CHA TÔI CÒN SỐNG, NẰM MỘT MÌNH TRONG CĂN NHÀ CŨ, CẢ THÁNG CHẲNG CÓ ĐỨA CON NÀO GHÉ QUA. VẬY MÀ CHA VỪA MẤT, ANH CẢ ĐẬP BÀN QUÁT TÔI KHI TÔI TỪ CHỐI GÓP NĂM TRĂM TRIỆU XÂY MỘ CHO CHA: “CHA MẤT RỒI MÀ MÀY CÒN TÍNH TOÁN? NGƯỜI TA NHÌN VÀO LẠI BẢO ANH EM TAO KHÔNG CÓ HIẾU!” (PHẦN 2 – BẢN ĐẦY ĐỦ)

(Tiếp theo phần 1)
Tôi đứng chôn chân giữa phòng khách, nhìn anh Cả ôm khư khư cuốn sổ tay bìa da sờn cũ vào ngực, như thể đó là thứ quý giá nhất trên đời. Cái cách anh giật lấy nó khỏi tay tôi, cái ánh mắt né tránh vừa lóe lên rồi vội giấu đi — tất cả khiến tôi không thể nào bỏ qua được.
“Anh Cả, cuốn sổ đó có gì mà anh phải giữ kỹ vậy? Nếu là kỷ vật của cha, thì cả ba anh em mình đều có quyền xem chứ, sao chỉ có mình anh giữ?”
Anh Cả siết chặt cuốn sổ hơn, giọng anh đanh lại:
“Chuyện của anh, mày hỏi làm gì. Cha giao cho anh giữ trước khi m:ất, chuyện riêng của cha con, mày với con Loan không cần biết.”
Chị Loan ngồi cạnh, cũng bắt đầu để ý thấy thái độ bất thường của anh Cả, khẽ hỏi:
“Anh Tùng, cha giao hồi nào? Sao em không nghe anh nói gì hết vậy?”
Anh Cả không trả lời, chỉ đứng dậy, nói cứng:
“Thôi, tối nay mệt rồi, mai tính tiếp chuyện xây m:ộ. Ai về nhà nấy nghỉ ngơi đi.”
Nói xong anh ôm cuốn sổ đi thẳng vào phòng, đóng cửa lại, để lại tôi với chị Loan nhìn nhau, không ai nói được câu gì.
Đêm đó tôi không ngủ được. Tôi cứ nghĩ mãi về cuốn sổ tay đó, về thái độ khác thường của anh Cả. Từ nhỏ tới lớn, anh Cả là người mạnh mẽ, quyết đoán, ít khi tôi thấy anh lúng túng như vậy, trừ khi có chuyện gì đó thực sự nghiêm trọng đang giấu giếm.
Sáng hôm sau, tôi lái xe về nhà cũ của cha, nơi giờ chỉ còn trống trải, đồ đạc vẫn y nguyên như lúc cha còn sống. Tôi định dọn dẹp bớt, cũng là cái cớ để tìm hiểu thêm. Trong lúc lục tủ quần áo cũ của cha, tôi tìm thấy một xấp thư cũ, buộc dây thun, giấu tận đáy tủ, dưới lớp áo len mùa đông.
Tôi mở ra xem, tay run run. Đó là những lá thư viết tay, nét chữ run rẩy của người già, đề ngày tháng trải dài suốt hai năm cuối đời của cha — nhưng không phải thư gửi cho ai, mà giống như nhật ký, cha viết cho chính mình, hoặc có lẽ, viết để sau này con cháu đọc được.
Tôi đọc một đoạn, tim thắt lại:
“Hôm nay là sinh nhật tao bảy mươi hai tuổi. Không đứa nào gọi điện. Tao ngồi một mình ăn tô mì gói, nhìn ra cửa, mong có ai đó ghé qua. Thằng Tùng dạo này làm ăn khó khăn, nó có ghé một lần, xin tao mượn hai trăm triệu để xoay vốn công ty, nói vài tháng sẽ trả. Tao đưa hết số tiền dành dụm cả đời, coi như giúp con lúc khó. Nó hứa sẽ trả, nhưng tao nghĩ, chắc tao cũng không cần lấy lại, chỉ mong nó làm ăn khá lên, thỉnh thoảng ghé thăm tao là được.”
