Mẹ chồng xếp bố mẹ tôi ngồi bàn cuối đám cưới vì sợ “mất mặt với khách” — cho đến khi vị khách mà cả nhà bà săn đón suốt buổi bước vào sảnh

Mẹ chồng xếp bố mẹ tôi ngồi bàn cuối đám cưới vì sợ “mất mặt với khách” — cho đến khi vị khách mà cả nhà bà săn đón suốt buổi bước vào sảnh

“Nhà gái xếp hai bàn cuối, sát cửa bếp. Khách của tôi hôm nay toàn người có mặt mũi, đừng bắt họ ngồi chung với người lạ.”

“Dạ… chị ơi, hai bàn đó khuất sau cột mà chị.”

“Thì sao?”

“Dạ, nhà gái… dù gì cũng là thông gia—”

“Thông gia?”

Mẹ chồng tôi cười một tiếng qua mũi. Bà đang duyệt sơ đồ tiệc với bạn wedding planner, ba ngày trước đám cưới — và không biết tôi đứng ngay sau vách hoa.

“Một ông thợ mộc với một bà bán tạp hóa. Em muốn tôi xếp ngồi cạnh chủ tịch ngân hàng à?”

Ông thợ mộc đó là bố tôi — ông Tám, Bình Dương. Bà bán tạp hóa đầu hẻm đó là mẹ tôi.

“Người lạ” trong miệng bà — là bố mẹ ruột của cô dâu.

“Dạ, em chỉ nghĩ—”

“Em không cần nghĩ. Em cần làm theo tôi.”

“…Dạ.”

“Mà nhớ. Bàn số một chừa ghế giữa. Ghế đó của chú Trọng.”

“Dạ, em ghi rồi. Ông Trọng bên TQ Furniture.”

“Không phải ‘ông Trọng bên TQ Furniture’. Là chủ tịch tập đoàn. Là người nắm chữ ký hợp đồng hai trăm tỷ của công ty nội thất nhà này. Ghi đậm vô.”

“Dạ. Còn… hai bàn nhà gái, em ghi sao ạ?”

“Ghi gì. Bàn 39, 40. Xong.”

“Dạ… lỡ mai cô dâu hỏi, em nói sao ạ?”

“Nói tôi xếp. Ai thắc mắc, lên gặp tôi.”

Tôi đứng sau vách hoa, tay bóp chặt tà váy thử.

Tôi là Ngân. Cô dâu. Ba ngày nữa tôi lấy Khang — con trai duy nhất của bà.

Tôi không bước ra. Chưa phải lúc.

Tối đó, giữa bữa cơm, em chồng tôi giơ điện thoại lên, hét:

“Mẹ! Chú Trọng xác nhận tới rồi!”

Bà Lệ buông đũa.

“Thật không con?”

“Trợ lý chú nhắn nè. Chú đi một mình, tới sau khai tiệc.”

“Trời ơi. Trời ơi.”

Bà chắp hai tay lại.

“Khang. Con nghe chưa?”

“Dạ, nghe.”

“Mai thấy chú Trọng là con phải ra đón tận cửa xe.”

“Dạ.”

“Rượu vang lấy thùng để dành. Đừng đãi chú thứ đãi khách thường.”

“Mẹ tính hết rồi mà.”

“Phải tính. Một chữ ký của chú là hai trăm tỷ, con tưởng giỡn à?”

Bà quay sang em chồng tôi.

“Hoa bàn một đổi hết thành lan hồ điệp trắng. Chú thích màu trắng.”

“Sao mẹ biết chú thích màu trắng?”

“Cầu cạnh người ta, cái gì mẹ chẳng phải biết.”

Đêm đó tôi gọi cho bố.

“Ba ơi.”

“Gì đó con gái.”

“Chuyện hôm cưới… chỗ ngồi của ba mẹ…”

“Sao?”

“Nhà trai xếp ba mẹ ngồi hơi xa sân khấu.”

“Xa là xa cỡ nào?”

Tôi nuốt xuống một cái.

“Bàn cuối. Sát cửa bếp.”

“Ba giận không ba?”

“Giận ai?”

“Thì… nhà trai.”

“Cái ghế nó có mắt đâu con.”

“Người xếp ghế mới có mắt đó ba.”

“Thì mắt người ta, người ta muốn để đâu kệ người ta.”

Rồi ông cười khì qua điện thoại.

“Bàn cuối cũng được con. Bố ngồi đâu chẳng vậy.”

“Ba…”

“Lo cái mặt cô dâu tươi lên là được. Mặt như bánh bao chiều là hư hết tiệc đó nghen.”

Tôi bật cười. Mà mắt cay.

“Dạ.”

“À, Ngân nè.”

“Dạ?”

“Hôm đó chắc ba gặp được một người quen cũ.”

“Người quen nào ba?”

“Thì… quen cũ.”

“Quen sao ba? Ai vậy?”

“Ờ thì… lâu lắm rồi chưa gặp. Mà chưa chắc gặp. Thôi kệ.”

“Ba nói gì con không hiểu gì hết á.”

“Khỏi hiểu. Ngủ đi. Mai còn làm cô dâu.”

Ông cười, cúp máy.

Lúc đó tôi không để ý.

Lẽ ra tôi phải hỏi cho ra — người đó là ai.

Chương 2 — Món quà bị chê

Trước cưới hai ngày, chú Út chạy xe ba gác máy chở quà cưới của bố lên: bộ bàn trà gỗ, bố tự tay đóng suốt ba tháng.

