
(Tiếp theo phần 1)
Không khí trong phòng khách đặc quánh lại, đặc đến mức tôi nghe rõ cả tiếng tim mình đập. Không ai dám thở mạnh. Ba chiếc xe đen vẫn đậu ngoài sân, tài xế đứng nghiêm bên cửa như những pho tượng, còn ông Bảy thì vẫn đứng đó, ánh mắt không rời khỏi bà Tâm, lạnh đến mức tôi cảm giác cả gian phòng vừa tụt xuống vài độ.
“Bà không biết cháu gái mình vừa làm nhục là ai sao?”
Câu hỏi ấy như một nhát dao cứa vào sự im lặng. Bà Tâm lùi lại một bước, tay bấu chặt vào thành ghế, mấy ngón tay trắng bệch vì siết quá mạnh.
“Anh Bảy… anh nhận nhầm người rồi, đây chỉ là con dâu nhà tôi, con nhà nông dân bình thường thôi mà…”
Giọng bà run đến mức gần như không thành tiếng. Cả họ hàng ngồi quanh mâm cơm bắt đầu xì xào, nhiều người còn chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra, chỉ biết là không khí đã đổi khác hoàn toàn chỉ trong vài phút — từ một bữa tất niên ồn ào, giờ im lặng như đám tang.
Tôi đứng đó, nước canh vẫn còn dính trên vai áo, chưa kịp lau hết, nhìn cảnh tượng trước mắt mà cứ ngỡ mình đang xem một thước phim quay chậm.
Ông Bảy bước đến gần hơn, giọng đanh lại, từng chữ như đóng đinh xuống bàn:
“Bình thường? Bà có biết bố cô ấy là ai không? Là liệt sĩ Nguyễn Văn Thành — người đã cứu mạng tôi trong trận lũ năm 1998, đánh đổi cả tính mạng mình để tôi có ngày hôm nay. Trước khi mất, ông ấy chỉ nhờ tôi một việc duy nhất — chăm lo cho con gái ông ấy như con ruột.”
Cả mâm cơm im phăng phắc. Có người họ hàng buông đũa xuống, mắt mở to nhìn tôi như thể lần đầu tiên thật sự “thấy” tôi — không phải cô con dâu nhà nghèo họ vẫn quen dè bỉu sau lưng, mà là một người hoàn toàn khác.
Tôi đứng lặng, cảm giác như tất cả ký ức năm mười tuổi ùa về cùng một lúc — cái nắng chiều oi ả trên bờ đê, tiếng nước sông cuộn chảy, và bàn tay bố nắm chặt tay tôi lần cuối. Ông dặn tôi phải sống tử tế, dù sau này có chuyện gì xảy ra với ông. Lúc ấy tôi còn quá nhỏ để hiểu — ông đang chuẩn bị cho một ngày ông sẽ không còn ở bên tôi nữa. Mười bảy năm rồi, tôi chưa từng kể chuyện đó cho ai trong nhà chồng, kể cả người tôi từng nghĩ là sẽ đi cùng cả đời.
Ông Bảy quay sang tôi, giọng dịu lại hẳn, như thể vừa trút bỏ hết vẻ lạnh lùng phút trước:
“Cô ấy,” ông chỉ về phía tôi, “là người tôi coi như con gái suốt hai mươi năm qua. Cổ phần trong tập đoàn Kim Long, cô ấy có quyền thừa kế không kém gì con ruột tôi. Tôi vẫn dặn cô ấy đừng nói ra chuyện này với ai — cô ấy muốn tự mình sống bằng chính sức lực của mình, không dựa vào cái bóng của tôi hay của bố cô ấy.”
Bà Tâm chết lặng, tay run bần bật làm rơi cả đôi đũa xuống nền gạch, tiếng “cạch” vang lên giữa căn phòng đang im ắng đến ngột ngạt. Mặt bà trắng bệch, môi mấp máy nhưng không thốt ra được lời nào.
Minh Khôi — chồng tôi — đứng dậy, mặt tái mét, giọng lắp bắp như không tin vào những gì vừa nghe:
“Ngọc Lan… sao em chưa từng nói với anh chuyện này? Suốt một năm qua, chưa một lần…”
Tôi nhìn anh, ánh mắt không còn chút dao động nào, giọng bình thản đến lạ, bình thản đến mức chính tôi cũng ngạc nhiên với bản thân:
“Vì em không muốn cưới anh vì tài sản, hay để anh và mẹ đối xử tốt với em vì sợ hãi thân phận em. Em chỉ muốn được yêu vì chính con người em, dù nghèo hay giàu. Nhưng có lẽ đó là sai lầm lớn nhất đời em.”