Tôi lật sang trang khác, càng đọc càng thấy lạnh người:
“Tao nghe người ta đồn công ty thằng Tùng đang nợ nần chồng chất, có khi phải bán bớt tài sản để trả nợ. Tao lo cho nó, nhưng không dám hỏi thẳng, sợ nó tự ái. Tao cũng nghe nói, gần đây nó có vay thêm bên ngoài, lãi suất cao, để gồng công ty qua giai đoạn khó khăn.”
Đọc tới đây, tôi hiểu ra một phần vì sao anh Cả lại phản ứng dữ dội như vậy khi tôi từ chối góp tiền xây mộ, và vì sao anh lại giấu kỹ cuốn sổ tay của cha đến thế — chắc chắn trong đó có ghi chép liên quan tới khoản tiền hai trăm triệu cha đưa cho anh, có khi còn nhiều thông tin khác nữa.
Tôi mang xấp thư về, gọi điện cho chị Loan, hẹn gặp riêng ở quán cà phê, không muốn để anh Cả biết trước.
“Chị Loan, em tìm thấy mấy lá thư cha viết, trong đó nhắc tới chuyện anh Tùng mượn cha hai trăm triệu để xoay vốn công ty, mà hình như công ty ảnh đang gặp khó khăn, nợ nần bên ngoài nữa.”
Chị Loan cầm xấp thư đọc, mặt càng lúc càng biến sắc.
“Trời, chị không hề biết chuyện này. Anh Tùng lúc nào cũng ra vẻ làm ăn khấm khá, xe cộ, nhà cửa đàng hoàng, ai ngờ phía sau lại nợ nần như vậy.”
“Em nghĩ, cuốn sổ tay anh Tùng giữ khư khư đó, chắc có ghi rõ hơn về khoản nợ này, hoặc có khi còn có giấy tờ vay mượn gì đó giữa anh với cha. Có khi anh sợ mình biết chuyện, sợ mình đòi phần thừa kế, nên mới vội vàng tính chuyện xây mộ thật to, một phần để lấy tiếng hiếu thảo, một phần để lấp liếm chuyện đã lấy tiền của cha mà chưa trả.”
Chị Loan im lặng một lúc, rồi thở dài:
“Nếu đúng vậy, thì việc anh Tùng thúc ép mình góp tiền xây mộ năm trăm triệu, trong khi ảnh đang nợ nần, có khi ảnh tính gộp luôn cả phần “trả nợ” vào khoản xây mộ đó, coi như huề, khỏi phải trả riêng cho cha, mà lại còn được tiếng hiếu thảo với họ hàng.”
Tôi gật đầu, trong lòng vừa giận vừa xót xa. Nếu đúng là vậy, thì việc anh Cả nằng nặc đòi xây mộ hoành tráng, không đơn thuần là vì sĩ diện với họ hàng, mà còn là một nước cờ để hợp thức hóa khoản tiền đã vay mượn của cha, biến nó thành “tiền chung lo hậu sự”, tránh phải công khai minh bạch chuyện nợ nần.
Tối đó, tôi quyết định không im lặng nữa. Tôi gọi anh Cả, hẹn gặp cả ba anh em ở nhà cha, nơi có bàn thờ, có di ảnh, coi như một cách nhắc nhở mọi người về sự thật cần phải đối diện.
Anh Cả tới trễ hơn hẹn nửa tiếng, vẻ mặt không vui.
“Có chuyện gì mà phải gọi ra đây gấp vậy? Mai anh còn phải đi gặp đối tác bàn chuyện xây mộ cho cha nữa.”
Tôi lấy xấp thư ra, đặt lên bàn, ngay trước bàn thờ cha.
“Anh Cả, em tìm được mấy lá thư cha viết trong hai năm cuối đời, giấu trong tủ quần áo. Anh có muốn đọc không?”