Không sơn bóng. Chỉ màu gỗ thật, vân chạy như nước, mộng khít không thấy nổi khe hở.

Bà Lệ đứng giữa sảnh, trước cả chục họ hàng bên chồng.

“Cái gì đây?”

Chú Út cười hết cỡ.

“Dạ, quà cưới anh Tám gửi chị sui. Ảnh đóng ba tháng trời đó chị.”

“Đóng?”

“Dạ, tự tay ảnh bào từng—”

“Thời buổi này ai còn tặng đồ tự đóng.”

Chú Út đứng đơ.

“Dạ…?”

“Nhà này toàn đồ nhập Ý nhập Đức. Chở lên chi cho cực.”

Bà thím đứng kế ghé vô:

“Ủa mà bộ này gỗ gì vậy chị? Nhìn nước vân cũng được mà.”

“Được với ai chứ. Gỗ tạp dưới quê chứ gỗ gì.”

Bà phẩy tay.

“Thôi. Cho cất vào kho. Đám cưới xong tính.”

Khang đứng cạnh tôi. Anh mở miệng:

“Mẹ, cái bàn đẹp mà—”

“Đẹp?”

Bà liếc con trai.

“Con biết gì về đồ gỗ mà đẹp?”

“Con thấy vân gỗ—”

“Nhà này thiếu bàn à?”

“Không, nhưng—”

“Ý mẹ là để chỗ đó chưng hoa cho sang. Con hiểu không?”

Khang im.

Anh hay im như vậy. Không phải anh không thương tôi. Anh chỉ chưa bao giờ thắng nổi mẹ anh một câu.

Hai người làm khiêng bộ bàn vào kho. Chú Út nhìn theo.

“Chị sui… bộ đó anh Tám thức đêm chuốt từng cái chân bàn—”

“Chú uống nước không? Không thì để tôi kêu người dắt xe ra giùm.”

“…Dạ thôi. Em về.”

“Ừ. Về cẩn thận. Đường xa.”

Chú Út không uống nước.

Tôi có thể kể — ngay lúc đó — bố tôi là ai.

Nhưng bố dặn tôi từ nhỏ:

“Nghề không cần khoe, con. Đồ tốt tự biết nói.”

Tối đó, trong bữa cơm nhà chồng, cô Út gõ gõ đũa vào chén.

“Chị Lệ.”

“Gì?”

“Em hỏi thật nha.”

“Hỏi.”

“Bên đó cho con nhỏ hồi môn được bao nhiêu?”

Bà Lệ cười, kiểu cười đã có sẵn đáp án.

“Bộ bàn gỗ ngoài kho đó. Thấy chưa?”

Cả bàn cười ồ.

“Vậy thôi hả chị?”

“Chứ còn gì nữa. Nghe đâu dưới đó buôn bán lặt vặt qua ngày.”

“Vậy mà chị cũng gật đầu cưới?”

“Thằng Khang nó lỡ thương. Thôi thì…”

Bà bỏ lửng, liếc tôi một cái.

Cô Út quay sang tôi.

“Ủa mà nghe nói ông già bây làm thợ mộc hả?”

“Dạ. Ba con làm mộc hơn bốn chục năm rồi cô.”

“Bốn chục năm. Mà hồi môn là một bộ bàn.”

“Dạ, ba con nói của cho không bằng—”

“Thôi thôi, khỏi giảng.”

Cô tặc lưỡi, nhún vai.

“Thôi kệ. Lấy dâu chứ ai lấy của hồi môn. Miễn con nhỏ biết thân biết phận.”

Tôi gắp thức ăn. Nhai. Nuốt.

Biết thân biết phận.

Bốn chữ đó tôi nghe từ hôm đám hỏi tới giờ, chắc phải trăm lần.

Khang gắp cho tôi miếng cá, nói nhỏ:

“Kệ mấy cô đi em.”

“Anh nói câu đó lần thứ mấy rồi?”

“Ngân…”

“Thôi. Ăn đi.”

“Kệ” — là động từ anh giỏi nhất.

Tôi buông đũa, nhìn bà Lệ.

“Mẹ ơi.”

“Gì?”

“Con xin mẹ một chuyện nhỏ.”

“Nói.”

“Hôm cưới, mình để bộ bàn trà ở góc sảnh tiệc được không mẹ?”

“Để làm gì?”

“Coi như… có chút hơi ấm nhà con.”

Bà nhìn tôi vài giây.

“Hơi ấm.”

“Để góc nào khuất khuất thôi đấy.”

“Dạ. Con cảm ơn mẹ.”

Lúc đó tôi chỉ nghĩ mình xin cho bố một chỗ đứng nhỏ trong tiệc.

Tôi không biết mình vừa đặt một thứ vào đúng chỗ của nó.

Chương 3 — Cắt tên khỏi kịch bản

Trước cưới một ngày, tôi mới cầm được tấm thiệp bản in cuối.

Tên bố mẹ chồng in chữ nhũ vàng, cỡ lớn, kèm chức danh: “Bà Trần Mỹ Lệ — Tổng Giám đốc Công ty Nội thất Lệ Gia.”

Tên bố mẹ tôi nằm dòng dưới, chữ nhỏ hơn hẳn.

Và sai.

Bố tôi tên Phạm Văn Tám. Thiệp in “Phạm Văn Tán”.

