Ngày mẹ mất, tôi gọi điện báo tin cho chị gái đang định cư ở nước ngoài. Chị chỉ đáp đúng một câu: “Em lo tang lễ đi, chị không về đâu, vé máy bay đắt lắm!” Vậy mà ba ngày sau, khi nghe tin mẹ có một mảnh đất đứng tên riêng, chị lập tức xuất hiện trước bàn thờ, vừa khóc vừa gọi: “Mẹ ơi, con gái mẹ về thăm mẹ đây!” Nhưng khi luật sư mở phong bì mẹ để lại, chị bỗng tái mặt…

Chương 1 – Người con gái trở về trước bàn thờ
“Chị không về đâu! Em tự lo tang lễ cho mẹ đi. Vé máy bay từ Vancouver về Trung Quốc đắt lắm, chị còn bao nhiêu việc phải giải quyết!”
Giọng nói lạnh lùng ấy vang lên qua điện thoại đúng lúc tôi đang quỳ bên giường bệnh, nắm bàn tay đã lạnh dần của mẹ.
Tôi không khóc nổi.
Ngoài cửa sổ bệnh viện, trời Hàng Châu đổ mưa. Những giọt nước đập vào kính từng hồi, giống như có ai đang gõ cửa, mong được bước vào nhìn mẹ lần cuối. Nhưng người mà mẹ chờ đợi suốt mấy năm qua lại vừa thẳng thừng từ chối trở về.
Tôi nhìn gương mặt gầy guộc của mẹ, khẽ nói:
“Mẹ ơi, chị ấy bận. Mẹ đừng đợi nữa…”
Ba ngày sau, người chị gái không chịu bỏ tiền mua vé máy bay ấy xuất hiện trước bàn thờ, mặc áo khoác hàng hiệu, kéo theo chiếc vali lớn và khóc đến mức cả họ hàng đều tưởng chị vừa trải qua một nỗi đau không thể chịu đựng.
Chị quỳ xuống, ôm lấy khung ảnh mẹ, nghẹn ngào gọi:
“Mẹ ơi! Con gái mẹ về thăm mẹ đây! Con nhớ mẹ lắm!”
Tôi đứng bên cạnh, nhìn người chị ấy mà không biết nên cười hay nên khóc.
Bởi chỉ vài tiếng trước, khi nghe tin mẹ để lại một mảnh đất có giá trị lớn ở ngoại ô Hàng Châu, chị đã gọi cho tôi liên tục mười bảy cuộc điện thoại.
Và khi luật sư mở phong bì mẹ để lại, chỉ đọc được vài dòng đầu tiên, sắc mặt chị lập tức trắng bệch.
“Không thể nào… Mẹ không thể làm như vậy với tôi!”
Chị hét lên giữa căn nhà đang có tang.
Nhưng đó mới chỉ là phần đầu của bí mật mà mẹ đã mang theo suốt nhiều năm.
Tôi tên là Lâm Tĩnh Nghi, ba mươi hai tuổi, sống ở Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang. Tôi làm kế toán cho một công ty thương mại nhỏ, thu nhập không cao, cuộc sống cũng chẳng có gì nổi bật.
Chị gái tôi, Lâm Tĩnh Dao, hơn tôi sáu tuổi. Từ năm hai mươi tám tuổi, chị đã sang Canada định cư cùng chồng. Trong mắt họ hàng, chị là người thành đạt, có cuộc sống đáng ngưỡng mộ, thường xuyên đăng ảnh nhà cửa rộng rãi, những chuyến du lịch và các bữa tiệc sang trọng.
Còn tôi là đứa con gái ở lại quê nhà, ngày ngày đi làm, cuối tuần ghé chợ mua thức ăn, thỉnh thoảng đưa mẹ đi khám bệnh.
Mẹ tôi, Trần Tú Anh, sống một mình trong căn nhà cũ ở khu phố ven sông thuộc Hàng Châu. Cha mất sớm, hai chị em tôi được mẹ nuôi lớn bằng công việc buôn bán vải vóc ở một khu chợ truyền thống.
Khi chị Tĩnh Dao chuẩn bị đi du học, mẹ đã bán chiếc vòng ngọc bà ngoại để lại, gom góp từng đồng cho chị.
Tôi vẫn nhớ buổi tối trước ngày chị lên đường.
Mẹ ngồi bên bàn ăn, cẩn thận xếp từng tờ tiền vào phong bì.
“Dao Dao, ra nước ngoài không giống ở nhà. Con phải biết tự chăm sóc mình. Đừng vì sĩ diện mà vay mượn lung tung.”
Chị tôi khi ấy ôm mẹ, cười rạng rỡ:
“Mẹ yên tâm. Sau này con kiếm được tiền, con sẽ đón mẹ sang Canada sống cùng con.”
Mẹ cười, đôi mắt ánh lên niềm hy vọng.
“Chỉ cần con sống tốt là mẹ vui rồi.”
Tôi ngồi bên cạnh, im lặng bóc quýt.
Không ai biết rằng câu nói ấy sau này trở thành điều mẹ chờ đợi lâu nhất.
Năm đầu tiên, chị còn thường xuyên gọi điện về. Năm thứ hai, những cuộc gọi thưa dần. Đến khi kết hôn, chị chỉ gọi vào những dịp lễ lớn. Sau đó, mỗi lần mẹ hỏi bao giờ chị về, chị đều có một lý do.
Khi thì công việc bận.
Khi thì con nhỏ không tiện đi xa.
Khi thì giá vé máy bay tăng.
Có lần mẹ nhập viện vì huyết áp tăng cao, tôi gọi cho chị. Chị nghe máy, vừa nghe xong đã thở dài:
“Em đưa mẹ đi khám là được rồi. Bệnh người già ấy mà, có gì nghiêm trọng đâu.”
Tôi cố giữ bình tĩnh.
“Bác sĩ nói mẹ cần người nhà đến trao đổi về tình trạng sức khỏe.”
“Chị đang họp. Em cứ ký giấy trước đi, có gì chị xem sau.”
“Chị có thể gọi lại cho mẹ một chút không? Mẹ cứ hỏi chị.”
Đầu dây bên kia im lặng vài giây rồi đáp:
“Để hôm khác nhé. Chị đang bận.”
Cuộc gọi kết thúc.
Tôi quay lại phòng bệnh, thấy mẹ đang nhìn chiếc điện thoại đặt trên tủ đầu giường.
“Chị con có gọi không?” mẹ hỏi.
Tôi cất điện thoại vào túi.
“Chị ấy đang làm việc, mẹ ạ. Khi nào rảnh chị sẽ gọi.”
Mẹ gật đầu, không hỏi thêm.
Nhưng tôi nhìn thấy bà quay mặt vào tường, lặng lẽ lau khóe mắt.
Từ đó, tôi không còn chủ động gọi cho chị mỗi khi mẹ nhắc đến nữa.
Mẹ bắt đầu yếu đi vào mùa đông năm ngoái.
Bà thường xuyên ho, ăn uống kém, đi vài bước đã phải ngồi nghỉ. Tôi đưa mẹ đến bệnh viện kiểm tra. Bác sĩ khuyên bà cần điều trị lâu dài và có người thân chăm sóc thường xuyên.
Tôi xin công ty giảm giờ làm, mỗi ngày đều tranh thủ đến bệnh viện rồi về nhà nấu cháo.
Có những hôm tan làm lúc gần mười giờ đêm, tôi vẫn phải ghé hiệu thuốc mua thuốc cho mẹ.
Mẹ thường trách:
“Tĩnh Nghi, con đừng chạy đi chạy lại như thế. Mẹ già rồi, có gì đâu mà phải chăm sóc kỹ vậy.”
Tôi đặt bát cháo xuống trước mặt bà.
“Mẹ nói gì vậy? Mẹ còn phải sống thật lâu để nhìn con lấy chồng chứ.”
Mẹ bật cười.
“Con gái lớn rồi, chuyện chồng con cứ từ từ. Mẹ chỉ mong hai chị em con đừng vì tiền bạc mà bất hòa.”
Tôi cúi đầu khuấy cháo.
“Mẹ đừng lo. Con và chị không có chuyện gì đâu.”
Mẹ nhìn tôi rất lâu, rồi nhẹ nhàng hỏi:
“Chị con có kể cho con nghe chuyện căn nhà ở Canada không?”
Tôi ngẩng lên.
“Không ạ. Có chuyện gì sao mẹ?”
Mẹ lắc đầu.
“Không có gì. Mẹ chỉ hỏi vậy thôi.”
Sau đó, bà không nhắc lại nữa.
Tôi không biết rằng trong ngăn kéo khóa kín của mẹ có một tập giấy tờ liên quan đến mảnh đất ở ngoại ô Hàng Châu, một bản di chúc được công chứng và một phong bì dày đã được ghi tên người nhận.
Càng không biết rằng mẹ đã âm thầm nhờ luật sư kiểm tra mọi giấy tờ ấy từ nhiều tháng trước.
Đêm mẹ qua đời, tôi là người duy nhất ở bên cạnh bà.
Khoảng hai giờ sáng, mẹ tỉnh lại, yếu ớt nắm tay tôi.
“Tĩnh Nghi…”
“Con đây, mẹ.”
“Trong tủ gỗ ở phòng mẹ có một chiếc hộp màu nâu. Con đừng mở vội. Đợi luật sư Trần đến rồi hãy lấy ra.”