Mặt anh Cả thoáng biến sắc, nhưng vẫn cố giữ vẻ bình thản.
“Thư từ gì, chắc lại chuyện vặt vãnh của ông già thôi, đọc làm gì.”
“Không phải chuyện vặt vãnh đâu anh. Trong đó cha viết rõ, anh có mượn cha hai trăm triệu để xoay vốn công ty, và công ty anh đang nợ nần bên ngoài, có khi phải vay lãi suất cao để gồng gánh. Anh có muốn giải thích không?”
Anh Cả đứng sững, mặt tái đi trông thấy. Chị Loan ngồi bên cạnh, cũng nhìn anh chằm chằm, chờ câu trả lời.
“Ai… ai nói với hai đứa mấy chuyện tầm bậy đó?”
“Cha viết rõ ràng trong thư, có ngày tháng cụ thể, không phải em bịa ra. Anh Cả, em không trách anh chuyện mượn tiền cha, ai gặp khó khăn cũng có lúc cần giúp đỡ. Nhưng em không chấp nhận được việc anh giấu giếm chuyện này, rồi lại ép em với chị Loan góp tiền xây mộ năm trăm triệu, trong khi thực chất, có khi anh đang tính gộp luôn khoản nợ với cha vào đó, để khỏi phải trả riêng, lại còn được mang tiếng hiếu thảo.”
Anh Cả im lặng rất lâu, hai tay nắm chặt, run lên vì tức giận hoặc vì xấu hổ, tôi cũng không chắc là cảm xúc gì đang chiếm ưu thế trong anh lúc đó.
“Được rồi, tao nói thật. Đúng là tao có mượn cha hai trăm triệu, hồi công ty tao gặp khó khăn năm ngoái. Tao định làm ăn khá lên rồi trả lại cho cha, nhưng chưa kịp trả thì cha m:ất. Giờ số tiền đó coi như là của cha để lại, tao nghĩ đơn giản là không cần trả nữa, với lại cũng đâu ai biết chuyện này ngoài cha với tao.”
“Nhưng anh Cả, đó không phải chuyện của riêng anh với cha nữa, mà là chuyện thừa kế, liên quan tới cả ba anh em. Nếu anh coi khoản hai trăm triệu đó là phần thừa kế riêng của anh, thì phải trừ ra từ tổng tài sản cha để lại, chứ không phải coi như huề, muốn tính sao cũng được, xong lại còn ép hai đứa em góp thêm tiền xây mộ.”
Không khí trong nhà căng như dây đàn. Đúng lúc đó, chị Loan lên tiếng, giọng chị nghiêm nghị hơn hẳn ngày thường, khiến cả tôi lẫn anh Cả đều bất ngờ.
“Anh Tùng, em nghĩ, cuốn sổ tay cha để lại, anh nên đưa ra cho cả ba anh em cùng xem. Nếu trong đó chỉ toàn là kỷ niệm bình thường, thì có gì phải giấu? Còn nếu trong đó có ghi chép về khoản nợ, về tài sản, về ý nguyện của cha, thì càng cần công khai, để mọi chuyện minh bạch, khỏi sau này anh em nghi kỵ nhau.”
Anh Cả nhìn chị Loan, rồi nhìn tôi, biết không còn đường lui, cuối cùng đành lôi cuốn sổ tay từ trong túi áo khoác ra, đặt lên bàn, giọng anh nhỏ hẳn, không còn vẻ gay gắt như trước.
“Được, tao đưa cho hai đứa xem. Nhưng tao nói trước, trong đó có mấy chuyện tao không muốn ai biết, mong hai đứa giữ kín trong nhà, đừng đem ra ngoài nói cho họ hàng biết.”