Tôi cầm thiệp đi tìm em chồng.

“Em ơi. Thiệp in sai tên ba chị.”

Cô liếc qua, không rời điện thoại.

“Sai chỗ nào?”

“Tám. Không phải Tán.”

“Ôi.”

Cô cười.

“In rồi thì thôi chị ơi.”

“Bốn trăm tấm phát hết rồi hả?”

“Chứ sao. Mà ai mà để ý tên nhà gái.”

“Em nói lại giùm chị coi.”

“Ai. Mà. Để. Ý.”

“Ba chị để ý.”

“Trời ơi bà chị. Tên với chả tuổi. Mai bốn trăm khách, ai rảnh dò từng chữ?”

Cô cúi xuống điện thoại, coi như xong chuyện.

Ai mà để ý.

Tôi gọi cho bố, định xin lỗi.

“Ba.”

“Ừm.”

“Cái thiệp cưới…”

“Sao đó?”

“Người ta in sai tên ba. Tám thành Tán.”

Bố im một giây.

Rồi ông cười lớn.

“Tán cũng được. Nghe còn trẻ hơn Tám.”

“Ba đừng giỡn nữa.”

“Chứ con muốn ba làm gì? Đi bắt đền cái thiệp à?”

“Con thấy có lỗi với ba.”

“Cái tên nằm trên giấy. Ba nằm ngoài đời. Sai trên giấy thì kệ cái giấy.”

“Ba…”

“Thôi con lo ngủ sớm. Mai còn làm cô dâu.”

Bố tôi là vậy. Cả đời không để cái nhục nào của người khác kịp đậu xuống vai mình.

Sáng cưới, tôi ngồi trang điểm, cửa phòng mở hé.

Tiếng cô Út ngoài hành lang, giọng không buồn hạ:

“Chị thấy bà thông gia chưa?”

“Chưa. Sao?”

“Mặc lại áo dài cũ kìa. Sờn hai vai luôn.”

“Thiệt hả?”

“Trời ơi, cưới hỏi chứ có phải đi chợ đâu. Bộ hết đồ mặc rồi hay sao á.”

“Thì nhà quê mà chị.”

“Nói nhỏ thôi bà.”

“Nhỏ gì. Nghe thì nghe.”

Tiếng cười rúc rích trôi qua cửa.

Áo dài của mẹ tôi màu mận chín. Vải hơi sờn hai vai áo.

Rồi bạn MC chạy vào, mặt khó xử, đưa tôi tờ kịch bản mới bà Lệ vừa duyệt lại.

Phần “Đại diện hai họ phát biểu” bị gạch.

Thay bằng: “Đại diện gia đình — bà Mỹ Lệ.”

Một họ. Không phải hai.

“Chị ơi, em phải đọc theo cái này hả chị?”

Tôi nhìn tờ kịch bản một lúc.

“Em cứ cầm bản đó.”

“Dạ?”

“Nhưng em nhớ giùm chị một điều.”

“Điều gì chị?”

“Nếu lát nữa có gì thay đổi, em cứ theo diễn biến thật. Đừng cứng nhắc.”

Bạn MC chớp mắt.

“Thay đổi gì hả chị?”

“Chị chưa biết.”

Tôi nói thật lòng.

“Nhưng bố chị bảo hôm nay ông gặp người quen cũ. Mà bố chị… xưa giờ nói gì trúng đó.”

Chương 4 — Cửa sau

Mười giờ, bố mẹ tôi tới.

Tôi đang chụp hình trong sảnh thì em họ chạy vào, ghé tai.

“Chị Ngân.”

“Gì em?”

“Xuống coi kìa.”

“Chuyện gì?”

“Bảo vệ không cho xe chú Út vô cổng chính. Bắt vòng ra cửa hàng hóa.”

“Cái gì?”

“Dượng Tám đang đứng dưới đó.”

Tôi xách váy cưới chạy xuống.

Dốc xe giao hàng. Bố tôi — sơ mi trắng thẳng thớm, đôi giày da duy nhất đánh xi bóng — cùng chú Út đẩy xe khung ảnh cưới với mấy thùng trái cây quê lên dốc.

Bảo vệ đứng khoanh tay.

“Đồ đạc lỉnh kỉnh đi cửa này. Quy định.”

Chú Út gân cổ:

“Ông thông gia đó cha nội! Khách chính đó!”

“Khách thì cầm thiệp đi cổng trước.”

“Thiệp nè! Nhìn đi!”

“Xe ba gác không được vô cổng trước. Quy định.”

“Quy định quy định! Cái miệng ông chỉ biết—”

“Chú nói nữa là tôi kêu quản lý.”

“Kêu đi! Kêu luôn giám đốc xuống đây coi!”

Mẹ tôi nép một bên, kéo tay áo chú.

“Thôi chú. Đi cửa này cũng được mà.”

Chú Út quay sang bố tôi.

“Anh Tám, hay để em cự tụi nó một trận.”

“Cự chi.”

“Nhục thấy mồ anh ơi!”

“Đường nào cũng vô tới tiệc. Đẩy đi.”

Tôi bước tới, máu dồn lên mặt.

“Anh có biết đây là—”

“Ngân.”

Bố gọi, giọng vẫn êm.

“Dạ.”

“Đám cưới của con. Nhịn giùm ba.”

“Nhưng ba—”

“Nhịn giùm ba.”

Ông chỉnh lại tay áo, cười với tôi.