Tôi tưởng mẹ đang nói mê.
“Mẹ muốn lấy gì ạ? Con lấy cho mẹ nhé?”
Mẹ lắc đầu.
“Còn một chuyện… Nếu chị con trở về, con đừng cãi nhau với nó.”
Tôi cắn môi.
“Mẹ, chị ấy không về đâu.”
Mẹ khẽ nhắm mắt.
“Rồi nó sẽ về.”
Tôi sững người.
“Mẹ biết chị ấy sẽ về sao?”
Mẹ không trả lời ngay. Một lúc sau, bà mới nói:
“Có những người không trở về vì nhớ nhà. Họ chỉ trở về khi nghĩ rằng mình có thứ cần lấy.”
Tôi không hiểu hết ý nghĩa câu nói ấy.
Tôi chỉ biết bàn tay đang nắm tay mình dần buông lỏng.
“Mẹ…”
Tôi gọi một tiếng.
Không có câu trả lời.
Ngoài trời, mưa vẫn rơi.
Mẹ tôi ra đi vào một đêm lạnh lẽo, không có cuộc gọi cuối cùng từ người con gái lớn mà bà đã chờ đợi nhiều năm.
Sau khi mẹ mất, tôi gọi cho chị Tĩnh Dao.
Chị bắt máy sau lần thứ tư.
“Có chuyện gì mà gọi liên tục vậy?”
Tôi cố giữ giọng bình tĩnh.
“Chị, mẹ mất rồi.”
Đầu dây bên kia im bặt.
Một lúc sau, chị hỏi:
“Mất lúc nào?”
“Khoảng hai giờ sáng nay.”
“Bác sĩ nói thế nào?”
“Mẹ bệnh lâu rồi. Đêm qua mẹ yếu đi, em đã ở bên cạnh…”
Chị thở dài.
“Vậy em lo tang lễ đi. Chị không về được đâu, vé máy bay đắt lắm. Với lại bên này chị còn công việc, con cái, không thể muốn đi là đi.”
Tôi nhìn di ảnh mẹ đang đặt trên bàn.
“Chị không muốn nhìn mẹ lần cuối sao?”
“Em nói thế là có ý gì? Chị ở xa chứ đâu phải chị không có tình cảm.”
“Vậy chị gọi cho mẹ một cuộc được không? Dù chỉ là gọi về nhà…”
“Người mất rồi còn gọi làm gì nữa?”
Tôi nắm chặt điện thoại.
“Chị…”
“Thôi nhé. Em cứ làm những việc cần làm. Tiền bạc có gì thì báo chị sau.”
Chị cúp máy.
Tôi ngồi bất động rất lâu.
Người ngoài có thể nói tôi vô tình nếu trách móc chị trong lúc này. Nhưng tôi không thể hiểu tại sao một người có thể thản nhiên nói về giá vé máy bay khi mẹ ruột vừa qua đời.
Tôi lau nước mắt, đứng dậy chuẩn bị tang lễ.
Những ngày tiếp theo, họ hàng đến thắp hương, hàng xóm giúp tôi lo việc hậu sự. Ai cũng hỏi chị gái tôi đâu.
Tôi chỉ trả lời:
“Chị ấy đang ở nước ngoài, không về kịp.”
Tôi không muốn nói thêm.
Đến ngày thứ ba, khi tôi đang sắp xếp đồ đạc trong phòng mẹ, điện thoại bất ngờ đổ chuông.
Là chị Tĩnh Dao.
Lần này, giọng chị không còn lạnh nhạt.
“Tĩnh Nghi, chị nghe nói mẹ có một mảnh đất ở khu Đông Thành phải không?”
Tôi khựng lại.
“Ai nói với chị?”
“Em trả lời câu hỏi của chị trước đi. Có đúng không?”
Tôi nhìn chiếc tủ gỗ cũ của mẹ.
“Đúng. Mẹ có một mảnh đất.”
“Diện tích bao nhiêu?”
“Em không rõ.”
“Giấy tờ đâu?”
“Chị hỏi chuyện đó để làm gì?”
Giọng chị lập tức cao lên:
“Chị là con gái của mẹ, có quyền được biết tài sản của mẹ!”
Tôi im lặng.
Chỉ trong vài phút, chị đã hỏi từ diện tích, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đến giá thị trường và việc mẹ có lập di chúc hay không.
Cuối cùng, chị nói:
“Chị sẽ đặt vé về ngay. Em đừng tự ý làm gì với mảnh đất đó. Đợi chị về rồi hai chị em cùng bàn bạc.”
Tôi nhìn bức ảnh mẹ trên bàn thờ.
Ba ngày trước, chị nói vé máy bay quá đắt.
Bây giờ, chị đã sẵn sàng mua vé ngay trong đêm.
Tôi khẽ đáp:
“Được. Em sẽ đợi.”
Nhưng trong lòng tôi đã bắt đầu hiểu vì sao trước khi nhắm mắt, mẹ lại nói rằng chị nhất định sẽ trở về.
Chiều hôm sau, chuông cửa vang lên.
Tôi mở cửa và nhìn thấy chị gái đứng trước mặt.
Chị mặc áo khoác màu be, đeo túi xách đắt tiền, tóc được uốn cẩn thận. Sau lưng chị là một chiếc vali lớn.
Vừa bước vào nhà, chị đã nhìn quanh.
“Nhà vẫn như cũ nhỉ.”
Tôi không đáp.
Chị đặt vali xuống, hỏi ngay:
“Giấy tờ đất mẹ để ở đâu?”
Tôi nhìn chị.
“Chị không định thắp cho mẹ một nén hương trước sao?”
Chị thoáng sững lại, rồi nhanh chóng thay đổi sắc mặt.
“Em nói gì vậy? Chị vừa về đến nơi đã muốn gặp mẹ đây.”
Nói xong, chị bước nhanh vào phòng khách, quỳ xuống trước bàn thờ.
“Mẹ ơi! Con gái mẹ về rồi đây! Con xin lỗi, con về muộn quá!”
Tiếng khóc của chị vang khắp căn nhà.
Tôi đứng ở cửa, nhìn chị ôm khung ảnh mẹ, nước mắt rơi trên gương mặt trang điểm kỹ lưỡng.
Tôi không biết chị có thật sự đau lòng hay không.
Nhưng tôi biết một điều: nếu không nghe tin về mảnh đất, có lẽ chị vẫn đang ở Canada.
Đúng lúc ấy, một người đàn ông mặc vest xám bước vào.
Đó là luật sư Trần Minh Viễn, người đã làm việc với mẹ tôi nhiều năm.
Ông đặt chiếc cặp tài liệu lên bàn, nhìn hai chị em rồi nói:
“Cô Tĩnh Dao, cô đã về đúng lúc. Theo di nguyện của bà Trần Tú Anh, hôm nay tôi sẽ công bố bản di chúc và giao lại phong bì cuối cùng bà ấy để lại.”
Chị tôi lập tức ngẩng đầu.
“Phong bì gì?”
Luật sư Trần lấy từ cặp ra một chiếc phong bì màu vàng nhạt, bên ngoài có dòng chữ viết tay của mẹ:
Gửi Tĩnh Dao – chỉ mở khi con trở về.
Chị tôi đưa tay ra, nhưng luật sư nhẹ nhàng giữ lại.
“Xin cô bình tĩnh. Bà cụ có dặn tôi phải đọc nội dung này trước sự có mặt của cả hai người.”
Tôi nhìn dòng chữ trên phong bì, bất giác thấy sống mũi cay cay.
Mẹ đã biết chị sẽ trở về.
Nhưng bà cũng biết chị trở về vì điều gì.
Luật sư chậm rãi mở niêm phong.
Và khi ông đọc đến câu đầu tiên, bàn tay đang đặt trên đầu gối của chị tôi bỗng siết chặt.
“Trong trường hợp Tĩnh Dao trở về sau khi biết về mảnh đất, tôi mong con bé hãy đọc hết lá thư này trước khi yêu cầu bất kỳ ai chia tài sản…”
Chị tôi ngẩng phắt đầu.
“Khoan đã! Mẹ viết gì trong đó?”
Luật sư nhìn chị, giọng trầm xuống:
“Cô nên nghe hết. Bởi vì chuyện liên quan đến mảnh đất này không đơn giản như cô nghĩ.”
Chương 2 – Lá thư mẹ không gửi suốt mười năm
“Cô nên nghe hết. Bởi vì chuyện liên quan đến mảnh đất này không đơn giản như cô nghĩ.”
Luật sư Trần Minh Viễn đặt lá thư lên bàn, lấy kính ra rồi bắt đầu đọc.
“Dao Dao, nếu con đang nghe những lời này, có lẽ con đã trở về. Mẹ không biết con trở về vì nhớ mẹ, vì hối hận, hay vì nghe nói mẹ còn để lại một mảnh đất. Mẹ không muốn đoán nữa. Mẹ chỉ mong lần này con hãy kiên nhẫn nghe mẹ nói hết.”
Chị Tĩnh Dao lập tức nhíu mày.
“Luật sư Trần, ông có thể nói thẳng phần di chúc không? Tôi vừa bay một quãng đường dài, rất mệt.”
Ông không ngẩng đầu.
“Đây là yêu cầu của bà cụ. Tôi cần đọc nguyên văn.”