Câu nói ấy khiến Minh Khôi cúi gằm mặt, không dám nhìn thẳng vào tôi nữa. Hai bàn tay anh siết lại thành nắm đấm trên bàn, run run, nhưng không nói thêm được lời nào để bào chữa cho mình.
Khi kẻ mạnh nhất trong phòng quỳ xuống
Bà Tâm, sau vài giây đứng như trời trồng, bất ngờ quỳ sụp xuống ngay giữa nền nhà, nước mắt giàn giụa, hai tay run rẩy nắm lấy vạt áo tôi:
“Con… mẹ xin lỗi con, mẹ không biết, mẹ thật sự không biết… Mẹ đã sai rồi, mẹ xin con tha lỗi cho mẹ…”
Cả căn phòng chết lặng nhìn cảnh tượng ấy. Người phụ nữ vừa mới quát tháo, hắt cả bát canh nóng vào người tôi chưa đầy mười phút trước, giờ đang quỳ dưới chân tôi, run rẩy không thành tiếng. Mấy người họ hàng vừa nãy còn che miệng cười giờ cúi gằm mặt, không ai dám nhìn thẳng vào bà.
Tôi cúi xuống, đỡ bà dậy. Tay tôi chạm vào bờ vai gầy guộc của bà, nhưng ánh mắt tôi không còn sự ấm áp như những ngày đầu về làm dâu nữa.
“Mẹ không cần xin lỗi con vì thân phận của con. Mẹ nên xin lỗi vì suốt một năm qua, mẹ đã đối xử với một con người — bất kể người đó nghèo hay giàu, có thân phận gì hay không — như vậy. Nếu hôm nay con không phải là ai đặc biệt, có phải mẹ vẫn định đuổi con đi ngay trong đêm nay không?”
Bà Tâm không trả lời được. Câu hỏi ấy như một cái tát nhẹ nhưng đau hơn bất cứ lời trách móc nào. Bà cúi đầu, vai run lên từng đợt, nước mắt rơi xuống nền gạch bông — nơi vài phút trước còn là vũng nước canh của chính bà hắt vào tôi.
Tôi quay sang ông Bảy, khẽ cúi đầu:
“Chú, con cảm ơn chú đã đến. Nhưng con nghĩ, con cần tự mình quyết định chuyện của mình. Chú cứ để con lo liệu, đừng can thiệp thêm nữa.”
Ông Bảy nhìn tôi một lúc lâu, ánh mắt vừa xót xa vừa nể phục, rồi gật đầu, ra hiệu cho những người đi cùng lui ra xe. Trước khi bước ra cửa, ông quay lại, giọng trầm xuống:
“Bố cháu sẽ tự hào về cháu lắm. Có chuyện gì, cứ gọi cho chú.”
Tiếng xe nổ máy, rồi khuất dần ngoài cổng. Căn nhà trở lại yên tĩnh, nhưng là một sự yên tĩnh khác hẳn — nặng nề, ngột ngạt, như vừa trải qua một cơn bão không ai kịp chuẩn bị.
Đêm cuối cùng trong căn nhà ấy
Đêm đó, sau khi mọi người đã tản đi, tôi lặng lẽ lên phòng, thu dọn từng món đồ vào chiếc vali cũ — chiếc vali tôi mang theo ngày về làm dâu, tưởng như sẽ gắn bó với căn nhà này cả đời. Từng chiếc áo gấp lại, từng kỷ vật nhỏ nhặt cất vào, tay tôi không run, nhưng lòng thì trống rỗng lạ thường.
Không phải vì bị đuổi. Mà vì tự tôi lựa chọn rời đi.
Minh Khôi đứng ở cửa phòng rất lâu, không dám bước vào, cuối cùng mới lên tiếng, giọng khàn đặc:
“Em định đi thật sao?”
Tôi không quay lại, tiếp tục xếp đồ:
“Anh nghĩ em còn lý do gì để ở lại không?”
Anh im lặng. Đó là câu trả lời rõ ràng nhất.