“Với lại, ba quen đi cửa sau rồi. Đồ gỗ quý, xưa giờ toàn vô nhà người ta bằng cửa đó.”

Câu đó ông nói tỉnh queo.

Mà tôi nghe muốn khóc.

Người thợ cả một đời được người ta trải chiếu mời vào nhà đo từng cây cột, hôm nay đi dự cưới con gái bằng lối bốc dỡ hàng hóa.

Tôi nắm tay bố, dắt ông đi vòng lên sảnh chính.

Ngang qua quầy lễ tân, tiếng cô Út từ xa:

“Đó đó.”

“Ai vậy chị?”

“Ông già đi ba gác đó. Thông gia đó.”

“Thiệt hả? Nhìn cũng… tươm tất mà.”

“Tươm tất thì cũng ba gác.”

Tiếng cười rúc rích.

Bố tôi như không nghe thấy. Chỉ có bàn tay chai sạn của ông, nắm tay tôi, hơi chặt lại một chút.

Vào tới chỗ ngồi — bàn 40, sát cửa bếp — mẹ tôi cứ vuốt mãi tà áo dài.

“Ông nè.”

“Ừm.”

“Hay thôi mình về sớm nghen ông.”

“Về chi?”

“Ngồi đây… tui cứ thấy sao sao.”

“Sao sao là sao?”

“Người ta dòm.”

“Dòm thì cho người ta dòm.”

“Ông nói dễ…”

“Mình có ăn cắp ăn trộm của ai đâu mà phải cúi mặt?”

“Ông lúc nào cũng lý.”

“Không phải lý. Là thiệt.”

Mẹ tôi không đáp.

Bố rót cho mẹ chén trà, đẩy tới trước mặt.

“Bà nhìn cái bàn này nè.”

Ông gõ nhẹ lên mặt bàn tiệc.

“Ván ép phủ formica. Gõ nghe bộp bộp.”

“Thì sao?”

“Còn cái bàn tui đóng cho con Ngân để góc kia — gỗ thật. Trăm năm nữa nó vẫn đứng đó.”

Ông nhấp ngụm trà.

“Người cũng vậy à bà. Ngồi bàn nào không quan trọng. Quan trọng mình là gỗ gì.”

Mẹ tôi phì cười.

“Cái ông già lẩm cẩm.”

“Lẩm cẩm mà bà hết run kìa.”

“Cái ông này.”

Nhưng tôi thấy vai mẹ đã thẳng lại rồi.

Chương 5 — Tôi xin một lần

Trước giờ khai tiệc mười lăm phút, tôi tìm bà Lệ ở phòng chờ VIP.

“Mẹ.”

“Gì nữa đây?”

“Con xin mẹ một điều. Một điều thôi.”

“Nói nhanh. Mẹ đang coi lại danh sách khách.”

“Mời ba mẹ con lên ngồi bàn gia đình.”

Bà không ngẩng lên.

“Rồi gì nữa?”

“Không cần phát biểu. Không cần giới thiệu dài. Chỉ cần đúng vị trí thông gia.”

Bà Lệ đặt tờ danh sách xuống, nhìn tôi như nhìn đứa trẻ vòi kẹo.

“Ngân.”

“Dạ.”

“Con về nhà này thì phải hiểu luật nhà này.”

“Con đang cố hiểu.”

“Đám cưới hôm nay không phải tiệc gia đình. Nó là bộ mặt của Lệ Gia.”

“Con biết.”

“Khách của mẹ có người quyết định sống chết công ty.”

“Con biết. Chú Trọng.”

“Biết thì tốt.”

Bà cầm lại tờ danh sách.

“Con tưởng mẹ ác với nhà con lắm hả?”

“Con không nói vậy.”

“Công ty đang đợi đúng một chữ ký để sống. Sau lưng mẹ là ba trăm công nhân, là ngân hàng, là nhà cung cấp. Hôm nay chỉ cần khách nhíu mày một cái là mẹ mất hết.”

“Chuyện đó liên quan gì tới chỗ ngồi của ba mẹ con?”

“Liên quan hết. Người ta nhìn hai cái bàn đầu để đánh giá cả cái công ty.”

“Người ta đánh giá công ty qua chỗ ngồi hả mẹ?”

“Con còn trẻ lắm. Cái giới này nhìn nhau từ đôi giày nhìn lên.”

“Vậy ba mẹ con là cái gì trong mắt mẹ?”

“Con muốn mẹ nói thẳng không?”

“Mẹ nói đi.”

“Một ông thợ mộc đi xe ba gác. Con muốn mẹ xếp ngồi cạnh chủ tịch tập đoàn à?”

“Ba con không làm mẹ mất mặt đâu.”

“Con nói thì dễ.”

“Mẹ đã gặp ba con được mấy lần mà—”

“Mẹ không có thời gian cãi nhau.”

Bà gạch một cái tên trên giấy.

“Chuyện chỗ ngồi mẹ đã xếp. Chắc chắn không đổi.”

Tôi đứng im một lúc.

“Mẹ chắc chắn?”

“Chắc chắn.”

“Vậy thôi. Con xin lỗi mẹ trước.”

Bà nhíu mày.

“Xin lỗi gì?”

“Vì lát nữa…”

Tôi nói, chậm.

“…người phải đi xuống hai cái bàn cuối đó — sẽ là mẹ.”

Bà Lệ nhìn tôi ba giây.

Rồi bà bật cười, cầm tờ danh sách lên, coi như tôi chưa từng đứng đó.