Chị quay sang tôi, giọng đầy khó chịu:
“Tĩnh Nghi, em không thể bảo ông ấy nói ngắn gọn hơn sao? Chúng ta là người nhà, cần gì phải làm mọi chuyện phức tạp như vậy?”
Tôi nhìn chị.
“Em cũng mới nghe lần đầu. Chị cứ nghe hết đi.”
Luật sư tiếp tục:
“Dao Dao, mẹ nhớ ngày con rời Hàng Châu. Con đứng trước cửa, nói rằng một ngày nào đó sẽ đón mẹ sang Canada. Mẹ đã tin câu nói ấy rất lâu. Mẹ không trách con vì cuộc sống ở xa có nhiều khó khăn. Mẹ chỉ buồn vì có những lúc mẹ gọi điện, con không hỏi mẹ có khỏe không, mà chỉ hỏi mẹ có thể giúp con thêm bao nhiêu tiền.”
Chị tôi lập tức phản ứng:
“Đó là chuyện giữa mẹ và tôi! Tại sao lại đưa vào di chúc?”
Luật sư bình tĩnh đáp:
“Bà cụ muốn cô biết vì sao bà đưa ra quyết định liên quan đến tài sản.”
Ông lật sang trang tiếp theo.
“Mảnh đất ở khu Đông Thành có diện tích hơn một trăm tám mươi mét vuông. Mẹ mua nó bằng số tiền tích góp từ việc kinh doanh vải vóc và một phần tiền bán căn nhà cũ của ông ngoại con. Mẹ đứng tên hợp pháp trên giấy chứng nhận. Mẹ từng nghĩ sẽ xây một căn nhà nhỏ để hai chị em có thể trở về sống gần nhau.”
Chị tôi lập tức ngồi thẳng dậy.
“Đúng rồi! Mảnh đất ấy là tài sản của mẹ. Tôi là con gái lớn, tôi đương nhiên có quyền thừa kế.”
Luật sư không tranh luận, chỉ tiếp tục đọc:
“Nhưng trước khi nói về việc phân chia, mẹ cần nhắc con một chuyện. Năm năm trước, khi con gọi điện nói công việc kinh doanh ở Canada gặp khó khăn, mẹ đã chuyển cho con sáu trăm nghìn nhân dân tệ.”
Tôi giật mình.
Sáu trăm nghìn?
Tôi chưa từng biết mẹ có một khoản tiền lớn như vậy.
Chị Tĩnh Dao lập tức nhìn luật sư.
“Khoản tiền đó là mẹ cho tôi. Tôi đã nói rõ rồi. Đó là tiền mẹ hỗ trợ con gái lập nghiệp.”
Luật sư lấy ra một tập giấy.
“Bà cụ có lưu lại giấy chuyển khoản và tin nhắn xác nhận của cô. Trong nội dung trao đổi, cô từng viết rằng đây là khoản vay, cô sẽ hoàn trả khi công việc ổn định.”
Chị tôi thoáng đổi sắc mặt.
“Tôi không nhớ rõ. Chuyện đã lâu rồi.”
“Trong hồ sơ còn có bản sao các tin nhắn.”
Luật sư đặt điện thoại lên bàn, mở một đoạn hội thoại đã được in ra.
Tôi nhìn thấy dòng chữ của chị:
“Mẹ cứ cho con vay trước. Con hứa khi công ty có lợi nhuận, con sẽ trả lại đầy đủ. Con không muốn em Tĩnh Nghi biết, nó lại nghĩ con chỉ biết dựa vào mẹ.”
Tôi đọc đi đọc lại câu ấy.
Thì ra có một khoản tiền lớn như vậy từng được chuyển đi mà tôi không hề hay biết.
Tôi ngẩng lên nhìn chị.
“Chị vay mẹ sáu trăm nghìn sao?”
Chị lập tức đóng tập giấy lại.
“Đó là chuyện của chị và mẹ. Em đừng xen vào.”
“Em không xen vào. Em chỉ không hiểu tại sao mẹ phải giấu em.”
“Vì chị không muốn em lo lắng!”
Tôi bật cười chua chát.
“Chị không muốn em lo lắng, hay chị không muốn em biết mẹ đã phải dành dụm thế nào để đưa tiền cho chị?”
Chị đứng bật dậy.
“Em đang trách chị đấy à? Từ nhỏ đến lớn, em luôn được ở cạnh mẹ. Em có biết chị ở nước ngoài phải chịu bao nhiêu áp lực không?”
Tôi cũng đứng lên.
“Em không biết chị chịu áp lực gì. Nhưng em biết mẹ đã phải nằm viện một mình bao nhiêu lần. Em biết những đêm mẹ sốt, em phải xin nghỉ làm để đưa mẹ đi khám. Em biết mẹ từng cầm điện thoại chờ chị gọi đến tận khuya.”
“Đủ rồi!”
Chị quát lên.
Căn phòng lập tức im lặng.
Luật sư Trần khép tập tài liệu lại, đợi hai chị em bình tĩnh rồi mới tiếp tục:
“Cô Tĩnh Dao, tôi hiểu cô có nhiều cảm xúc. Nhưng nếu cô muốn bảo vệ quyền lợi của mình, tốt nhất hãy nghe hết nội dung.”
Chị miễn cưỡng ngồi xuống.
Luật sư lấy thêm một tờ giấy.
“Về khoản tiền sáu trăm nghìn nhân dân tệ, bà cụ đã yêu cầu tôi lập hồ sơ xác nhận khoản vay. Tuy nhiên, bà không có ý định yêu cầu cô hoàn trả ngay. Bà chỉ muốn khoản tiền đó được ghi nhận để tránh tranh chấp sau này.”
Chị tôi cắn môi.
“Vậy còn mảnh đất?”
“Xin cô chờ một chút.”
Ông lấy ra bản sao giấy chứng nhận bất động sản, đặt trước mặt chúng tôi.
“Mảnh đất này được bà cụ mua từ mười hai năm trước. Khi đó, giá trị chưa cao. Hiện nay khu vực đang nằm trong kế hoạch cải tạo và phát triển đô thị, nên giá thị trường đã tăng đáng kể.”
Chị Tĩnh Dao gần như không thể giấu vẻ phấn khích.
“Vậy hiện tại giá trị khoảng bao nhiêu?”
“Con số chính xác cần căn cứ vào kết quả định giá và tình trạng pháp lý. Tôi không muốn đưa ra một mức giá tùy tiện.”
Chị mất kiên nhẫn.
“Ông cứ nói đại khái đi!”
Luật sư không trả lời câu hỏi đó. Ông mở bản di chúc đã được công chứng.
“Bà Trần Tú Anh lập di chúc hợp pháp tại văn phòng công chứng vào ngày mười tám tháng ba năm nay, khi còn đủ năng lực nhận thức và làm chủ hành vi. Bản gốc được lưu trữ theo quy định. Theo nội dung di chúc, bà để lại quyền sở hữu căn nhà đang ở và phần tài sản thuộc quyền định đoạt hợp pháp của mình cho cô Lâm Tĩnh Nghi.”
Tôi sững sờ.
“Cho… con ạ?”
Luật sư gật đầu.
“Đúng vậy. Còn mảnh đất ở khu Đông Thành được bà để lại cho cô Lâm Tĩnh Dao.”
Chị tôi lập tức nở nụ cười.
“Thấy chưa? Tôi đã nói mà! Mẹ vẫn biết ai là con gái lớn của mẹ.”
Nhưng luật sư chưa kết thúc.
“Di chúc còn có một điều khoản kèm theo. Trước khi hoàn tất việc bàn giao hồ sơ tài sản, cô cần xác nhận đã nhận được toàn bộ thông tin liên quan đến khoản tiền sáu trăm nghìn nhân dân tệ và khoản tiền khác mà bà cụ đã chi trả thay cô.”
Nụ cười của chị tôi biến mất.
“Khoản tiền khác nào?”
Luật sư lấy thêm một tập giấy dày.
“Bà cụ đã thanh toán một khoản nợ liên quan đến căn hộ của cô ở Canada vào năm ngoái. Số tiền quy đổi tại thời điểm chuyển khoản tương đương hơn bốn trăm nghìn nhân dân tệ.”
Tôi quay sang chị.
“Chị còn nợ mẹ cả tiền nhà sao?”
Chị đỏ mặt.
“Đó không phải chuyện em cần biết!”
Luật sư nói tiếp:
“Bà cụ đã thanh toán khoản đó để tránh việc tài sản của cô bị xử lý theo hợp đồng vay. Trong giấy xác nhận chuyển tiền, cô có ghi rằng sẽ hoàn trả cho bà khi có điều kiện.”
Chị im lặng.
Tôi không biết nên cảm thấy thế nào. Trong trí nhớ của tôi, mẹ luôn sống tiết kiệm. Áo khoác của bà đã cũ nhiều năm, chiếc điện thoại dùng đến khi pin chai mới chịu thay. Bà ít khi mua đồ ăn đắt tiền, ngay cả khi tôi muốn đưa bà đến nhà hàng, bà cũng thường nói ăn ở nhà là ngon nhất.
Vậy mà bà đã âm thầm dùng tiền dành dụm để giúp chị vượt qua khó khăn.
Tôi nhìn lá thư.
“Mẹ còn viết gì nữa không ạ?”
Luật sư khẽ gật đầu.
