

Tôi cầm phong bì, nhìn anh, không còn chút oán trách nào trong lòng. “Em nhận, không phải vì tiền, mà vì đây là dấu hiệu anh thật sự thay đổi. Mẹ chắc cũng vui khi thấy anh chị như bây giờ.”

Đứng trước bàn thờ mẹ, nhìn di ảnh bà cười hiền hậu, tôi thầm nghĩ, có lẽ đây chính là điều mẹ mong muốn nhất trước khi nhắm mắt xuôi tay — không phải là những giọt nước mắt muộn màng hay lời hối hận sau cùng, mà là cách ba anh em chúng tôi biết đứng lại bên nhau, sửa chữa những lỗi lầm, giữ gìn mái nhà và tình thân mà cả đời ba mẹ đã dày công vun đắp.

-HẾT-