Tôi đi ra.

Tôi không giận nữa.

Người ta chỉ giận khi còn muốn thay đổi điều gì đó.

Chương 6 — Bà tự nói vào mic

Tiệc khai màn. Bốn trăm khách. Đèn vàng rót xuống như mật.

Bà Lệ lên sân khấu. Áo dài kim tuyến, nụ cười tập trước gương không biết bao nhiêu lần.

“Kính thưa quý khách quý…”

Đoạn đầu êm. Cảm ơn, hân hạnh, vinh dự.

Rồi rượu vang và ánh đèn làm bà bay hơn kịch bản.

“…Hai cháu nên duyên, mọi thứ hôm nay, từ A tới Z, một tay gia đình tôi lo. Từ cái thiệp, bông hoa, tới từng chỗ ngồi của quý vị — tôi xếp từng cái tên một.”

“Có người hỏi tôi sao không để nhà gái lo phụ. Trời ơi, lo gì nổi mà lo.”

Vài bàn khách khựng đũa.

“Cũng mong hai cháu hiểu. Vợ chồng muốn bền, trước hết phải biết mình đứng ở đâu. Ngồi ở đâu.”

“Môn đăng hộ đối không phải chuyện cổ hủ đâu quý vị. Nó là cái nền. Nền yếu thì nhà nghiêng.”

Bàn số một, cô Út quay sang khách, đủ to:

“Nhà gái dưới quê à.”

“Vậy hả chị? Làm nghề gì?”

“Nghe đâu làm mộc. Đóng tủ đóng ghế gì đó.”

“Vậy hả…”

“Không có gì để giới thiệu. Thành ra chương trình gọn hẳn.”

“Vậy lát đại diện nhà gái ai phát biểu?”

“Phát biểu gì. Cắt rồi.”

“Cắt luôn hả chị?”

“Có gì đâu mà kỳ.”

“Ủa mà ông thông gia làm nghề mộc thiệt hả chị?”

“Thì đó. Nghề với chả ngỗng.”

Mẹ tôi ở bàn cuối, cúi đầu xuống chén trà.

Bố tôi rót trà cho mẹ, thổi nguội, như không có gì trên đời đáng để ông vội.

Đúng lúc đó, bạn MC cầm mic, giọng bừng lên:

“Xin trân trọng thông báo — ông Trần Quốc Trọng, Chủ tịch tập đoàn TQ Furniture, đã tới dự tiệc!”

Cả sảnh xoay về phía cửa.

“Ông Trọng kìa.”

“Đâu? Đó hả?”

“Đi một mình luôn. Ghê chưa.”

Bà Lệ sửa vội tà áo, tay đã đưa sẵn ra phía trước từ lúc chưa thấy mặt khách.

Ông Trọng bước vào. Vest xám, tóc muối tiêu, dáng đi của người không cần vội với bất kỳ ai.

Nhưng ông không đi về phía sân khấu.

Ông đứng sững giữa sảnh.

Mắt ông dán vào một góc khuất gần cửa bếp — nơi có một bộ bàn trà gỗ mộc, đặt lẻ loi cạnh hai bàn khách sau cùng.

Chương 7 — “Ai đóng bộ bàn này?”

Ông Trọng đi ngang qua bàn tay đang chìa ra của bà Lệ.

Đi ngang qua luôn cả sân khấu.

Cả sảnh im dần. Tiếng muỗng chạm chén tắt hẳn.

Ông dừng trước bộ bàn trà. Cúi xuống. Bàn tay đeo đồng hồ tiền tỷ lần theo đường mộng như lần một dòng chữ viết tay cũ.

Rồi ông quỳ một gối, ngửa đầu nhìn mặt dưới của bàn.

Khách bàn nào đó buột miệng:

“Ổng làm gì vậy?”

“Quỳ… quỳ luôn kìa.”

“Cái bàn đó có gì mà coi dữ vậy trời?”

“Suỵt. Coi kìa.”

Ở mặt dưới bàn có một ký hiệu khắc chìm trong mộng cá — chữ “Tám” nằm gọn trong đuôi con cá gỗ.

Ông Trọng đứng bật dậy.

“Ai đóng bộ bàn này?”

Câu hỏi vang giữa sảnh, không cần mic.

Không ai trả lời.

Bà Lệ lật đật chạy xuống, cười chữa:

“Dạ anh Trọng. Anh tới rồi, mời anh lên bàn—”

“Tôi hỏi ai đóng bộ bàn này.”

“Dạ… đồ bên thông gia dưới quê tặng ấy mà.”

“Thông gia?”

“Dạ. Quê mùa lắm anh. Tôi định cho cất mà con dâu cứ—”

“Cất?”

Ông Trọng quay lại nhìn bà.

Cái nhìn làm câu nói của bà rụng ngang.

“Bà định đem cất cái này?”

“Dạ… thì…”

“Bà biết cái mộng cá đuôi kép này là gì không?”

“Dạ… mộng gì ạ?”

Ông chỉ vào gầm bàn.

“Ba mươi năm nay tôi treo thưởng cho nhân viên cả nước. Ai tìm được người còn đục được cái mộng này, thưởng nguyên tháng lương.”

Bà Lệ đứng đơ, miệng vẫn giữ nụ cười thừa.

“Dạ… anh nói cái bàn này hả anh?”

“Bà còn định đem cất nó vô kho.”