Ông đọc tiếp:
“Tĩnh Dao, mẹ không để mảnh đất cho con vì con là người con gái lớn. Mẹ để lại vì mẹ biết con đang cần một nơi để bắt đầu lại. Nhưng mẹ không muốn con nghĩ rằng tài sản ấy có thể xóa đi mọi chuyện đã xảy ra. Mẹ mong con nhớ rằng, người đã giúp con lúc khó khăn không phải là ngân hàng, cũng không phải người xa lạ. Đó là mẹ.”
Chị tôi cúi đầu.
Một lúc sau, chị đột ngột hỏi:
“Vậy có nghĩa là tôi vẫn được nhận mảnh đất?”
“Di chúc hiện ghi như vậy,” luật sư đáp. “Nhưng bà cụ còn để lại một lá thư riêng, yêu cầu tôi chỉ giao cho cô sau khi cô nghe hết nội dung.”
Ông lấy từ phong bì ra một tấm ảnh cũ.
Trong ảnh, mẹ đứng trước căn nhà nhỏ ở khu Đông Thành, bên cạnh là chị Tĩnh Dao thời còn trẻ. Chị mặc chiếc áo khoác màu xanh, cười rạng rỡ, tay ôm một tập hồ sơ du học.
Phía sau tấm ảnh có dòng chữ:
Ngày Dao Dao chuẩn bị rời nhà. Mẹ mong con đi xa để có một tương lai tốt đẹp, chứ không phải để quên nơi mình đã bắt đầu.
Chị tôi nhìn bức ảnh, đôi mắt thoáng đỏ.
“Bức ảnh này… sao mẹ vẫn giữ?”
Tôi khẽ đáp:
“Mẹ giữ tất cả ảnh của chị.”
Chị không nói gì.
Luật sư đặt bức ảnh xuống, rồi lấy ra một chiếc USB nhỏ.
“Bà cụ còn ghi âm một đoạn. Bà yêu cầu hai cô cùng nghe.”
Chị lập tức ngẩng lên.
“Ghi âm?”
“Vâng.”
Luật sư cắm USB vào máy tính bảng. Một giọng nói quen thuộc vang lên trong căn phòng.
Đó là giọng mẹ.
“Dao Dao, nếu con đang nghe đoạn ghi âm này, có lẽ mẹ đã không còn nữa. Mẹ muốn nói với con một chuyện mà mẹ chưa từng đủ can đảm nói khi còn sống…”
Tôi nghe thấy tiếng mẹ ho nhẹ.
Rồi bà tiếp tục:
“Ngày con rời Hàng Châu, mẹ đã hứa sẽ không để con phải lo lắng về tiền bạc. Mẹ đã cố làm được điều đó. Nhưng có một chuyện mẹ giấu con suốt mười năm. Mảnh đất mà con đang muốn nhận không chỉ là tài sản của mẹ. Trên đó còn có một căn nhà cũ, và trong căn nhà ấy có thứ thuộc về cha con…”
Tôi giật mình.
Cha tôi mất khi tôi còn nhỏ. Tôi chỉ nhớ ông từng làm việc ở một xưởng cơ khí, rất ít nói và luôn mang theo một chiếc hộp sắt nhỏ.
Mẹ chưa bao giờ kể nhiều về ông.
Giọng mẹ trong bản ghi âm chậm lại:
“Dao Dao, con từng nói rằng mẹ không công bằng với con. Con nghĩ mẹ luôn dành mọi thứ cho Tĩnh Nghi. Nhưng con có biết, năm đó cha con đã để lại một khoản tiền riêng cho hai chị em không?”
Chị Tĩnh Dao ngẩng phắt đầu.
“Tiền gì?”
Bản ghi âm tiếp tục:
“Mẹ đã dùng phần tiền của mình để nuôi hai con. Phần tiền của cha, mẹ giữ lại trong căn nhà ở khu Đông Thành. Mẹ không muốn hai con lớn lên chỉ biết tranh giành tài sản. Mẹ muốn khi đủ trưởng thành, hai con sẽ hiểu rằng tiền bạc có thể mất đi, nhưng tình thân không nên bị đem ra cân đo.”
Chị tôi bắt đầu thở gấp.
“Vậy khoản tiền đó hiện ở đâu?”
Luật sư tạm dừng bản ghi âm.
“Trong hồ sơ có một tài liệu liên quan đến khoản tiền này. Nhưng bà cụ yêu cầu tôi chưa công bố cho đến khi hoàn tất việc xác minh.”
Chị nhìn ông như không tin vào tai mình.
“Ông đang giấu tôi điều gì?”
“Không ai giấu cô cả. Chúng tôi chỉ đang làm đúng theo di nguyện của bà cụ.”
Chị quay sang tôi.
“Tĩnh Nghi, em biết chuyện này từ trước phải không?”
Tôi lắc đầu.
“Em cũng vừa nghe.”
“Em ở cạnh mẹ từng ấy năm, chẳng lẽ mẹ chưa bao giờ nói với em?”
“Chưa từng.”
Chị cười nhạt.
“Hay thật. Mẹ để lại cho em căn nhà, còn cho chị một mảnh đất đầy bí mật. Đúng là mẹ luôn biết cách khiến mọi chuyện trở nên khó hiểu.”
Tôi không đáp.
Luật sư Trần thu lại giấy tờ, rồi nói:
“Ngày mai tôi sẽ cùng hai cô đến khu Đông Thành. Bà cụ đã để lại chìa khóa căn nhà cũ và dặn phải mở chiếc tủ sắt trong phòng phía đông. Tất cả giấy tờ liên quan sẽ được kiểm tra tại đó.”
Chị lập tức hỏi:
“Có cần đi ngay không?”
“Ngày mai là được.”
“Không. Tôi muốn đi ngay bây giờ.”
“Hiện đã muộn. Hơn nữa, giấy tờ cần được chuẩn bị đầy đủ.”
Chị đứng dậy, đi đi lại lại trong phòng.
Tôi nhìn chị, chợt nhớ lời mẹ từng nói: có những người chỉ trở về khi nghĩ rằng mình có thứ cần lấy.
Nhưng tôi vẫn muốn tin rằng trong lòng chị còn một chút tình cảm dành cho mẹ.
Tôi nhẹ nhàng hỏi:
“Chị có muốn ở lại nhà tối nay không? Phòng chị vẫn còn nguyên.”
Chị quay lại nhìn tôi.
“Không cần. Chị đã đặt khách sạn rồi. Chị không quen ngủ ở căn nhà cũ này nữa.”
Tôi gật đầu.
“Vậy em tiễn chị.”
Chị kéo vali, đi được vài bước thì dừng lại.
“Tĩnh Nghi, chị hỏi thật. Mẹ có nói gì với em về mảnh đất không?”
Tôi nhìn chị.
“Mẹ chỉ bảo em đừng mở chiếc hộp màu nâu trước khi luật sư đến.”
Chị lập tức quay đầu.
“Chiếc hộp đâu?”
Tôi không trả lời ngay.
Bởi đúng lúc ấy, điện thoại của luật sư Trần đổ chuông. Ông nghe máy, sắc mặt dần trở nên nghiêm trọng.
“Được. Tôi hiểu rồi. Ngày mai chúng tôi sẽ đến kiểm tra.”
Ông cúp máy, nhìn hai chị em.
“Có một việc tôi cần báo trước. Sáng nay, người quản lý khu đất gọi cho tôi. Có người đã đến hỏi mua mảnh đất của bà cụ, đồng thời đề nghị được xem giấy chứng nhận.”
Chị tôi lập tức tái mặt.
“Ai?”
“Người đó tự giới thiệu là đại diện của một công ty bất động sản. Nhưng điều khiến tôi chú ý là họ nói đã có người trong gia đình đồng ý bán.”
Tôi nhìn chị.
Chị nhìn tôi.
Trong khoảnh khắc ấy, không ai nói một lời.
Bởi cả hai đều hiểu: mẹ vừa mất chưa đầy ba ngày, vậy mà đã có người tìm cách định đoạt mảnh đất của bà.
Luật sư Trần chậm rãi nói:
“Ngày mai, chúng ta cần làm rõ chuyện này trước khi bàn đến bất kỳ việc phân chia tài sản nào.”
Chị tôi nắm chặt quai túi.
“Tôi không biết gì về chuyện đó.”
Tôi nhìn chị, không hỏi thêm.
Nhưng khi chị rời khỏi nhà, tôi thấy màn hình điện thoại của chị sáng lên. Một tin nhắn hiện ra trong vài giây rồi tắt.
Tôi chỉ kịp nhìn thấy một dòng:
“Chị đã về rồi chứ? Đừng để luật sư biết chuyện hợp đồng trước đây.”
Tôi đứng bất động.
Hợp đồng nào?
Và tại sao người gửi tin lại sợ luật sư biết?
Tôi quay lại bàn thờ, nhìn di ảnh mẹ.
“Mẹ ơi, rốt cuộc mẹ đã phải giấu bao nhiêu chuyện?”
Bức ảnh vẫn mỉm cười dịu dàng.
Nhưng lần đầu tiên, tôi cảm thấy căn nhà nhỏ này chứa quá nhiều bí mật.
Sáng hôm sau, luật sư Trần đến đúng giờ. Ông mang theo chìa khóa, bản sao di chúc và một số giấy tờ cần thiết.
Chị Tĩnh Dao cũng xuất hiện từ rất sớm.
Khác với vẻ đau buồn hôm trước, hôm nay chị ăn mặc chỉn chu, trên tay cầm một tập hồ sơ.