Tôi cầm cuốn sổ, mở từng trang. Bên trong không chỉ là chuyện khoản nợ hai trăm triệu, mà còn có một trang cha viết riêng, đề ngày cách đây ba tháng, trước khi cha m:ất:
“Tao biết mình không còn sống được bao lâu nữa. Tao viết lại đây để sau này các con đọc, khỏi tranh cãi nhau. Tài sản tao có: căn nhà này, với một cuốn sổ tiết kiệm hai trăm triệu tao dành dụm được sau khi cho thằng Tùng mượn tiền, nó chưa trả lại nhưng tao không đòi, coi như phần của nó. Còn cuốn sổ tiết kiệm, tao để lại chia đều cho ba đứa, mỗi đứa gần bảy chục triệu. Riêng căn nhà này, tao muốn để lại cho đứa nào thật sự lo cho tao lúc cuối đời, không phải đứa nào có tiền xây mộ to nhất. Tao già rồi, tao chỉ mong lúc sống có người bên cạnh, chứ không cần lúc ch:ết được xây mộ hoành tráng.”
Đọc tới đây, tôi và chị Loan đều rưng rưng nước mắt. Anh Cả cũng cúi gằm mặt, không dám nhìn thẳng vào di ảnh cha nữa.
“Vậy… vậy sổ tiết kiệm hai trăm triệu cha nhắc tới, giờ đang ở đâu?”
Tôi hỏi, giọng vẫn còn nghẹn vì xúc động. Anh Cả ngập ngừng một lúc, rồi thú nhận:
“Sau khi cha m:ất, tao có tìm thấy cuốn sổ tiết kiệm đó trong ngăn kéo bàn thờ. Tao… tao định giữ luôn, coi như bù vào phần tao đã lỡ tiêu xài, chưa kịp trả cha. Tao chưa nói cho hai đứa biết chuyện này.”
“Anh Cả, cha viết rõ ràng trong sổ tay, muốn chia đều số tiền đó cho ba anh em. Anh giấu luôn, không nói cho tụi em biết, đó là anh đang chiếm đoạt tài sản chung, không phải chuyện nhỏ đâu.”
Anh Cả cúi đầu, không cãi được nữa. Cả ba anh em ngồi im lặng một lúc lâu, chỉ có tiếng nhang cháy tí tách trên bàn thờ, và tiếng thở dài nặng nề của mỗi người.
“Được rồi, tao xin lỗi. Tao sai. Từ ngày công ty gặp khó khăn, tao lo sợ, tao chỉ nghĩ tới cách gỡ gạc cho mình, không còn nghĩ tới việc phải công bằng với hai đứa em nữa. Tao sẽ trả lại đầy đủ, cả sổ tiết kiệm lẫn phần nợ cha, chia đúng theo ý cha muốn.”
Chị Loan nắm tay anh Cả, giọng chị dịu lại:
“Anh Tùng, tụi em không muốn xé nhà xé cửa vì chuyện tiền bạc đâu. Chỉ mong sau này, mọi chuyện minh bạch, đừng để cha phải buồn lòng thêm lần nào nữa, dù cha đã m:ất.”
Buổi tối hôm đó, ba anh em quyết định lại: hủy bỏ kế hoạch xây mộ năm trăm triệu, thay vào đó, xây một ngôi mộ đơn giản, sạch sẽ, đủ trang nghiêm, với số tiền khoảng tám mươi triệu, phần còn dư trong tổng tài sản cha để lại sẽ chia đều theo đúng ý nguyện cha đã viết trong sổ tay. Khoản nợ hai trăm triệu của anh Cả, anh cam kết sẽ hoàn trả dần trong vòng một năm, coi như phần công bằng dành cho tôi và chị Loan.
Tôi tưởng câu chuyện tới đây là khép lại, nhưng khi dọn dẹp lại cuốn sổ tay để cất vào tủ thờ, tôi vô tình làm rơi ra một tờ giấy nhỏ kẹp ở trang cuối cùng, khác hẳn với nét chữ run rẩy của cha ở những trang trước — nét chữ này rõ ràng, dứt khoát, và ký tên bằng một cái tên hoàn toàn xa lạ với cả ba anh em tôi.