Ra đến cổng, anh chạy theo, nắm lấy tay tôi, giọng nghẹn lại:
“Ngọc Lan, đừng đi. Anh xin lỗi vì đã không bảo vệ em. Anh hứa sẽ thay đổi, anh hứa…”
Tôi nhìn anh, khẽ lắc đầu, gỡ tay anh ra nhẹ nhàng nhưng dứt khoát:
“Vấn đề không phải là mẹ anh nghĩ gì về con nhà nghèo. Vấn đề là anh, suốt một năm qua, chưa từng một lần đứng về phía em khi em cần anh nhất. Nếu hôm nay chú Bảy không xuất hiện, có lẽ anh vẫn đang im lặng nhìn mẹ làm nhục em, đúng không?”
Anh không trả lời được. Ánh đèn đường hắt lên gương mặt anh, tôi nhìn thấy rõ sự bất lực và cả sự thật mà có lẽ chính anh cũng chưa từng dám thừa nhận với bản thân mình.
Tôi quay người, bước đi, không ngoái lại. Sau lưng, tiếng anh gọi tên tôi cứ nhỏ dần, nhỏ dần, rồi tan vào bóng tối con hẻm.
Ba tháng sau
Ba tháng sau, tôi hoàn tất thủ tục ly hôn. Không ồn ào, không tranh chấp tài sản — vì tôi chưa từng cần đến bất cứ thứ gì thuộc về nhà họ Đặng.
Tôi trở lại với công việc tại một dự án cộng đồng do quỹ từ thiện mang tên bố tôi tài trợ, dùng chính một phần cổ phần thừa kế để xây trường học cho trẻ em vùng cao — nơi bố tôi từng công tác và hy sinh trong trận lũ năm ấy. Có những đêm tôi ngồi một mình xem lại bản thiết kế ngôi trường, tay run run vì xúc động, nghĩ đến việc bố sẽ vui biết bao nếu ông còn ở đây.
Có những buổi chiều đứng nhìn lũ trẻ ê a đọc bài trong ngôi trường mới xây, tôi mới thật sự cảm thấy nhẹ lòng. Không phải vì tôi đã “thắng” trong một cuộc đấu tranh nào đó với nhà chồng cũ, mà vì tôi đã tìm lại được đúng con đường bố tôi mong muốn tôi đi.
Một buổi chiều cuối thu, bà Tâm bất ngờ tìm đến, mang theo một giỏ trái cây, đứng trước cổng rất lâu mới dám bước vào. Dáng bà gầy hơn trước nhiều, tóc bạc thêm không ít, đôi mắt cũng không còn vẻ sắc lạnh như ngày nào.
“Mẹ… không phải đến để xin con quay lại với Khôi. Mẹ chỉ muốn nói một câu xin lỗi cho tử tế, vì những gì đã làm.”
Tôi mời bà vào nhà, rót cho bà một tách trà nóng. Có một khoảng lặng dài giữa hai người, không ai vội lên tiếng. Hơi trà bốc lên mỏng manh giữa hai chúng tôi, như một ranh giới vô hình chưa ai dám bước qua.
Cuối cùng, tôi là người phá vỡ sự im lặng ấy:
“Con không giận mẹ vì mẹ không biết con là ai. Con chỉ mong, nếu sau này có một cô con dâu khác bước vào nhà mẹ, mẹ sẽ đối xử với cô ấy tử tế — không phải vì cô ấy có thể là ‘ai đó’, mà vì cô ấy là một con người, xứng đáng được tôn trọng, bất kể xuất thân giàu hay nghèo.”
Bà Tâm cúi đầu, hai tay siết chặt tách trà, không nói được lời nào, chỉ lặng lẽ gật đầu, ánh mắt đỏ hoe.
Trước khi ra về, bà dừng lại ở cổng, quay đầu nhìn tôi một lần nữa:
“Con sống tốt nhé. Mẹ thật lòng mong con hạnh phúc, dù không phải với con trai mẹ.”
Tôi gật đầu, mỉm cười nhẹ, tiễn bà ra tận đầu ngõ. Bóng bà khuất dần sau góc phố, và tôi đứng đó rất lâu, để gió chiều lùa qua tóc, để lòng mình lắng lại sau tất cả những gì đã qua.
Có những vết thương không cần phải trả bằng nước mắt của người khác mới lành lại được. Đôi khi, chỉ cần một lời xin lỗi thật lòng, và một người biết bước tiếp, là đủ.
— HẾT —
Leave a Reply