“Luật sư Trần, tôi muốn hỏi trước. Nếu mẹ đã để lại đất cho tôi, tôi có thể ký hợp đồng mua bán ngay không?”
Ông đáp:
“Cô cần hoàn tất thủ tục thừa kế, kiểm tra tình trạng pháp lý và nghĩa vụ tài chính liên quan trước. Không thể chỉ dựa vào một bản di chúc để lập tức chuyển nhượng.”
Chị hơi mất kiên nhẫn.
“Nhưng tôi là người được hưởng thừa kế.”
“Đúng. Nhưng quyền thừa kế không có nghĩa là có thể bỏ qua các bước pháp lý.”
Tôi ngồi ở ghế sau, nhìn ra cửa kính xe.
Con đường dẫn đến khu Đông Thành ngày càng quen thuộc. Tôi từng nghe mẹ nhắc đến nơi này, nhưng chưa bao giờ được bà đưa đến.
Khi xe dừng trước một căn nhà hai tầng cũ kỹ, tôi nhìn thấy cánh cổng sắt đã hoen màu.
Mẹ từng sống ở đây sao?
Luật sư lấy chìa khóa, mở cổng.
“Bà cụ mua căn nhà này từ nhiều năm trước. Sau khi chuyển về khu phố ven sông, bà vẫn giữ lại vì có một số giấy tờ quan trọng.”
Chị Tĩnh Dao bước vào trước.
“Vậy tủ sắt ở đâu?”
Luật sư chỉ về phía căn phòng bên phải.
“Phòng phía đông.”
Căn phòng phủ một lớp bụi mỏng. Trên tường vẫn treo bức lịch cũ, bàn gỗ có một chiếc đèn bàn và vài quyển sổ.
Trong góc phòng là chiếc tủ sắt màu xám.
Luật sư đưa chìa khóa cho tôi.
“Mẹ cô dặn cô là người mở.”
Tôi nhìn chiếc chìa khóa trong tay, bất giác nhớ đến lời mẹ nói trước khi qua đời.
Tôi tra chìa vào ổ, xoay nhẹ.
Cánh tủ bật mở.
Bên trong có ba tập hồ sơ, một chiếc hộp sắt nhỏ và một cuốn sổ bìa xanh đã sờn mép.
Chị Tĩnh Dao lập tức bước tới.
“Để chị xem.”
Luật sư đưa tay ngăn lại.
“Chúng ta nên kiểm tra từng thứ, ghi nhận tình trạng tài liệu trước.”
Chị cau mày.
“Ông làm như tôi là người ngoài vậy.”
“Không ai coi cô là người ngoài. Tôi chỉ đang bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả những người liên quan.”
Ông lấy tập hồ sơ đầu tiên.
Bên trong là giấy tờ mua bán căn nhà, chứng nhận quyền sở hữu và các bản sao giao dịch ngân hàng.
Tập thứ hai có nhiều giấy tờ cũ hơn, trong đó xuất hiện tên cha tôi: Lâm Quốc Thành.
Tôi run tay.
“Đây là giấy tờ của cha?”
Luật sư gật đầu.
“Có vẻ vậy.”
Chị Tĩnh Dao cũng tiến lại gần.
“Cha từng có tiền gửi ngân hàng sao?”
Luật sư không trả lời ngay. Ông lấy cuốn sổ bìa xanh, mở trang đầu.
Bên trong là nét chữ của mẹ:
Những gì cha các con để lại, mẹ đã giữ nguyên. Mẹ không muốn biến nó thành lý do để hai chị em tranh giành. Nhưng nếu một ngày các con quên mất vì sao mình là người một nhà, hãy đọc cuốn sổ này.
Tôi thấy cổ họng nghẹn lại.
Chị Tĩnh Dao giật lấy ánh mắt về phía chiếc hộp sắt.
“Còn cái này?”
Luật sư nhìn chiếc hộp.
“Bà cụ dặn chỉ mở sau khi đọc xong cuốn sổ.”
Chị bật cười.
“Lại còn thứ tự nữa sao? Mẹ định thử thách chúng ta đến bao giờ?”
Tôi cầm cuốn sổ lên.
Trang đầu tiên ghi ngày tháng của mười năm trước.
Và ngay dòng đầu tiên, tôi đọc được một câu khiến cả người lạnh đi:
Hôm nay, Dao Dao nói với mẹ rằng con bé muốn bán căn nhà ở khu Đông Thành. Mẹ không đồng ý. Nhưng mẹ không ngờ người đứng sau đề nghị ấy lại là…
Dòng chữ dừng lại ở đó.
Phần còn lại của trang giấy đã bị xé mất.
Tôi ngẩng đầu.
Chị Tĩnh Dao đang nhìn tôi chằm chằm.
“Đưa cuốn sổ cho chị.”
Tôi lùi lại một bước.
“Chị muốn xem thì đợi luật sư kiểm tra xong.”
“Chị bảo đưa đây!”
Giọng chị vang lên trong căn phòng nhỏ.
Luật sư Trần lập tức đứng giữa hai chị em.
“Cô Tĩnh Dao, xin cô bình tĩnh. Có vẻ những tài liệu này liên quan đến một giao dịch cũ. Chúng ta cần làm rõ trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.”
Chị tôi nhìn chiếc hộp sắt, rồi nhìn cuốn sổ.
Tôi chợt nhận ra đôi mắt chị không chỉ có lo lắng.
Trong đó còn có sự sợ hãi.
Một nỗi sợ mà tôi chưa từng thấy ở chị trước đây.
Chương 3 – Thứ mẹ để lại không nằm trong mảnh đất
Luật sư Trần Minh Viễn không vội mở chiếc hộp sắt.
Ông yêu cầu chúng tôi chụp lại tình trạng từng tập tài liệu, ghi nhận số trang và kiểm tra xem có giấy tờ nào bị thiếu hay không. Sau đó, ông mới lấy ra một chiếc chìa khóa nhỏ được buộc bằng sợi dây đỏ.
“Đây có lẽ là chìa khóa của hộp.”
Tôi nhìn chiếc hộp sắt cũ kỹ.
“Luật sư Trần, trong đó có gì vậy?”
“Chúng ta sắp biết.”
Ông mở khóa.
Bên trong có một cuốn sổ tiết kiệm cũ, một xấp ảnh, vài tờ giấy viết tay và một phong bì nhỏ đã ngả vàng.
Chị Tĩnh Dao lập tức cúi xuống.
“Có sổ tiết kiệm sao?”
Luật sư cầm cuốn sổ lên kiểm tra.
“Đây là sổ tiết kiệm đứng tên bà Trần Tú Anh. Tuy nhiên, số dư hiện tại cần được ngân hàng xác nhận. Chúng ta không nên suy đoán chỉ dựa trên cuốn sổ cũ.”
Chị hơi thất vọng, nhưng vẫn cố giữ vẻ bình tĩnh.
“Vậy còn những giấy tờ kia?”
Luật sư mở xấp ảnh.
Tấm đầu tiên là ảnh cha tôi đứng trước một xưởng cơ khí. Tấm thứ hai là ảnh mẹ ngồi cạnh một người đàn ông lớn tuổi mà tôi chưa từng gặp.
Ở mặt sau có dòng chữ:
Anh Lưu – người cùng cha các con góp vốn mở xưởng.
Tôi nhìn luật sư.
“Người này là ai?”
Ông xem kỹ bức ảnh.
“Tôi chưa thể xác định. Nhưng trong số giấy tờ này có một bản thỏa thuận góp vốn. Có lẽ người đàn ông trong ảnh là đối tác của cha cô.”
Chị Tĩnh Dao sốt ruột:
“Có liên quan gì đến mảnh đất không?”
“Có thể có. Chúng ta cần đọc hết.”
Luật sư mở tờ giấy đầu tiên. Đó là bản ghi chép về việc cha tôi từng góp một khoản tiền vào xưởng cơ khí. Sau khi ông qua đời, phần vốn được thanh toán và chuyển lại cho mẹ.
Tôi nhìn con số ghi trên giấy.
Không quá lớn nếu so với giá bất động sản hiện nay, nhưng với gia đình tôi vào thời điểm đó, đó là khoản tiền đáng kể.
Luật sư giải thích:
“Bà cụ có thể đã dùng số tiền này cùng tiền tích lũy để mua căn nhà và mảnh đất ở khu Đông Thành. Tôi cần kiểm tra các giao dịch để xác định nguồn tiền cụ thể.”
Chị Tĩnh Dao lập tức hỏi:
“Vậy phần tiền của cha có phải chia cho hai chị em không?”
“Đó là một vấn đề khác. Cần xác định tài sản đã được phân chia, chuyển giao hay chưa. Chúng ta không thể kết luận chỉ từ vài tờ ghi chép.”
Chị nhíu mày.
“Ông nói chuyện lúc nào cũng cần xác minh. Tôi chỉ muốn biết mình được nhận bao nhiêu.”
Luật sư nhìn chị.
“Cô Tĩnh Dao, nếu mục đích của cô chỉ là biết mình được nhận bao nhiêu, tôi e rằng cô sẽ bỏ lỡ điều quan trọng nhất mà bà cụ muốn để lại.”
Chị không nói nữa.
Tôi cầm phong bì nhỏ bên trong hộp sắt.
Trên đó có dòng chữ:
Gửi hai con gái của mẹ.
Tôi nhìn luật sư.
“Cháu có thể mở không ạ?”