Tôi cầm tờ giấy lên đọc, tay bỗng lạnh toát. Đó là một tờ giấy nhận nợ, ghi rõ cha tôi còn một khoản tiền lớn hơn nhiều so với hai trăm triệu, cho một người phụ nữ vay mượn từ nhiều năm trước, với lời hẹn sẽ trả lại bằng chính căn nhà cũ nếu tới hạn không có tiền mặt hoàn trả — mà thời hạn đó, theo ngày ghi trên giấy, chỉ còn cách đúng một tuần nữa.
Tay tôi run bần bật cầm tờ giấy nhận nợ, đọc đi đọc lại cái tên xa lạ ký ở cuối trang: Nguyễn Thị Sương. Không ai trong ba anh em tôi từng nghe tới cái tên này. Số tiền ghi trong giấy là ba trăm triệu, vay từ sáu năm trước, có điều khoản nếu quá hạn không trả được bằng tiền mặt, bên vay — tức cha tôi — phải giao căn nhà đang ở để trừ nợ.
Tôi gọi anh Cả và chị Loan lại, đưa tờ giấy cho hai người xem. Anh Cả cầm lên, mặt tái mét, còn hơn cả lúc bị tôi vạch trần chuyện cuốn sổ tiết kiệm.
“Cái này… cái này là thật hả? Sao cha lại đi vay nợ người ngoài tới ba trăm triệu mà không ai trong nhà biết?”
Chị Loan cầm tờ giấy, xem kỹ ngày tháng, giọng run run:
“Sáu năm trước… lúc đó là năm mẹ mới mất được một năm. Chị nhớ hồi đó cha buồn lắm, có mấy tháng liền không ăn uống gì được, sức khỏe sa sút hẳn.”
Tôi im lặng, trong đầu chợt hiện lên một ký ức mờ nhạt. Hồi đó tôi mới lấy chồng, bận rộn với cuộc sống riêng, có nghe loáng thoáng cha nói chuyện điện thoại với ai đó, giọng cha có vẻ lo lắng, nhưng tôi không để tâm, cũng chưa từng hỏi kỹ.
“Mình phải tìm ra người phụ nữ này. Thời hạn chỉ còn một tuần, nếu không giải quyết, có khi người ta kiện ra tòa, đòi lấy nhà thật sự.”
Sáng hôm sau, ba anh em tôi cùng nhau đi hỏi khắp xóm, tìm người biết về bà Sương. May mắn, một bà hàng xóm lâu năm, tên bà Tư, nhớ ra ngay khi tôi vừa nhắc tên.
“Bà Sương hả? Có phải cái bà bán vải ngoài chợ huyện hồi xưa không? Bà đó với cha tụi bây, hồi cả hai còn trẻ, nghe đâu có quen biết nhau, nhưng rồi mỗi người lấy vợ lấy chồng riêng. Sau này chồng bà Sương m:ất sớm, bà ấy một mình nuôi con, cũng khổ lắm.”
“Vậy bà Tư có biết sau này cha con với bà Sương còn liên lạc gì với nhau không ạ?”
“Cái đó bà không rõ, nhưng bà nhớ có lần thấy cha tụi bây chạy xe honda cũ, chở một túi gạo với ít tiền, ghé nhà bà Sương ở xóm dưới, nói là giúp đỡ vì bà ấy con cái bệnh tật, nhà nghèo quá.”
Tôi bắt đầu hiểu ra một phần câu chuyện. Có lẽ, cha tôi và bà Sương là bạn cũ, và trong những năm sau khi mẹ tôi mất, cha thấy hoàn cảnh bà Sương khó khăn, đã âm thầm giúp đỡ, thậm chí có thể chính cha là người đi vay tiền bà Sương để lo cho gia đình bên mình lúc túng thiếu, chứ không phải chuyện gì mờ ám như tôi từng lo sợ.
Chúng tôi tìm tới nhà bà Sương ở xóm dưới, một căn nhà cấp bốn nhỏ, đơn sơ nhưng sạch sẽ. Bà Sương năm nay đã ngoài sáu mươi, tóc bạc gần hết, nhìn thấy ba anh em tôi thì có vẻ ngỡ ngàng, nhưng khi nghe tôi giới thiệu là con của cha, bà bật khóc ngay tại chỗ.