“Dạ đâu có… ý em… ý em là cất cho khỏi bụi…”

Không ai cứu bà hết.

“Không ai tìm ra. Người ta nói ông thợ đó bỏ nghề rồi. Có người nói ông mất rồi.”

Ông đảo mắt một vòng quanh sảnh.

“Vậy tôi hỏi lại. Người đóng bộ bàn này — đang ở đâu?”

“Còn sống hay đã mất — tôi cũng muốn biết.”

Không ai trả lời.

Chỉ có ở góc sảnh, gần cửa bếp, một ông già mặc sơ mi trắng chậm rãi đặt chén trà xuống, đứng dậy.

Và nói bằng cái giọng êm như bào gỗ:

“Trọng. Lớn từng này rồi mà vẫn lớn tiếng giữa đám tiệc vậy con?”

Chương 8 — Cả sảnh nhìn về bàn cuối

Ông Trọng đứng chết trân đúng hai giây.

Rồi vị chủ tịch tập đoàn — người mà cả nhà chồng tôi trải thảm chờ suốt buổi — băng qua nửa sảnh tiệc, tới trước mặt bố tôi, và cúi đầu. Sâu.

“Thầy Tám.”

Giọng ông khàn đi.

“Thầy còn nhớ thằng Trọng đánh giấy nhám không thầy?”

Bố tôi cười, đưa tay đỡ vai ông.

“Nhớ.”

“Thầy nhớ thiệt hả thầy?”

“Đứa đánh giấy nhám ẩu nhất xưởng. Mà lì nhất xưởng.”

“Trời đất ơi.”

Ông Trọng nắm hai vai bố tôi mà lắc, quên hết bốn trăm khách sau lưng.

“Con tìm thầy mười mấy năm.”

“Tìm tao chi.”

“Về Lái Thiêu hỏi, người ta nói thầy dọn đi đâu mất. Con tưởng…”

“Tưởng gì?”

“Con… con không dám nghĩ tiếp.”

“Tầm bậy.”

Bố tôi vỗ vai ông.

“Tao dọn về chỗ khác, đóng đồ cho vui tuổi già. Nghề mà, bỏ sao được.”

“Sao thầy không kiếm con? Một cú điện thoại thôi thầy.”

“Kiếm mày chi? Mày lo cơ nghiệp của mày. Tao lo đục đẽo của tao.”

Ông quay lại phía đám khách đang há hốc, nói to:

“Quý vị biết không. Bốn mươi năm trước, tôi là thằng mồ côi đánh giấy nhám thuê.”

Cả sảnh không một tiếng động.

“Thầy Tám nhận tôi vô xưởng. Cho ăn ở trong nhà năm năm. Dạy nghề không giấu một đường đục nào.”

Giọng ông chậm lại.

“Quý vị biết thầy dạy nghề kiểu gì không? Sáu tháng đầu, thầy không cho tôi đụng cái đục. Chỉ cho đánh giấy nhám. Với nhìn.”

“Sáu tháng?”

Ai đó buột miệng.

“Nhìn riết mới thấm.”

Bố tôi chen ngang, tỉnh queo.

“Dạ. Hồi đó con tức lắm. Con lén thầy tập đục ván vụn. Bị thầy bắt được.”

“Tao nhớ. Đục lẹm hết một góc.”

“Thầy còn nhớ nữa hả thầy?”

“Ván nào hư qua tay tao mà tao quên.”

“Thầy không la. Thầy cầm miếng ván lên, hỏi con đúng một câu: gỗ có lỗi gì với mày không?”

Cả sảnh cười. Rồi im, vì giọng ông nghẹn lại.

“Từ bữa đó tới giờ, bốn chục năm, con chưa dám ẩu với một miếng gỗ nào.”

Ông chỉ tay về phía bộ bàn trà.

“Quý vị nhìn bộ bàn đó đi. Không một cây đinh. Không một giọt keo công nghiệp. Tháo ra, ráp lại, cả trăm lần vẫn khít.”

“Thôi mày. Nói quá.”

“Con nói còn chưa đủ đó thầy.”

Ông quay về phía mẹ tôi. Mẹ luống cuống đứng dậy.

“Cô. Con chào cô.”

“Dạ… chào… chào chú.”

“Cô không nhớ con hả cô?”

“Tui…”

Mẹ tôi nhìn kỹ thêm một chút.

“…Trọng hả? Thằng Trọng ốm nhom, hay giành vét cơm cháy đó hả?”

Cả sảnh bật cười. Ông Trọng cười lớn nhất.

“Dạ. Nó đó cô. Nó đây.”

“Trời đất. Chú lớn dữ vậy rồi…”

“Dạ. Mà cháo cô nấu, con chưa quên mùi.”

Mẹ tôi đưa tay quẹt mắt.

Rồi ông quay lại phía khách, giọng trầm xuống.

“Năm tôi mười bảy, sốt xuất huyết nằm liệt nửa tháng. Thầy với cô thay nhau đút cháo. Ngày tôi bỏ xưởng đi lập nghiệp, thầy không giận. Thầy dúi cho bộ đồ nghề đầu tiên — bộ đó giờ nằm trong tủ kính phòng làm việc của tôi. Và thầy dặn tôi đúng một câu.”

Ông nhìn bố tôi.

“Thầy còn nhớ câu gì không thầy?”

Bố tôi khoát tay, ngại:

“Chuyện xưa rồi mà mậy.”

“Thầy nói đi thầy.”

“Mày nhớ thì mày nói.”

“Gỗ thật không sợ mối.”

Ông Trọng đọc, từng chữ.

“Người thật không sợ nghèo.”

Ông quay ra sảnh.

“Cả cái tập đoàn tôi xây được như hôm nay, là xây trên một câu đó.”

“Người ta hay hỏi tôi bí quyết. Tôi toàn trả lời: tôi may. May gặp đúng thầy.”

Một ông khách phía trên buột miệng:

“Vậy… tay nghề của bác đây là…?”

“Khỏi hỏi.”

Ông Trọng cắt ngang.

“Cái mộng cá dưới gầm bàn kia — ba nhà máy của tôi, máy móc nhập cả triệu đô, làm không ra. Vì nó không nằm trong cái máy. Nó nằm trong bốn chục năm cầm đục.”

Rồi ông nhìn quanh, như bây giờ mới thấy cái bảng “Bàn 40” trước mặt bố tôi.

“Mà… sao thầy ngồi tận đây?”

Sảnh tiệc im như tờ.

Ông hỏi lại, chậm hơn:

“Ai xếp thầy tôi ngồi đây?”

Bà Lệ đứng cách đó năm bước, mic vẫn cầm trong tay, không phát ra nổi một âm thanh.

Bố tôi nhấp một ngụm trà, thủng thẳng:

“Chỗ này gần bếp. Đồ ăn bưng ra còn nóng.”

Ông không tố ai một câu.

Không cần.

Bốn trăm người đều tự hiểu: người thầy mà vị chủ tịch kia cúi đầu gọi bằng “thầy” — đang ngồi ở cái bàn xa sân khấu nhất, cạnh cửa bếp.

Và tôi thấy mặt mẹ chồng tôi, dưới ánh đèn vàng, trắng đi như tờ giấy lụa.

Chương 9 — Ai về đúng bàn nấy

“Anh Trọng.”

Bà Lệ cuối cùng cũng lết được tới, giọng ngọt cứng đờ.

“Mời anh lên bàn trên, để tôi—”

Ông Trọng kéo ghế, ngồi xuống cạnh bố tôi. Ngay bàn cuối.

“Tôi ngồi đây.”

“Dạ, nhưng bàn này—”

“Bàn này sao?”

“Bàn này gần bếp, ồn lắm anh, để em xếp lại chỗ—”

“Bàn nào có thầy tôi, bàn đó là bàn trên.”

Ông nói, không nhìn bà.

Bà đứng thêm ba giây, bàn tay cầm mic buông thõng.

Rồi bà làm cái việc duy nhất còn làm được: tự tay kéo ghế, mời thêm mấy chỗ quanh bàn cuối.

“Dạ… vậy để em ngồi đây tiếp chuyện anh với hai bác.”

“Bà chủ tiệc mà.”

Ông Trọng đáp, mắt vẫn không rời bố tôi.

“Bà cứ lo việc của bà.”

Mười giây sau, chuyện chưa từng có xảy ra: mấy vị khách sộp nhất — những cái tên xếp kín hai bàn đầu — tự cầm ly đi xuống cuối sảnh, xếp hàng chào “thầy của anh Trọng”.

Ông giám đốc ngân hàng nắm tay bố tôi lắc mãi.

“Bác ơi.”

“Dạ, chào chú.”

“Nhà cháu còn bộ trường kỷ của ông nội. Mộng long hết rồi mà không ai dám đụng.”

“Trường kỷ gỗ gì chú?”

“Dạ, gõ đỏ.”

“Đồ đó đáng sửa. Đụng ẩu là hư luôn đó.”

“Dạ dạ. Bác cho cháu xin số điện thoại.”

“Số tui dễ nhớ lắm. Mà chú cho người chở nguyên bộ xuống Bình Dương nghen. Đồ nặng.”

“Dạ! Cháu thuê hẳn xe tải luôn bác!”

Bà chủ chuỗi khách sạn dí điện thoại chụp gầm bàn trà, cả chục tấm.

“Mộng cá đuôi kép… mộng cá đuôi kép…”

Bà lẩm bẩm như học sinh ôn bài, rồi quay sang:

“Bác ơi, bác nhận đóng nội thất trọn gói không bác? Chuỗi của cháu sắp mở thêm hai cái—”

“Tôi già rồi, làm chậm lắm cô.”

“Chậm cũng được! Cháu chờ!”

Bàn cuối thành bàn đông nhất tiệc. Phục vụ phải bê thêm ghế, rồi bê thêm bàn. Hai dãy bàn VIP phía trên, ngược lại, thưa dần.

Cô Út — người sáng nay chê áo dài cũ — len tới ngồi ké, cười với mẹ tôi:

“Chị Tám mặc áo dài nhìn sang ghê.”

Mẹ tôi đáp thiệt thà:

“Áo cũ mà cô.”

“Cũ hả chị? Nhìn cứ như đặt may.”

“Thì đặt may thiệt. Ông nhà tôi đặt hồi cưới. Ba mươi hai năm rồi.”

“Ba mươi hai năm…”

“Ổng nói vải tốt thì giữ được. Giống người.”

“…Chị nói giống ai cơ?”

“Thì ổng nói vậy đó cô. Tui đâu có ý gì.”

Cô Út cầm ly lên uống, không nói thêm câu nào nữa.

Khang làm cái việc dũng cảm nhất đời anh tính tới hôm đó: cầm mic đi xuống bàn cuối, cúi đầu trước bố mẹ tôi, trước bốn trăm khách.

“Con xin lỗi ba mẹ.”

Mẹ tôi hốt hoảng.

“Ơ kìa con, sao tự nhiên—”

“Lẽ ra chỗ này… phải xếp khác từ đầu.”

Bố tôi nhìn anh một lúc.

“Con đứng thẳng lên.”

“Dạ.”

“Lỗi không nằm hết ở con. Mà con dám đứng ra nhận — vậy là ba yên tâm gả con Ngân rồi.”

“Dạ. Con cảm ơn ba.”

“Thôi, ngồi xuống ăn đi con.”

Rồi anh quay lên, nói với cả sảnh, giọng run nhưng rõ:

“Xin phép quý khách. Phần phát biểu còn thiếu một người. Kính mời — đại diện nhà gái.”

Bố tôi xua tay cười, không lên. Ông đứng tại chỗ, nói vọng, cả sảnh nghe:

“Tôi có mỗi đứa con gái. Ai thương nó, tôi cảm ơn. Vậy là đủ lời phát biểu rồi.”

Còn hợp đồng hai trăm tỷ?

Cuối tiệc, tôi nghe được — vì ông Trọng không có nhu cầu nói nhỏ:

“Hợp đồng tôi vẫn ký. Vì công ty bà làm được việc.”

“Dạ, em cảm ơn anh, em—”

“Nhưng thưa bà Lệ.”

Ông đứng dậy, cài nút áo vest.

“Bốn mươi năm trước, tôi cũng chính là cái loại người mà hôm nay bà xếp ngồi bàn cuối.”

Bà Lệ cứng người.

“Tôi ký với công ty, không ký với cái cách nhà bà xếp chỗ ngồi hôm nay.”

“Dạ…”

“Còn có lần sau hay không… tùy bà tự xếp lại.”

Bà Lệ dạ.

Tiếng “dạ” nhỏ nhất tôi từng nghe từ bà.

Chương 10 — Trà ở bàn cuối

Tàn tiệc, ông Trọng xin mua lại bộ bàn trà, ra giá kiểu người không quen bị từ chối.

“Thầy. Bộ này thầy để lại cho con.”

“Không được.”

“Con trả gấp mười.”

“Không phải chuyện tiền.”

“Gấp hai mươi. Thầy nói giá đi thầy.”

“Trọng.”

“Dạ.”

“Ngồi xuống uống miếng trà đi con.”

Ông Trọng ngồi xuống thiệt.

Bố tôi lắc đầu.

“Cái này là quà cưới của con gái tôi. Không bán.”

Ông Trọng xịu mặt, y hệt thằng nhỏ trong xưởng ngày xưa.

Bố ngừng một chút, rồi cười.

“Còn chú muốn một bộ, xuống Bình Dương. Tôi đóng cho. Tính giá học trò.”

“Thiệt hả thầy?”

“Tao nói hai lời bao giờ chưa?”

“Chưa. Chưa bao giờ.”

“Vậy đó.”

“Vậy con đặt luôn hai bộ. Một bộ để công ty.”

“Từ từ. Tao đóng tay, không phải máy.”

Ông Trọng cười muốn rớt nước mắt.

Khuya đó, bà Lệ tiễn bố mẹ tôi ra tận xe — chiếc taxi bà tự gọi, tự trả tiền, tự mở cửa.

“Anh chị thông cảm… nay tiệc đông, em lo không chu đáo.”

Mẹ tôi khoát tay lia lịa.

“Có gì đâu chị. Tiệc lớn mà.”

“Bữa nào… mời anh chị lên nhà em chơi. Em đãi bữa cơm đàng hoàng.”

“Ừ. Có dịp.”

Bố tôi bắt tay bà, chân thành như chưa từng có chuyện gì:

“Tiệc vui lắm. Đồ ăn nóng.”

“Dạ…”

“Chỗ ngồi gần bếp có cái hay của nó.”

Tôi đứng sau lưng, suýt phun nước ngọt.

Bà Lệ cười theo, cái cười méo nhất tôi từng thấy trên mặt bà.

Trước khi về, tôi hỏi bố.

“Ba.”

“Ừm.”

“Ba biết ông Trọng sẽ tới, sao ba không nói trước với con?”

“Nói chi?”

“Đỡ phải nhịn cả buổi.”

“Con nhịn hay ba nhịn?”

“…Thì cả hai.”

“Thấy chưa. Nhịn có chết ai đâu.”

Bố tôi xỏ lại đôi giày da duy nhất, thủng thẳng:

“Nói trước, thành ra mình đi đòi nợ ơn nghĩa. Kỳ lắm.”

“Nhưng mà—”

“Ngân.”

“Dạ.”

Ông đứng dậy, vỗ vai tôi.

“Ơn nghĩa có chân con à. Không cần ai dắt. Nó tự tìm về đúng chỗ — đúng ngay cái ngày người ta định xếp nó ngồi bàn cuối.”

Nghe nói sau đám cưới, bộ bàn trà được chuyển lên đặt giữa phòng khách, chỗ trang trọng nhất, ngày nào cũng lau.

Còn hôm tiệc, chính tay bà Lệ rót trà mời bố mẹ tôi ở cái bàn cuối sát cửa bếp đó.

Trà hôm ấy, nghe mấy người khách kể lại, là ấm trà ngon nhất tiệc.

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*