Ông gật đầu.
Tôi nhẹ nhàng xé mép phong bì.
Bên trong là một lá thư dài, nét chữ của mẹ hơi run nhưng vẫn rõ ràng.
Tôi bắt đầu đọc.
“Các con gái của mẹ,
Nếu hai con cùng ngồi ở đây và đọc được những dòng này, mẹ rất mừng. Ít nhất, hai con vẫn còn có thể đứng cạnh nhau trong căn nhà mà cha các con từng góp công xây dựng.
Mẹ biết Tĩnh Dao đang nghĩ đến mảnh đất. Mẹ cũng biết Tĩnh Nghi có thể đang tự hỏi vì sao mẹ lại giấu nhiều chuyện như vậy.
Mẹ xin lỗi vì đã không nói sớm hơn.”
Tôi dừng lại.
Nước mắt bắt đầu nhòe trên trang giấy.
Chị Tĩnh Dao giục:
“Đọc tiếp đi.”
Tôi hít một hơi rồi đọc.
“Mười năm trước, khi Tĩnh Dao chuẩn bị sang Canada, con bé từng nói với mẹ rằng muốn bán căn nhà ở khu Đông Thành để lấy tiền đầu tư. Khi đó, mẹ không đồng ý vì căn nhà ấy có một phần tiền của cha các con để lại. Mẹ muốn giữ nó như một kỷ niệm.
Sau đó, mẹ nhận được một cuộc gọi từ người tự xưng là đại diện của một công ty bất động sản. Họ nói có người trong gia đình đã đồng ý chuyển nhượng căn nhà và yêu cầu mẹ ký vào một số giấy tờ.
Mẹ đã không ký.”
Tôi ngẩng đầu nhìn chị.
Chị Tĩnh Dao quay mặt đi.
Tôi tiếp tục:
“Mẹ không trách con vì muốn có một cuộc sống tốt hơn. Mẹ chỉ không muốn con vì tiền mà đặt chữ ký của mẹ vào những giấy tờ mẹ chưa hiểu rõ. Mẹ đã giữ lại toàn bộ bản sao hợp đồng và tin nhắn liên quan.”
Luật sư Trần lập tức cầm tập tài liệu thứ hai.
“Có thể đây chính là hồ sơ mà bà cụ nhắc đến.”
Chị Tĩnh Dao bỗng lên tiếng:
“Chuyện đó đã lâu rồi. Mẹ đã không ký, vậy thì có gì cần phải nhắc lại?”
Tôi nhìn chị.
“Chị biết chuyện này sao?”
Chị đáp rất nhanh:
“Chị chỉ nghe mẹ kể qua điện thoại. Hồi đó chị muốn giúp mẹ bán căn nhà cũ, có gì sai?”
“Nhưng trong thư mẹ nói có người tự xưng là đại diện công ty đến yêu cầu mẹ ký giấy.”
“Chị không biết họ làm gì sau đó!”
Giọng chị hơi cao.
Luật sư Trần đặt tài liệu xuống.
“Chúng ta không nên tranh cãi khi chưa kiểm tra đầy đủ. Nếu có giao dịch bất thường, tôi sẽ đề nghị cơ quan có thẩm quyền xác minh.”
Chị im lặng.
Tôi tiếp tục đọc lá thư.
“Dao Dao, mẹ biết con từng nghĩ mẹ thiên vị em gái. Nhưng con có nhớ năm con chuẩn bị sang Canada, mẹ đã bán chiếc vòng ngọc của bà ngoại để đóng học phí cho con không?
Con có nhớ khi con mới kết hôn, mẹ đã gửi tiền để con đặt cọc căn hộ không?
Mẹ chưa từng kể những chuyện đó với Tĩnh Nghi vì mẹ không muốn em con nghĩ rằng mẹ đã dành nhiều hơn cho con. Mẹ cũng không kể với con vì mẹ không muốn con cảm thấy mình mang nợ mẹ.
Mẹ chỉ mong hai con hiểu rằng, tình yêu của mẹ không phải một chiếc bánh để chia phần. Mẹ thương cả hai, nhưng mẹ không thể thay các con sống cuộc đời của mình.”
Tôi không đọc nổi nữa.
Tôi đặt lá thư xuống, lấy khăn giấy lau mắt.
Chị Tĩnh Dao ngồi im.
Một lúc sau, chị khẽ nói:
“Mẹ vẫn còn giữ chiếc vòng đó sao?”
Tôi lắc đầu.
“Không. Mẹ bán nó rồi.”
Chị cúi đầu.
“Chị cứ tưởng mẹ đã cho người khác.”
Tôi nhìn chị.
“Chị có biết mẹ đã bán nó vào lúc nào không? Ngay trước kỳ nhập học của chị.”
Chị không trả lời.
Tôi bỗng nhớ đến một chuyện. Năm ấy, mẹ từng nói chiếc vòng là món đồ quý nhất bà có. Sau khi bán, bà vẫn giữ lại chiếc hộp nhung rỗng trong ngăn kéo.
Tôi từng hỏi tại sao mẹ không bỏ đi.
Bà chỉ cười:
“Có những thứ không còn ở bên mình, nhưng kỷ niệm thì vẫn nên giữ.”
Luật sư Trần mở tập hồ sơ cuối cùng.
Bên trong có một bản thỏa thuận đặt cọc mua bán bất động sản từ mười năm trước. Người mua là một công ty có tên Hưng Thịnh Địa Sản. Người đại diện ký tên là một người đàn ông họ Lưu.
Tôi nhận ra cái tên ấy.
“Có phải người trong bức ảnh không?”
Luật sư gật đầu.
“Rất có thể.”
Chị Tĩnh Dao nhìn tờ giấy, sắc mặt thay đổi.
“Không thể nào…”
Luật sư ngẩng lên.
“Cô biết người này?”
Chị lắc đầu.
“Không. Tôi chỉ thấy cái tên quen thôi.”
Ông không truy hỏi ngay mà tiếp tục kiểm tra.
“Bản thỏa thuận này chưa có chữ ký của bà cụ ở phần xác nhận chuyển nhượng. Như vậy, chỉ riêng tài liệu này chưa chứng minh được giao dịch đã hoàn tất.”
Chị tôi thở ra.
“Vậy là không có chuyện gì cả.”
“Chưa thể kết luận như vậy. Trong hồ sơ còn có bản sao một khoản tiền đặt cọc đã được chuyển vào tài khoản cá nhân của một người có liên quan.”
Chị Tĩnh Dao lập tức đứng dậy.
“Luật sư Trần, tôi nghĩ chúng ta nên dừng ở đây. Đây là chuyện cũ của gia đình, không cần thiết phải đưa ra ngoài.”
Ông bình tĩnh đáp:
“Chính vì là chuyện gia đình nên càng cần làm rõ. Nếu có người sử dụng giấy tờ không đúng mục đích hoặc tự ý nhận tiền từ giao dịch chưa được chủ sở hữu chấp thuận, cần xác định trách nhiệm.”
Tôi nhìn chị.
“Chị, chị có biết khoản tiền đó không?”
Chị nhìn tôi, ánh mắt phức tạp.
“Em đừng hỏi nữa.”
“Em chỉ muốn biết sự thật.”
“Chị đã nói là chị không biết!”
Giọng chị vang lên, khiến căn phòng lại chìm vào im lặng.
Luật sư Trần không tiếp tục tranh luận. Ông lấy điện thoại chụp lại các tài liệu cần thiết, rồi nói:
“Tôi sẽ liên hệ với ngân hàng và đơn vị liên quan để xác minh. Trước khi có kết quả, không ai được tự ý sử dụng, chuyển nhượng hay làm thay đổi hiện trạng tài sản.”
Chị Tĩnh Dao khoanh tay.
“Vậy tôi phải chờ đến bao giờ?”
“Đến khi các vấn đề pháp lý được làm rõ.”
Chị cầm túi xách, bước ra ngoài.
Tôi đuổi theo.
“Chị, đợi đã.”
Chị quay lại.
“Còn gì nữa?”
“Em muốn hỏi chị một chuyện. Ngày mẹ mất, khi em gọi điện, chị có thật sự không thể về không?”
Chị nhìn tôi.
“Chị đã nói rồi. Vé máy bay đắt, công việc cũng bận.”
“Nhưng ba ngày sau chị lại có thể về ngay khi nghe tin về mảnh đất.”
Chị mím môi.
“Em muốn chị phải nói gì? Chị cũng có cuộc sống riêng. Chị không thể bỏ mọi thứ chỉ vì một cuộc điện thoại.”
Tôi nhìn chị, lòng chợt lạnh đi.
“Đó không phải cuộc điện thoại bình thường. Đó là tin mẹ mất.”
Chị im lặng.
Một lúc sau, chị nói nhỏ:
“Em nghĩ chị không buồn sao?”
Tôi không trả lời.
Chị cúi đầu, giọng nghẹn lại:
“Chị biết mẹ đã mất. Chị cũng muốn về. Nhưng chị sợ.”
Tôi sững người.
“Sợ gì?”
Chị quay mặt ra ngoài cửa sổ.
“Chị sợ nhìn thấy mẹ nằm đó. Chị sợ phải đối diện với những năm tháng mình không về nhà. Chị sợ mẹ hỏi tại sao chị không giữ lời hứa.”
Tôi không ngờ lại nghe được câu trả lời ấy.
“Vậy tại sao chị không nói thật với em?”