“Trời ơi, các con của anh Nghĩa đây sao? Bác nghe tin anh mất mà không dám tới viếng, sợ mọi người hiểu lầm này nọ.”
“Bác Sương, tụi con tìm được tờ giấy nợ giữa cha con với bác, ghi rõ số tiền ba trăm triệu, với điều khoản về căn nhà. Bác có thể nói rõ cho tụi con nghe chuyện này được không ạ?”
Bà Sương lau nước mắt, kể lại đầu đuôi câu chuyện, giọng bà chậm rãi, đứt quãng vì xúc động.
“Sáu năm trước, thằng con trai bác bị t:ai n:ạn gi:ao th:ông, phải mổ gấp, tốn hết mấy trăm triệu. Bác chạy vạy khắp nơi không đủ, cùng đường, mới nhớ tới anh Nghĩa, bạn cũ hồi trẻ. Bác ngại lắm, nhưng liều qua hỏi vay. Ai ngờ anh Nghĩa đồng ý ngay, đưa hết ba trăm triệu, còn nói không cần viết giấy tờ gì cũng được, tin nhau là chính.”
“Nhưng sao lại có tờ giấy nợ với điều khoản về căn nhà vậy bác? Nếu cha con cho bác mượn, thì phải là bác nợ cha con chứ, sao trong giấy lại ghi ngược lại, như thể cha con là người đi vay của bác?”
Bà Sương lắc đầu, giọng bà nghẹn lại:
“Không phải vậy đâu con. Chuyện là, mấy năm sau, khi thằng con bác khỏe lại, đi làm ăn xa, gửi tiền về, bác định trả lại anh Nghĩa, nhưng ảnh nhất quyết không nhận, nói coi như giúp bạn cũ lúc hoạn nạn, không cần trả. Bác áy náy quá, mới nghĩ ra cách, viết một tờ giấy, ghi ngược lại, coi như bác cho ảnh vay ba trăm triệu, để nếu sau này ảnh gặp khó khăn gì, ảnh có thể lấy lại số tiền đó mà không phải ngại ngùng, coi như là bác trả nợ ân tình chứ không phải anh giúp không bác.”
“Còn điều khoản về căn nhà là sao ạ?”
“Đó là ý của anh Nghĩa, ảnh nói, phòng khi bác gặp chuyện gì cần gấp, không đủ tiền mặt, thì có thể lấy nhà ảnh mà xoay xở, ảnh già rồi, sống một mình, nhà cửa cũng không cần rộng lớn làm gì. Nhưng bác chưa bao giờ có ý định đó, bác giữ tờ giấy chỉ để nhắc mình về cái ơn của ảnh, chứ đời nào bác dám lấy nhà của ảnh.”
Nghe tới đây, cả ba anh em tôi đều lặng người. Hóa ra, tờ giấy nợ tưởng như là một mối đe dọa lớn, sắp cướp mất căn nhà của gia đình, thực chất lại là minh chứng cho một tình bạn đẹp, cho tấm lòng nhân hậu của cha tôi — người mà lúc còn sống, chính con cái ruột thịt lại thờ ơ, bỏ mặc, trong khi cha vẫn âm thầm dang tay giúp đỡ người ngoài lúc hoạn nạn.
“Bác Sương, vậy… vậy thời hạn ghi trong giấy, chỉ còn một tuần nữa, có ý nghĩa gì không ạ? Tụi con sợ có chuyện gì liên quan tới pháp lý, ảnh hưởng tới căn nhà.”
Bà Sương cười buồn, lắc đầu:
“Không có ý nghĩa gì đâu con. Ngày đó chỉ là ngày anh Nghĩa với bác ngồi ghi lại cho có, tính từ lúc thằng con bác hết bệnh, coi như mốc đánh dấu thôi, chứ hai người già với nhau, làm gì có chuyện tính toán thời hạn thật sự. Giấy đó, bác nghĩ anh Nghĩa giữ làm kỷ niệm, chắc không ngờ để lại rắc rối cho các con như vậy. Bác xin lỗi, đáng lẽ lúc anh mất, bác nên chủ động nói rõ mọi chuyện, khỏi để các con phải lo lắng, đi tìm hiểu vất vả.”
Chị Loan nắm tay bà Sương, giọng chị cũng nghẹn ngào:
“Bác đừng xin lỗi. Tụi con phải cảm ơn bác mới đúng, vì nhờ câu chuyện này, tụi con mới hiểu thêm về cha, biết cha không chỉ là người cha vụng về, ít nói, mà còn là người sống nghĩa tình, biết thương người, dù bản thân cũng chẳng dư dả gì.”
Trên đường về, không ai nói với ai câu nào trong một lúc lâu. Anh Cả là người phá vỡ sự im lặng trước, giọng anh trầm hẳn xuống, khác hẳn vẻ nóng nảy, gia trưởng mọi khi.
“Hằng, chị Loan… anh xin lỗi. Mấy bữa nay anh cứ nghĩ tới chuyện tiền bạc, sợ mất mặt với họ hàng, sợ người ta chê cười mình không lo được cho cha đàng hoàng, mà quên mất điều quan trọng nhất — cha sống cả đời tử tế, thương người, vậy mà chính con cái lại không đối xử với cha được như vậy.”
Tôi nhìn anh, lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, thấy anh Cả thật sự yếu đuối, thật sự hối hận, không phải kiểu diễn cho có, mà từ sâu trong lòng.
“Anh Cả, chuyện đã qua rồi, mình không thể thay đổi được hai năm cha sống một mình nữa. Nhưng từ giờ, tụi mình có thể thay đổi cách sống, cách đối xử với nhau, với cả những người xung quanh, để không phải hối hận thêm lần nào nữa.”
Một tuần sau, đúng vào ngày giỗ đầu tuần của cha, ba anh em tôi tổ chức một buổi lễ nhỏ, đơn giản nhưng ấm cúng, mời bà Sương cùng tham dự như một người thân trong gia đình. Ngôi mộ của cha, cuối cùng được xây theo đúng ý nguyện giản dị mà ông từng viết trong sổ tay — không tượng rồng chầu, không đá hoa cương đắt tiền, chỉ là một ngôi mộ sạch sẽ, trang nghiêm, với dòng chữ khắc đơn giản: “Nơi đây yên nghỉ một người cha hiền lành, sống trọn nghĩa tình.”
Khoản tiền năm trăm triệu dự định xây mộ hoành tráng trước đó, giờ được chia làm ba phần: một phần nhỏ dùng xây mộ giản dị, phần còn lại, theo đề nghị của tôi và được cả anh Cả, chị Loan đồng ý, dùng để lập một quỹ nhỏ mang tên cha, hỗ trợ những người già neo đơn trong xóm, những người sống một mình như cha đã từng sống suốt hai năm cuối đời.
Anh Cả giữ đúng lời hứa, trả lại đầy đủ hai trăm triệu đã mượn của cha, cộng thêm phần lãi tượng trưng, chia đều cho tôi và chị Loan theo di nguyện. Anh cũng dần thay đổi, không còn đặt nặng chuyện thể diện, sĩ diện với họ hàng như trước, thay vào đó, mỗi tháng anh đều đặn ghé thăm mộ cha, và cả bà Sương, coi bà như người thân trong nhà, thường xuyên hỏi thăm, giúp đỡ khi bà cần.
Còn tôi, sau tất cả những chuyện đã qua, tôi hiểu ra một điều: chữ hiếu không nằm ở ngôi mộ to hay nhỏ, không nằm ở việc người ngoài nhìn vào có khen ngợi hay không, mà nằm ở những điều nhỏ nhặt, giản dị — một cuộc điện thoại hỏi han thường xuyên, một bữa cơm cùng ăn, một buổi chiều ngồi bên cạnh nghe cha kể chuyện đời — những điều mà ba anh em tôi đã bỏ lỡ quá nhiều, chỉ đến khi cha không còn nữa mới thấm thía được giá trị của nó.
-HẾT-