Chị cười buồn.
“Vì chị không muốn em biết chị là người như thế nào.”
Tôi nhìn chị thật lâu.
“Chị biết không? Em đã chờ chị về không phải vì mảnh đất, cũng không phải vì giấy tờ. Em chỉ muốn mẹ có hai đứa con đứng cạnh mình trong ngày cuối cùng.”
Mắt chị đỏ lên.
Nhưng rồi điện thoại của chị rung.
Chị nhìn màn hình, vội vàng bước sang một bên nghe máy.
Tôi chỉ nghe được vài câu rời rạc:
“Đừng gọi vào lúc này…”
“Chuyện đó chưa giải quyết xong…”
“Tôi đã nói sẽ xử lý…”
Chị cúp máy, quay lại nhìn tôi.
“Chị phải đi có việc.”
Tôi không giữ chị.
Tối hôm ấy, luật sư Trần gọi điện cho tôi.
“Tĩnh Nghi, tôi đã xem lại một số tài liệu. Có một vấn đề cần trao đổi với cô.”
Tôi đang ngồi trước bàn thờ mẹ, lập tức đứng dậy.
“Có chuyện gì vậy ạ?”
“Khoản tiền đặt cọc trong bản thỏa thuận năm xưa được chuyển vào tài khoản của một người có quan hệ với chị cô. Tôi chưa thể nói đó là hành vi sai phạm, nhưng cần xác minh xem tiền được sử dụng vào việc gì và ai là người nhận cuối cùng.”
Tôi im lặng.
“Luật sư, chị tôi có thể bị liên quan không?”
“Tôi không muốn đưa ra kết luận khi chưa đủ chứng cứ. Cô cũng không nên tự suy đoán. Điều quan trọng là phải giữ nguyên giấy tờ, không tự ý giao bản gốc cho bất kỳ ai.”
“Vâng.”
Ông ngừng một chút rồi nói:
“Còn một việc nữa. Bà cụ đã để lại một đoạn ghi âm riêng cho cô. Tôi sẽ gửi cho cô vào ngày mai.”
Tôi ngạc nhiên.
“Mẹ còn để lại ghi âm cho riêng cháu sao?”
“Đúng. Bà ấy dặn tôi chỉ giao sau khi cô đã đọc xong lá thư trong hộp sắt.”
Tôi cảm ơn luật sư rồi cúp máy.
Đêm ấy, tôi gần như không ngủ.
Tôi nghĩ về mẹ, về chị, về những khoản tiền mà bà đã âm thầm giúp đỡ. Tôi cũng nghĩ đến câu nói của mẹ trước khi mất: “Có những người chỉ trở về khi nghĩ rằng mình có thứ cần lấy.”
Có lẽ mẹ không hề muốn kết tội chị.
Bà chỉ muốn chúng tôi biết sự thật trước khi quá muộn.
Sáng hôm sau, tôi nhận được một tệp ghi âm.
Tôi đeo tai nghe, ngồi bên cửa sổ.
Giọng mẹ vang lên, chậm rãi và dịu dàng:
“Tĩnh Nghi, con gái của mẹ. Nếu con đang nghe đoạn này, có lẽ con đã phải trải qua những ngày rất khó khăn.”
Tôi bật khóc.
“Mẹ biết con đã chăm sóc mẹ nhiều năm. Mẹ cũng biết có những lúc con mệt mỏi nhưng không nói. Mẹ muốn cảm ơn con, nhưng mẹ không muốn con nghĩ rằng vì con ở bên mẹ nên con phải nhận lấy mọi trách nhiệm.”
Giọng mẹ ngừng lại một lúc.
“Mẹ đã để lại căn nhà cho con không phải vì con chăm sóc mẹ nhiều hơn chị. Mẹ chỉ biết con cần một nơi để sống, một nơi để bắt đầu cuộc đời riêng mà không phải lo lắng quá nhiều.”
Tôi lau nước mắt.
“Còn mảnh đất ở khu Đông Thành, mẹ để lại cho Tĩnh Dao vì mẹ muốn con bé có cơ hội làm lại. Nhưng mẹ cũng đã nhờ luật sư kiểm tra những giao dịch cũ. Nếu phát hiện có khoản tiền chưa rõ ràng, mẹ mong các con để pháp luật giải quyết, đừng tự làm tổn thương nhau.”
Mẹ khẽ ho.
“Có một chuyện nữa, Tĩnh Nghi. Con đừng giận chị. Chị con từng có những lựa chọn sai lầm, nhưng mẹ không muốn con lấy những sai lầm ấy làm lý do để căm ghét nó suốt đời.”
Tôi cúi đầu.
“Ngày còn nhỏ, hai con từng ngủ chung một chiếc giường. Tĩnh Dao luôn nhường con chiếc gối mềm hơn. Có lần con bị sốt, chị con thức cả đêm lấy khăn lau trán cho con. Mẹ vẫn nhớ những chuyện ấy.
Con người lớn lên, cuộc sống thay đổi, đôi khi chúng ta quên mất mình từng yêu thương nhau như thế nào.
Mẹ không mong hai con phải giống ngày xưa. Mẹ chỉ mong nếu có thể, hai con đừng biến nhau thành người xa lạ.”
Tôi ngồi bất động rất lâu.
Cuối đoạn ghi âm, mẹ nói:
“Và con hãy nhớ, thứ mẹ để lại không chỉ là một căn nhà hay một mảnh đất. Mẹ để lại cho hai con quyền được lựa chọn cuộc sống của mình. Đừng để tiền bạc quyết định các con sẽ trở thành người như thế nào.”
Bản ghi âm kết thúc.
Tôi tháo tai nghe, nhìn ra ngoài cửa sổ.
Trời Hàng Châu hôm ấy nắng nhẹ.
Tôi chợt nhớ mẹ từng thích ngồi ở ban công vào những buổi sáng như thế này, cầm tách trà nóng và ngắm những người đi chợ.
Tôi đã nghĩ mình hiểu mẹ.
Nhưng đến khi bà không còn, tôi mới nhận ra bà đã phải gánh nhiều chuyện một mình đến thế nào.
Ba ngày sau, luật sư Trần hẹn hai chị em đến văn phòng.
Ông đã nhận được phản hồi ban đầu từ ngân hàng và đơn vị quản lý hồ sơ bất động sản.
Khoản tiền đặt cọc năm xưa thực sự đã được chuyển vào tài khoản của một người trung gian. Tuy nhiên, giấy tờ hiện có chưa đủ để xác định chị Tĩnh Dao có trực tiếp tham gia việc nhận tiền hay không.
Luật sư đề nghị hai chị em cung cấp thông tin, đồng thời tiến hành xác minh theo đúng quy định.
Chị tôi đến muộn gần nửa giờ.
Vừa ngồi xuống, chị đã hỏi:
“Có thể kết thúc việc này hôm nay không? Tôi còn phải về Canada.”
Luật sư Trần đặt một bản sao tài liệu trước mặt chị.
“Trước khi tiếp tục thủ tục thừa kế, tôi cần cô xác nhận một số thông tin về khoản tiền năm xưa.”
Chị đọc qua, sắc mặt thay đổi.
Một lúc lâu sau, chị mới lên tiếng:
“Đúng là có người từng liên hệ với tôi. Họ nói muốn mua căn nhà và trả giá rất cao. Tôi chỉ giới thiệu họ với mẹ, không ký thay mẹ, cũng không nhận tiền của mẹ.”
Luật sư hỏi:
“Cô có nhận được khoản tiền nào từ người trung gian không?”
Chị im lặng.
Tôi nhìn chị.
“Chị, nếu có chuyện gì, chị cứ nói thật.”
Chị nhắm mắt.
“Chị từng nhận một khoản tiền. Nhưng chị nghĩ đó là tiền hỗ trợ chi phí tư vấn. Họ nói mẹ đã đồng ý bán, nên chị không nghĩ có vấn đề.”
Luật sư hỏi tiếp:
“Cô có văn bản xác nhận việc bà cụ đồng ý bán không?”
“Không.”
“Cô có biết bà cụ chưa ký vào hợp đồng không?”
Chị cúi đầu.
“Sau đó mẹ nói không bán nữa. Chị đã không liên hệ với họ.”
Luật sư ghi lại lời trình bày.
“Vậy cô cần cung cấp toàn bộ thông tin về người đã liên hệ, số tiền đã nhận và các giao dịch liên quan. Nếu cô không trực tiếp thực hiện việc chuyển nhượng, việc xác minh sẽ giúp làm rõ trách nhiệm của từng người.”
Chị gật đầu.
Tôi nhìn chị, chợt thấy vẻ kiêu hãnh thường ngày đã biến mất.
“Chị có thể nói cho em biết tại sao chị lại cần tiền đến vậy không?”
Chị nhìn tôi rất lâu.
“Công ty của chồng chị gặp khó khăn. Khi ấy, chị đã vay nhiều nơi. Chị nghĩ nếu bán được căn nhà, chị sẽ có đủ tiền giải quyết mọi chuyện.”
“Vậy tại sao chị không nói với mẹ?”
“Vì mẹ sẽ không đồng ý.”
“Nhưng mẹ đã giúp chị rất nhiều lần rồi.”
Chị cúi mặt.
“Chị biết.”
Tôi không nói thêm.
Luật sư Trần kết thúc buổi làm việc bằng cách nhắc lại rằng quyền thừa kế phải được giải quyết theo di chúc hợp pháp và quy định hiện hành. Những khoản tiền chưa rõ nguồn gốc sẽ được xác minh riêng, không thể tự ý lấy đó làm căn cứ để phủ nhận toàn bộ quyền của bất kỳ ai.
Chị Tĩnh Dao ký vào biên bản làm việc.
Trước khi rời đi, chị quay sang tôi.
“Tĩnh Nghi, chị muốn nói chuyện với em.”
Tôi gật đầu.
Chúng tôi cùng xuống quán trà dưới tòa nhà.
Chị gọi hai tách trà Long Tỉnh. Đó là loại trà mẹ thường uống.
Một lúc lâu, chị mới lên tiếng:
“Chị xin lỗi.”
Tôi nhìn chị.
“Vì chuyện gì?”
“Vì đã không về khi mẹ mất. Vì đã hỏi em về mảnh đất trước khi hỏi em có mệt không. Vì lúc trở về, điều đầu tiên chị nghĩ đến là giấy tờ.”
Tôi im lặng.
Chị tiếp tục:
“Chị đã nghĩ mẹ sẽ sống rất lâu. Chị luôn tự nhủ khi nào công việc ổn định sẽ về. Khi nào con chị lớn hơn sẽ về. Khi nào có đủ tiền sẽ đón mẹ sang Canada. Nhưng lần nào cũng có một lý do khác.”
Chị cầm tách trà, ngón tay hơi run.
“Đến khi em gọi điện báo mẹ mất, chị không dám nghe thêm. Chị sợ nếu nghe em khóc, chị sẽ không chịu nổi.”
Tôi khẽ hỏi:
“Vậy tại sao chị lại về vì mảnh đất?”
Chị cúi đầu.
“Vì chị nghĩ mình vẫn còn cơ hội sửa chữa điều gì đó. Chị nghĩ nếu nhận được phần tài sản mẹ để lại, ít nhất chị có thể giải quyết những khoản nợ và chứng minh rằng mình không phải người thất bại.”
Tôi nhìn chị.
“Chị có biết điều mẹ mong nhất là gì không?”
Chị không đáp.
“Mẹ không cần chị chứng minh mình thành công. Mẹ chỉ muốn chị về nhà, ngồi ăn với mẹ một bữa cơm.”
Mắt chị đỏ lên.
“Chị biết rồi.”
Tôi không ôm chị, cũng không nói rằng mọi chuyện đã được tha thứ.
Có những tổn thương không thể biến mất chỉ bằng một lời xin lỗi. Nhưng tôi cũng không muốn tiếp tục giữ trong lòng những điều khiến mình đau đớn.
Tôi nói:
“Chuyện tài sản cứ để luật sư giải quyết. Nếu chị có trách nhiệm với khoản tiền năm xưa thì chị hãy hợp tác xác minh. Còn chuyện của mẹ, em nghĩ chúng ta nên làm một việc mà mẹ mong muốn.”
“Việc gì?”
“Về thăm mộ mẹ.”
Chị cúi đầu, nước mắt rơi xuống tách trà.
“Được.”
Một tháng sau, thủ tục thừa kế được tiến hành theo đúng quy định.
Căn nhà cũ của mẹ được bàn giao cho tôi theo di chúc đã công chứng. Mảnh đất ở khu Đông Thành được để lại cho chị Tĩnh Dao, nhưng việc hoàn tất các thủ tục liên quan phải chờ xác minh những giao dịch cũ và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ pháp lý.
Chị hợp tác cung cấp hồ sơ, làm việc với luật sư và các bên liên quan. Khoản tiền từng nhận từ người trung gian được ghi nhận để xác minh, đối chiếu. Không ai vội kết luận khi chưa có đủ chứng cứ.
Tôi cũng không yêu cầu chị từ bỏ phần tài sản mẹ để lại.
Tôi biết mẹ đã có lý do riêng khi viết di chúc như vậy.
Ngày mọi việc tạm thời ổn định, chị gọi điện cho tôi.
“Tĩnh Nghi, cuối tuần này em có rảnh không?”
“Có chuyện gì vậy chị?”
“Chị muốn về thăm mộ mẹ. Lần này chị sẽ ở lại vài ngày.”
Tôi nhìn lịch làm việc rồi đáp:
“Được. Em đợi chị.”
Cuối tuần, hai chị em cùng đến nghĩa trang ở ngoại ô Hàng Châu.
Tôi mang theo một bó hoa cúc trắng. Chị mang theo chiếc khăn len màu nâu mà mẹ từng đan cho chị trước ngày sang Canada.
Chúng tôi đứng trước bia mộ rất lâu.
Cuối cùng, chị đặt chiếc khăn xuống, khẽ nói:
“Mẹ ơi, con về rồi.”
Giọng chị run lên.
“Lần này con không về vì mảnh đất nữa. Con chỉ muốn nói với mẹ rằng con xin lỗi.”
Tôi đứng bên cạnh, không nói gì.
Chị quỳ xuống, nhẹ nhàng lau tấm ảnh trên bia mộ.
“Con đã luôn nghĩ mình phải kiếm thật nhiều tiền, phải sống thật tốt thì mới có thể ngẩng đầu trở về. Nhưng con đã quên mất rằng mẹ chỉ cần con về nhà.”
Tôi cúi xuống đặt bó hoa.
“Mẹ, chị ấy về rồi. Chúng con đều ở đây.”
Gió nhẹ thổi qua những hàng cây.
Tôi không biết mẹ có thể nghe thấy hay không. Nhưng lần đầu tiên kể từ ngày bà mất, tôi cảm thấy lòng mình nhẹ đi đôi chút.
Sau đó, chị Tĩnh Dao trở lại Canada để giải quyết công việc, nhưng không còn biến mất khỏi cuộc sống của tôi như trước.
Chị thường gọi điện hỏi tôi ăn uống thế nào, cuối tuần có về thăm nhà không. Có lần, chị còn gửi cho tôi một bức ảnh chụp căn bếp ở Canada.
Trong ảnh có một chiếc ấm trà Long Tỉnh.
Chị nhắn:
“Chị mua loại mẹ thích. Khi nào em sang, hai chị em mình cùng uống.”
Tôi nhìn tin nhắn rất lâu rồi trả lời:
“Được. Nhưng lần sau chị phải về Hàng Châu trước. Em sẽ nấu món mẹ thích.”
Chị gửi lại một biểu tượng trái tim.
Tôi không biết quan hệ giữa hai chị em có thể trở lại như ngày nhỏ hay không. Nhưng ít nhất, chúng tôi đã bắt đầu học cách nói chuyện với nhau mà không nhắc đến tiền bạc trước tiên.
Căn nhà cũ của mẹ, tôi không bán.
Tôi sửa lại mái hiên, thay chiếc cửa sổ đã hỏng và giữ nguyên chiếc bàn gỗ nơi mẹ thường ngồi may vá. Chiếc hộp nhung đựng vòng ngọc vẫn nằm trong ngăn kéo. Mỗi lần mở ra, tôi lại nhớ đến những năm tháng mẹ đã dành dụm từng đồng để nuôi hai chị em trưởng thành.
Một buổi chiều, khi đang dọn phòng, tôi tìm thấy một mảnh giấy nhỏ kẹp trong cuốn sổ bìa xanh.
Đó là nét chữ của mẹ:
“Mẹ không mong hai con trở thành người giàu có nhất. Mẹ chỉ mong khi một ngày mẹ không còn nữa, hai con vẫn có thể mở cửa bước vào nhà nhau.”
Tôi đọc đi đọc lại dòng chữ ấy.
Thì ra, điều mẹ lo lắng nhất chưa bao giờ là mảnh đất sẽ thuộc về ai.
Bà sợ hai đứa con gái vì một tờ giấy chứng nhận mà không còn nhìn nhau như người thân.
Ngày hôm đó, tôi đặt mảnh giấy vào khung ảnh nhỏ, để bên cạnh di ảnh mẹ.
Rồi tôi gọi cho chị.
“Chị à, cuối tháng này chị có về được không?”
Đầu dây bên kia vang lên giọng chị:
“Có chuyện gì sao?”
“Không có gì. Em chỉ muốn mời chị về ăn cơm.”
Chị im lặng vài giây.
“Được. Chị sẽ về.”
Tôi mỉm cười.
“Vậy em sẽ nấu món cá hấp mẹ thích.”
“Còn chị sẽ mua trà Long Tỉnh.”
Chúng tôi cùng bật cười.
Ngoài hiên, nắng cuối ngày trải dài trên nền gạch cũ.
Tôi nhìn di ảnh mẹ, khẽ nói:
“Mẹ ơi, lần này chị về không hỏi mảnh đất nữa.”
Tôi không biết mẹ có nghe thấy hay không.
Nhưng tôi tin rằng, nếu có thể nhìn thấy hai chị em lúc này, bà sẽ mỉm cười.
Bởi cuối cùng, thứ quý giá nhất mẹ để lại không nằm trong phong bì, cũng không nằm trên giấy chứng nhận bất động sản.
Đó là cơ hội để hai đứa con gái hiểu rằng: có những chuyến trở về dù muộn màng, vẫn đáng quý hơn cả một gia tài; nhưng đừng đợi đến khi trước mặt chỉ còn di ảnh, mới nhận ra mình đã bỏ lỡ bao nhiêu lần được gọi một tiếng “mẹ”.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí