Anh Bảo Tôi Cút, Tôi Đi Thật

Sau khi bị ba người anh trai đuổi khỏi nhà, tôi đã ký thỏa thuận trấn thủ biên cương suốt đời.

Có thể là hình ảnh về một hoặc nhiều người và va li

Trong bữa tiệc mừng sinh nhật mười tám tuổi, tôi chỉ buột miệng nói một câu ghen tị.

Anh cả tát tôi một cái, anh hai chỉ thẳng ra cửa quát tôi cút đi.

Cô gái mồ côi lang thang mà họ nhận nuôi đứng sau lưng tôi, cười đến cong cả mắt.

Tôi cứ nghĩ họ sẽ đến tìm tôi.

Nhưng cuối cùng, họ lại đưa cô gái ấy bay đến Iceland, nơi tôi đã nhắc đến suốt ba năm qua.

Những bức ảnh cực quang trên vòng bạn bè chói mắt, mỗi tấm ảnh chụp chung đều như đang nói với tôi rằng—cô không xứng.

Tôi không khóc.

Tôi đến trạm tuyển quân, ký vào bản thỏa thuận trấn thủ biên cương suốt đời.

Khi hai người anh cười nói trở về, đẩy cánh cửa căn phòng trống trơn của tôi ra, chiếc nam châm tủ lạnh trên tay anh cả rơi xuống đất vỡ tan.

Anh ba lái xe suốt đêm vượt ba nghìn cây số đuổi theo đến tuyến biên phòng, nhưng bị lính gác chặn lại bên ngoài hàng rào thép gai.

Anh ấy quỳ giữa nền tuyết âm ba mươi độ, bật khóc nức nở.

Tôi đứng trên vọng gác, nhìn anh ấy một cái, rồi quay người bước vào màn gió tuyết.

Tên tôi là Cố Niệm An.

Cái tên này là do mẹ đặt, mang ý nghĩa: mãi mãi được nhớ đến, bình an vui vẻ.

Mẹ mất sớm vì tai nạn xe cộ, khi tôi mới bảy tuổi.

Ba cũng không cầm cự nổi đến năm thứ ba, lúc phát hiện bệnh thì đã ở giai đoạn cuối.

Trước lúc lâm chung, ông đặt tay tôi vào lòng bàn tay anh cả rồi nói: “Chăm sóc Niệm Niệm cho tốt.”

Anh cả, Cố Diễn Chu, năm đó hai mươi mốt tuổi.

Anh quỳ trước giường bệnh, trán áp lên mu bàn tay của ba, nói từng chữ một: “Ba, con lấy mạng mình ra đảm bảo.”

Anh hai, Cố Diễn Thâm, mười chín tuổi, đứng bên cửa sổ không nói một lời, vành mắt đỏ đến như sắp rỉ máu.

Anh ba, Cố Diễn Từ, mười bảy tuổi, là con trai của đồng đội ba tôi, được nhận nuôi về nhà từ năm năm tuổi. Anh ôm tôi vào lòng, cằm tựa lên đỉnh đầu tôi, cả người run lên bần bật.

Kể từ đó, ba người anh chính là cả bầu trời của tôi.

Anh cả tiếp quản công ty của ba, mới hai mươi mốt tuổi đã gánh vác cả gia đình. Anh hai thi đậu học viện quân sự, sau khi tốt nghiệp thì vào làm trong cơ quan nhà nước. Anh ba học y, học thẳng lên thạc sĩ, vừa đón sinh nhật hai mươi bốn tuổi.

Còn tôi, mười tám tuổi.

Hôm nay là sinh nhật tôi.

Từ sáng sớm tôi đã bắt đầu chuẩn bị.

Trên mặt bếp là một hàng dâu tây vừa rửa sạch, tôi cắt chúng thành từng lát mỏng rồi cẩn thận xếp từng lát quanh thành bánh kem.

Anh ba thích dâu tây.

Anh cả thích bánh Black Forest, nên tôi rắc một vòng vụn sô-cô-la lên trên cùng.

Anh hai nói anh không kén, nhưng lần nào cũng sẽ gắp quả anh đào ăn trước.

Vì vậy tôi bỏ thêm sáu quả anh đào.

Lúc bắt kem, tay tôi hơi run, làm lệch mất một đoạn nhỏ.

Tôi dùng dao chà láng sửa đi sửa lại ba lần.

Không sao.

Hôm nay là sinh nhật mười tám tuổi của tôi, cũng là lần đầu tiên tôi tự tay làm bánh kem cho các anh.

Trước đây đều là các anh chuẩn bị cho tôi.

Năm nào anh cả cũng hỏi tôi muốn quà gì trước cả tháng, bất kể đắt đến đâu, hôm sau cũng sẽ xuất hiện trên bàn của tôi.

Năm nào anh hai cũng xin nghỉ một ngày để về, cho dù phải ngồi tàu hỏa tám tiếng đồng hồ.

Anh ba thì sẽ viết cho tôi một bức thư, viết tay. Những lá thư của từng năm đều được tôi cất trong ngăn kéo thứ hai của tủ đầu giường.

Năm nay, tôi muốn đổi lại, để tôi làm điều gì đó cho các anh.

Tôi còn lén chuẩn bị một nghi thức nho nhỏ—cắm mười tám ngọn nến lên bánh, đến lúc thổi nến sẽ để ba người anh cùng tôi ước nguyện.

Sau đó, tôi sẽ tặng cho các anh ba chiếc khăn quàng mà tôi đã dùng tiền tiêu vặt tiết kiệm suốt hai năm để mua len đan.

Khăn của anh cả màu xanh navy, của anh hai màu đen, của anh ba màu xám nhạt.

Là do chính tay tôi đan.

Trên các đầu ngón tay vẫn còn những vết kim châm li ti đã đóng vảy, màu nâu sẫm, chỉ cần chạm vào là lại ngứa.

Bốn giờ rưỡi chiều, chuông cửa vang lên.

Tôi lau tay rồi chạy ra mở cửa.

“Anh cả!”

Nụ cười trên môi tôi cứng lại một giây ngay khi nhìn thấy người đứng phía sau anh.

Một cô gái.

Trông chừng mười lăm mười sáu tuổi, gầy đến mức hai má hõm xuống, tóc vàng khô xơ, mặc bộ đồng phục học sinh đã bạc màu vì giặt quá nhiều.

Cô ấy đứng sau lưng anh cả, hai tay xoắn chặt vào nhau, các khớp ngón tay đỏ ửng. Vừa nhìn thấy tôi, cô ấy lập tức cúi đầu.

“Niệm Niệm.” Anh cả vỗ nhẹ lên vai cô gái, giọng dịu dàng như đang dỗ dành trẻ con. “Đây là Khương Nịnh, từ hôm nay sẽ sống cùng nhà với chúng ta.”

Tôi khựng người.

Anh hai vòng ra từ phía sau anh cả, trên tay xách hai túi hành lý, cười với tôi: “Dọn cho em ấy một căn phòng nhé, con bé đáng thương lắm.”

Anh ba là người xuất hiện cuối cùng. Lúc đi ngang qua tôi, anh xoa đầu tôi, khẽ nói: “Đừng nghĩ nhiều.”

Tôi không nghĩ nhiều.

Thật đấy.

Khương Nịnh là người anh cả nhặt được bên bồn hoa dưới tòa nhà công ty.

Nói là “nhặt” có lẽ không quá chính xác.

Nghe nói lúc đó cô ấy co ro sau bồn hoa, sốt cao, trên người chỉ có một bộ quần áo mỏng, trong túi nhét một tờ giấy chứng nhận rời khỏi cô nhi viện đã hết hiệu lực.

Anh cả đưa cô ấy đến bệnh viện, từ đăng ký khám, kiểm tra đến nhập viện đều là anh trả tiền.

Anh hai nhờ quan hệ điều tra thân phận của cô ấy—đúng là trẻ mồ côi, cha mẹ đều đã mất, ở cô nhi viện đến mười bốn tuổi thì rời đi theo quy định, lang thang suốt hai năm.

Anh ba khám tổng quát cho cô ấy, nói cô ấy suy dinh dưỡng, cần được điều dưỡng.

Ba người anh mở một cuộc họp gia đình.

Không gọi tôi.

Tôi nghe thấy tiếng nói chuyện dưới phòng khách nên lén đứng ở góc cầu thang nghe trộm.

Anh cả nói: “Nhận nuôi con bé.”

Anh hai nói: “Thủ tục pháp lý để em lo.”

Anh ba nói: “Sức khỏe của con bé để em phụ trách.”

Cuộc họp kết thúc.

Toàn bộ đều đồng ý.

Lúc tôi đứng dậy khỏi bậc cầu thang, đầu gối hơi tê.

Mười tám cây nến trên chiếc bánh vẫn chưa được cắm.

Tôi bưng bánh kem vào phòng khách. Khương Nịnh đang ngồi trên ghế sofa, khoác áo của anh ba, trên tay cầm cốc nước mật ong do anh hai pha.

Anh cả đang gọi điện, dặn trợ lý đi mua đồ dùng sinh hoạt cho con gái.

“Anh cả.” Tôi đặt bánh lên bàn trà. “Hôm nay là sinh nhật em…”

“Đợi một chút, Niệm Niệm.” Anh cả che ống nghe, nhìn tôi một cái. “Khương Nịnh vừa mới hạ sốt, để em ấy ăn chút gì trước. Em cắt cho em ấy một miếng bánh đi.”

Tôi cắt một miếng, đặt lên đĩa rồi đưa sang.

Lúc Khương Nịnh nhận lấy, đầu ngón tay cô ấy chạm vào tay tôi, lạnh đến mức tôi vô thức rụt lại.

“Cảm ơn chị.” Giọng cô ấy rất nhỏ, rất rụt rè.

“Không có gì.”

Tôi ngồi xuống đối diện cô ấy, nhìn cô ấy từng miếng từng miếng ăn bánh.

Những lát dâu tây bị cô ấy gắp ra đặt sang mép đĩa.

Số dâu ấy là sáng nay năm giờ tôi đã dậy để rửa.

“Khương Nịnh không ăn dâu à?” Anh hai lập tức chú ý. “Dị ứng sao?”

Khương Nịnh lắc đầu, giọng càng nhỏ hơn: “Không phải… Em không nỡ ăn, muốn để dành đến cuối cùng.”

Biểu cảm của anh hai lập tức dịu hẳn.

Anh quay sang nhìn tôi, ánh mắt như đang nói: “Em xem con bé hiểu chuyện biết bao.”

Tôi cúi đầu, dùng nĩa chọc vào miếng bánh của mình.

Phần kem bị tôi bắt lệch lúc nãy vừa khéo nằm ngay trước mặt tôi.

Sau đó, bánh kem cũng ăn xong.

Nến không được cắm, điều ước không được ước, khăn quàng cũng không được tặng.

Vì suốt cả buổi, anh cả bận xử lý giấy tờ nhận nuôi Khương Nịnh, anh hai giúp cô ấy dọn phòng, còn anh ba thì nấu cháo cho cô ấy.

Không phải họ cố ý quên sinh nhật tôi.

Mà là họ thật sự quên mất.

Mười giờ rưỡi tối, tôi trở về phòng mình.

Trên bàn đặt ba chiếc khăn quàng đã đan xong, được gấp ngay ngắn theo từng màu.

Tôi nhìn chúng thật lâu rồi lại nhét vào ngăn kéo.

Khóa lại.

Sau đó tắt đèn, lên giường, trùm chăn kín đầu.

Tôi không khóc.

Chỉ là cảm thấy cổ họng hơi nghẹn, như nuốt trọn một quả dâu tây chưa cắt.

Vừa cứng, vừa chua, mắc ngay trong cổ, nuốt không xuống mà cũng không nhả ra được.

Đêm đó tôi không ngủ.

Phòng bên cạnh có tiếng động.

Đó vốn là phòng dành cho khách, bây giờ là phòng của Khương Nịnh.

Giọng anh ba vọng qua bức tường, rất khẽ, như đang dỗ dành một con thú nhỏ bị thương: “Đừng sợ, uống thuốc xong sẽ không khó chịu nữa.”

Tôi xoay người, vùi tai sâu vào gối.

Kể từ hôm đó, trong nhà có thêm một người.

Ban đầu tôi tự nhủ, không sao.

Tôi có ba người anh, thêm một cô em gái cũng tốt.

Hơn nữa, Khương Nịnh thật sự rất đáng thương.

Lúc ăn cơm, cô ấy không dám ngồi lên bàn, chỉ ôm bát ngồi xổm ở góc bếp. Sau khi bị anh cả phát hiện và kéo đến bàn ăn, cả bữa cô ấy cũng không dám gắp thức ăn, đôi đũa chỉ quanh quẩn trong một góc nhỏ trước mặt.

Cô ấy rửa bát đến mức tay trắng bệch vì ngâm nước. Anh hai bảo cô ấy đừng rửa nữa, nhưng cô ấy nhất quyết không chịu, nói mình không thể ở không trong nhà.

Ban đêm cô ấy hay gặp ác mộng rồi hét lên, anh ba chạy sang dỗ dành, có lúc ở đó cả một đêm.

Tôi hiểu.

Thật sự hiểu.

Một đứa trẻ mồ côi đã lang thang suốt hai năm, bỗng nhiên có được một mái nhà. Sự dè dặt lấy lòng của cô ấy là bản năng sinh tồn đã khắc sâu vào tận xương tủy.

Nhưng…

Một tháng sau.

Hai tháng sau.

Ba tháng sau.

Tôi bắt đầu nhận ra có điều gì đó không ổn.

Đều là những chuyện rất nhỏ.

Nhỏ đến mức nếu nói ra, ngay cả tôi cũng thấy mình quá nhạy cảm.

Ví dụ như mỗi lần anh cả đi công tác về, trước đây trong va-li lúc nào cũng có một món quà nhỏ dành cho tôi—không đáng tiền, có thể chỉ là một chiếc đánh dấu sách của địa phương, một miếng nam châm tủ lạnh, hay một hộp kẹo đặc sản.

Nhưng từ sau khi Khương Nịnh đến, quà biến thành hai phần.

Rồi sau đó chỉ còn một phần.

Là của Khương Nịnh.

“Niệm Niệm lớn rồi, chắc cũng chẳng còn thích mấy món đồ nhỏ này nữa nhỉ?” Anh cả cười nói.

Ví dụ như trước đây, tuần nào anh hai cũng gọi video cho tôi một lần, hỏi chuyện ở trường, hỏi tôi dạo này đọc sách gì, có bị bạn nam bắt nạt không.

Bây giờ trong cuộc gọi thường xuyên xuất hiện thêm một giọng nói khác: “Anh hai, bài toán này em không biết làm.”

Rồi anh hai sẽ nói: “Niệm Niệm, em cúp trước nhé, để anh chỉ cho Nịnh Nịnh làm bài.”

Cuộc gọi kết thúc.

Màn hình dừng lại trên ảnh đại diện của anh vài giây rồi tối đi.

Ví dụ như trước đây, cuối tuần nào anh ba cũng đưa tôi đến thư viện. Tôi đọc sách, anh đọc tài liệu, mỗi người ngồi một đầu bàn, không ai làm phiền ai. Nhưng thỉnh thoảng ngẩng đầu lên chạm phải ánh mắt nhau, anh sẽ giơ tay ra hiệu với tôi: “Cố lên.”

Còn bây giờ, cuối tuần anh đưa Khương Nịnh đi tái khám, vật lý trị liệu, chuẩn bị thực đơn dinh dưỡng.

“Niệm Niệm tự đi được mà, em lớn rồi.”

Tôi lớn rồi.

Câu nói ấy, tôi đã nghe từ miệng ba người anh, tổng cộng ba lần.

Thì ra câu “em lớn rồi” có nghĩa là, em không còn cần được thiên vị nữa.

Tôi chưa từng cãi vã.

Cũng chưa từng làm ầm ĩ.

Một lần cũng không.

Cho đến ngày hôm đó.

Một chiều thứ bảy.

Hiếm khi anh cả ở nhà, ba anh em—không, bốn người cùng ngồi trong phòng khách.

Trên tivi đang phát một bộ phim tài liệu về cực quang ở Iceland.

Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình, cả người như bừng sáng.

“Anh cả!” Tôi kích động nắm lấy tay áo anh. “Anh từng hứa với em mà! Anh nói đợi em đủ mười tám tuổi sẽ đưa em đến Iceland ngắm cực quang!”

Lời hứa ấy đã được đưa ra từ ba năm trước.

Năm đó tôi mười lăm tuổi, lần đầu tiên nhìn thấy cực quang trên tivi, phấn khích đến mức nhảy cẫng ba cái trên ghế sofa, rồi kéo tay anh cả nói rằng tôi muốn đi.

Anh cả xoa đầu tôi rồi nói: “Đợi em trưởng thành đã.”

Tôi đã đợi suốt ba năm.

Mỗi mùa đông đều khoanh tròn trên lịch những ngày có thể ngắm cực quang ở Iceland.

Năm nay cuối cùng cũng đến lúc rồi.

Anh cả nhìn tôi, vẻ mặt có chút do dự.

Khương Nịnh bỗng lên tiếng, giọng rất khẽ: “Em… cũng muốn đi…”

Nói được nửa câu, cô ấy liền im bặt, cúi đầu cắn môi, như thể đang hối hận vì đã nói điều không nên nói.

Anh hai lập tức ôm lấy vai cô ấy: “Muốn đi thì đi cùng luôn, có gì mà ngại.”

Anh ba cũng cười phụ họa: “Nịnh Nịnh còn chưa từng đi máy bay đúng không? Nhân tiện đưa em đi mở mang tầm mắt.”

Tôi nhìn ba người họ, cảm giác như quả dâu tây mắc trong lồng ngực tôi suốt mấy tháng nay lại phình to thêm một vòng.

“Anh cả.” Tôi cố giữ cho giọng mình nghe thật bình tĩnh. “Lời hứa này là anh hứa với em, nên… nên chỉ mấy anh em mình đi thôi, được không?”

Phòng khách im lặng trong chốc lát.

Vai Khương Nịnh khẽ run lên, vành mắt nhanh chóng đỏ hoe.

Nước mắt cô ấy rơi rất nhanh, từng giọt từng giọt đập xuống mu bàn tay, nhưng lại không phát ra lấy một tiếng.

Kiểu khóc không thành tiếng ấy còn có sức sát thương hơn bất kỳ tiếng gào khóc nào.

Sắc mặt anh hai lập tức thay đổi.

“Cố Niệm An.” Anh gọi thẳng cả họ tên tôi. “Em có ý gì? Khương Nịnh là em gái em, đưa em ấy đi cùng thì đã sao? Em đến mức ấy luôn à?”

“Em đâu có nói không cho em ấy đi, em chỉ là…”

“Đủ rồi.”

Giọng anh cả trầm xuống.

Anh đứng dậy, từ trên cao nhìn xuống tôi, ánh mắt lạnh lẽo đến mức tôi chưa từng thấy bao giờ.

“Khương Nịnh đã lang thang bên ngoài suốt hai năm, em có biết con bé đã phải chịu bao nhiêu khổ cực không? Khó khăn lắm mới có được một mái nhà, vậy mà chỉ một chuyến du lịch thôi em cũng phải tranh với con bé?”

“Em không tranh! Đó là lời hứa anh dành cho em…”

Chát.

Cái tát của anh cả giáng mạnh lên má trái tôi.

Bầu không khí trong cả phòng khách như vỡ vụn.

Đầu tôi nghiêng hẳn sang một bên, tai ù đặc, nửa bên trái khuôn mặt từ da thịt đến tận xương đều nóng rát.

Tôi chậm rãi quay đầu lại.

Bàn tay anh cả vẫn còn lơ lửng giữa không trung, vẻ mặt cứng đờ, như chính anh cũng không ngờ mình lại ra tay.

Nhưng anh không xin lỗi.

Anh thu tay về, siết chặt thành nắm đấm rồi buông thõng bên người.

“Em lớn rồi, nên biết điều hơn.”

Anh hai trực tiếp chỉ tay ra cửa.

“Nếu thấy tủi thân thì ra ngoài bình tĩnh lại đi, đừng làm ầm lên trong nhà.”

Anh ba không nói gì.

Anh ngồi ở đầu kia ghế sofa, cuốn tạp chí y học trên tay mới lật được một nửa, không khép lại, cũng không đặt xuống.

Anh nhìn tôi một cái.

Chỉ một cái.

Rồi cúi đầu, tiếp tục lật cuốn tạp chí.

Khương Nịnh che miệng co rúm ở góc sofa, bờ vai run lên từng đợt.

Cô ấy nhìn tôi qua kẽ ngón tay.

Chỉ một cái liếc rất nhanh.

Nhanh đến mức tôi gần như tưởng mình nhìn nhầm.

Nhưng tôi không nhìn nhầm.

Khóe môi cô ấy khẽ cong lên.

Một độ cong rất nhỏ, thoáng qua rồi biến mất.

Tay tôi run lên.

Không phải vì đau.

Mà là vì tôi chợt nhận ra, trong căn nhà này, đã không còn chỗ cho tôi nữa.

Tôi không sập cửa.

Lúc bước ra khỏi nhà, tôi thậm chí còn nhẹ nhàng khép cửa lại, như sợ làm ai đó thức giấc.

Bên ngoài đang mưa.

Tôi đứng dưới mái hiên, má trái nóng rát, từng hạt mưa bay vào, lạnh buốt.

Điện thoại trong túi rung lên.

Không phải tin nhắn của các anh.

Mà là bạn học hỏi tôi sinh nhật năm nay thế nào.

Tôi tắt nguồn điện thoại.

Đêm hôm đó, tôi không về nhà.

Tôi ngồi suốt một đêm trong hiệu sách 24 giờ gần trường.

Ngày hôm sau trở về nhà, trong nhà không có ai.

Trên bàn trà để lại một mảnh giấy, là nét chữ của anh cả:

“Đưa Nịnh Nịnh đi bệnh viện tái khám, tối sẽ về.”

Tôi bước vào phòng mình.

Mọi thứ vẫn y nguyên.

Trên bàn vẫn đặt ba chiếc khăn quàng—mấy hôm trước tôi còn lấy ra định sửa sang lại một chút.

Giờ nhìn chúng, chỉ thấy thừa thãi.

Tôi mở tủ quần áo, lấy một chiếc ba lô cũ, nhét vài bộ quần áo để thay.

Lấy căn cước.

Lấy thẻ ngân hàng.

Trong thẻ có hơn ba mươi nghìn tệ—là toàn bộ tiền mừng tuổi và tiền tiêu vặt tôi tích góp suốt mười tám năm.

Sau đó tôi ngồi xuống mép giường, mở điện thoại lên, tìm kiếm một từ.

Tuyển quân.

Cố gia.

Iceland.

Du lịch.

Ba từ ấy, đúng vào buổi chiều tôi đang tìm thông tin tuyển quân, đồng thời xuất hiện trên vòng bạn bè của anh cả.

Anh đăng một bức ảnh chụp vé máy bay.

Bốn tấm.

Cố Diễn Chu, Cố Diễn Thâm, Cố Diễn Từ, Khương Nịnh.

Ngày khởi hành là thứ Tư tuần sau.

Điểm đến: Reykjavík.

Chú thích chỉ có một biểu tượng mặt cười.

Anh ba chia sẻ lại bài đăng, kèm thêm một câu:

“Đưa Nịnh Nịnh đi ngắm cực quang.”

Trong phần bình luận, anh hai trả lời:

“Đáng lẽ phải đưa Nịnh Nịnh ra ngoài chơi từ lâu rồi.”

Tôi úp màn hình điện thoại xuống mặt bàn.

Vết đỏ của cái tát trên mặt vẫn chưa tan hẳn, sờ vào vẫn còn hơi sưng.

Tôi không bấm thích.

Cũng không bình luận.

Tôi dùng ba ngày để hoàn tất toàn bộ thủ tục đăng ký.

Khám sức khỏe, thẩm tra lý lịch, đăng ký.

Nhân viên ở quầy nhìn hồ sơ của tôi rồi ngẩng đầu lên: “Em đã hiểu về thỏa thuận trấn thủ biên cương suốt đời chưa? Một khi đã ký thì là chuyện cả đời, không thể hối hận.”

“Em hiểu.”

“Gia đình em đồng ý rồi chứ?”

“Đồng ý rồi.”

Lúc nói dối, giọng tôi rất bình tĩnh.

Đầu bút đặt xuống giấy, tôi chỉ mất hai giây để ký tên.

Cố Niệm An.

Ba chữ.

Niệm mãi không quên, bình an vui vẻ.

Lúc mẹ đặt cho tôi cái tên này, chắc hẳn bà không ngờ rằng, một ngày nào đó tôi sẽ dùng nó để ký vào một bản thỏa thuận trọn đời rời xa gia đình hơn ba nghìn cây số.

Khoảnh khắc ký xong, tay tôi cuối cùng cũng không còn run nữa.

Ngày xuất phát là bốn giờ sáng.

Điểm tập trung ở trạm tuyển quân ngoại ô thành phố, một chiếc xe buýt màu xanh quân đội đậu trong sân, động cơ phát ra tiếng rung trầm thấp.

Tôi đặt chìa khóa phòng mình lên tủ giày trong phòng khách.

Bên cạnh là một mảnh giấy tôi để lại.

Chỉ có một dòng chữ:

“Em đến biên cương rồi, không cần tìm em.”

Lúc đóng cửa, tôi ngoái đầu nhìn hành lang một lần.

Đèn trên tầng hai đều đã tắt.

Ngày mai họ mới từ Iceland trở về.

Khi chiếc xe buýt rời khỏi thành phố, trời vừa hửng sáng.

Tôi tựa đầu vào cửa kính, nhìn từng ngọn đèn đường lùi dần về phía sau.

Phần lớn những tân binh ngồi bên cạnh đều đang gà gật ngủ.

Có một cậu trai đang gọi điện thoại rất khẽ, giọng bị cổ áo khoác che mất một nửa: “Mẹ, con đến rồi… Vâng… mẹ đừng khóc nữa…”

Tôi quay mặt nhìn ra ngoài cửa sổ.

Không có ai gọi điện cho tôi.

Cũng sẽ không có ai gọi.

Iceland, Reykjavík.

Cùng lúc đó.

Cố Diễn Chu đứng dưới cực quang, giơ điện thoại lên chụp một bức ảnh.

Dải sáng tím xanh trải ngang khắp bầu trời đêm. Khương Nịnh đứng giữa nền tuyết, ngẩng đầu nhìn lên, miệng há tròn thành hình chữ O, đôi mắt tràn ngập ánh sáng.

“Đẹp quá…” Giọng Khương Nịnh run run. “Đây chính là cực quang sao?”

“Ừ.” Cố Diễn Chu khoác áo lên vai cô ấy. “Có lạnh không?”

“Không lạnh.”

Bên cạnh, Cố Diễn Thâm đưa cho cô ấy một cốc ca cao nóng: “Lần đầu nhìn thấy đúng không? Sau này muốn xem lúc nào cũng được.”

Cố Diễn Từ dựng máy ảnh, chỉnh tiêu cự mấy lần rồi bấm nút chụp.

Trong khung hình là gương mặt nghiêng đang mỉm cười của Khương Nịnh dưới bầu trời cực quang.

“Anh ba, cho em xem với!” Khương Nịnh chạy đến.

Cố Diễn Từ mở màn hình máy ảnh cho cô ấy xem, vẻ mặt dịu dàng.

Gió đêm rất lạnh, nhưng bốn người vừa cười vừa đùa, hơi thở trắng xóa hòa quyện vào nhau giữa không trung.

Không một ai nhắc đến Cố Niệm An.

Không một ai nhớ đến cái tát ấy.

Cũng không một ai hỏi cô đã đi đâu.

Ba ngày sau.

Sân bay thủ đô.

Cố Diễn Chu kéo va-li bước ra khỏi sảnh đến thì màn hình điện thoại sáng lên.

Là quản gia trong nhà gọi đến.

“Cậu Cố, phòng của cô Niệm An trống rồi.”

“Trống rồi?” Cố Diễn Chu khẽ nhíu mày.

“Trong tủ quần áo thiếu mấy bộ đồ, căn cước và thẻ ngân hàng cũng không còn. Trên tủ giày có để lại một mảnh giấy và chìa khóa.”

“Mảnh giấy viết gì?”

“Viết là… Em đến biên cương rồi, không cần tìm em.”

Bước chân của Cố Diễn Chu khựng lại.

Chiếc va-li tuột khỏi tay, rầm một tiếng đổ xuống đất.

Cố Diễn Thâm đi phía sau suýt va vào anh: “Anh cả? Có chuyện gì vậy?”

Cố Diễn Chu không trả lời.

Anh đứng giữa sảnh đến đông nghịt người qua lại, siết chặt điện thoại, cảm giác như có thứ gì đó trong đáy mắt đang từng chút một vỡ vụn.

Biên cương.

Không cần tìm em.

Anh lập tức gọi điện cho cô.

Điện thoại đã tắt máy.

Anh gọi cho anh ba.

Lúc này Cố Diễn Từ vẫn đang xem những bức ảnh cực quang chụp Khương Nịnh trong điện thoại.

“Diễn Từ.” Giọng anh cả khàn đặc. “Niệm Niệm đi rồi.”

“Đi rồi? Đi đâu?”

“Biên cương. Đi nhập ngũ.”

Ngón tay của Cố Diễn Từ khựng lại trên màn hình.

Nụ cười của Khương Nịnh trong bức ảnh như đông cứng ở đó, anh nhìn chằm chằm suốt ba giây.

Rồi anh ngẩng đầu.

Sắc mặt dần tái đi.

Từng chút một, như thể máu trong người bị ai đó dùng ống hút rút sạch.

“Không thể nào.” Môi anh khẽ động.

“Con bé để lại giấy.”

Cố Diễn Từ quay người bỏ chạy.

Tiếng gót giày nện xuống nền đá cẩm thạch của sân bay vang lên chói tai. Anh lao ra khỏi nhà ga, giữa làn gió lạnh rạng sáng vẫy một chiếc taxi.

“Đến trạm tuyển quân! Trạm ở ngoại ô!”

“Trạm nào? Ngoại ô có ba…”

“Đi hết!”

Tài xế taxi bị sắc mặt của anh dọa sợ, lập tức đạp ga lao đi.

Trạm tuyển quân đầu tiên.

“Cố Niệm An? Để tôi tra xem… Có.” Nhân viên ở quầy vừa lật hồ sơ trên máy tính vừa nói. “Ba ngày trước đã xuất phát rồi, được phân về một lữ đoàn biên phòng ở Tây Bắc.”

“Là… thỏa thuận trấn thủ biên cương suốt đời?”

“Đúng vậy. Chính cô ấy tự nguyện ký, thủ tục đầy đủ.”

Cố Diễn Từ chống hai tay lên quầy, các khớp ngón tay trắng bệch.

“Tôi là anh trai của cô ấy. Tôi muốn hủy.”

“Đồng chí, bản thỏa thuận này một khi đã ký thì người nhà không có quyền hủy. Phải do chính đương sự nộp đơn xin, hơn nữa còn phải được quân đội phê duyệt…”

“Con bé mới mười tám tuổi!”

“Mười tám tuổi là công dân trưởng thành hợp pháp. Khi ký tên, cô ấy có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.”

“Trong hồ sơ ghi gia đình đồng ý… Đó là giả! Chúng tôi không hề biết!”

Nhân viên im lặng vài giây, vẻ mặt có chút phức tạp.

“Đồng chí, nói thật, tôi làm công việc này nhiều năm rồi, người ký thỏa thuận trấn thủ biên cương suốt đời không nhiều. Phần lớn những người ký đều vì không còn điều gì vướng bận trong gia đình nữa. Lúc em gái cậu đến, tôi đã hỏi cô ấy gia đình có đồng ý không.”

“Cô ấy… trả lời thế nào?”

Nhân viên nhìn anh một cái.

“Cô ấy nói… ‘Tôi không có người nhà.’”

Cố Diễn Từ lùi lại một bước.

Lưng anh đập mạnh vào hàng rào sắt phía sau, phát ra một tiếng trầm đục.

Ánh đèn trắng trên hành lang hắt xuống người anh, kéo cái bóng dưới chân dài ngoằng, mỏng manh.

Anh chậm rãi ngồi xổm xuống.

Hai tay ôm lấy đầu.

Trán tì lên đầu gối.

Cả người co rúm lại thành một khối.

Hành lang trống trải, chỉ có tiếng đường ống sưởi thỉnh thoảng vang lên một tiếng “cạch”.

Rồi âm thanh ấy xuất hiện.

Rất khẽ.

Như bị ép ra từ tận sâu trong cổ họng.

Ban đầu chỉ là hơi thở rối loạn.

Dồn dập.

Đứt quãng.

Nặng nề vì nghẹn ngào.

Sau đó biến thành tiếng khóc.

Khàn đặc.

Kìm nén.

Đau đớn như tiếng xương cốt bị bẻ gãy từng khúc.

Người nhân viên phía trong quầy dừng công việc trên tay, ngẩng đầu nhìn ra ngoài.

Một người đàn ông trẻ tuổi đang ngồi xổm giữa hành lang, hai bờ vai run lên dữ dội.

Anh khóc.

Khóc lặng lẽ rất lâu.

Rồi tiếng khóc ngày càng lớn, ngày càng mất kiểm soát.

Cuối cùng biến thành những tiếng gào khóc xé lòng.

Kiểu khóc ấy không phải vì đau lòng.

Mà là vì sợ hãi.

Là nỗi sợ hãi ập đến quá muộn, dữ dội như sóng thần, về việc đánh mất một người.

Cùng lúc đó.

Nhà họ Cố.

Cố Diễn Chu đứng trước cửa phòng của Cố Niệm An.

Cửa đang mở.

Giường được gấp gọn gàng, các góc chăn vuông vức theo đúng tiêu chuẩn quân đội.

Trên bàn sạch sẽ, chỉ còn lại một chiếc đèn bàn và một ống cắm bút.

Tủ quần áo mở hé, vẫn còn mấy bộ đồ mùa đông chưa mang đi—quá dày, ba lô không nhét nổi.

Anh bước vào.

Chìa khóa đặt trên tủ giày giờ đang nằm trong lòng bàn tay anh.

Khối kim loại đã được hơi ấm từ tay anh làm nóng lên, trên đó treo một chiếc móc nhỏ bằng pha lê hình cực quang.

Đó là quà sinh nhật anh tặng cô ba năm trước.

Khi ấy anh từng nói:

“Đợi em mười tám tuổi, anh sẽ đưa em đi xem cực quang thật.”

Chiếc chìa khóa cấn vào từng đường chỉ tay trong lòng bàn tay anh.

Anh mở ngăn kéo tủ đầu giường.

Ngăn thứ nhất: sách giáo khoa, vở ghi chép.

Ngăn thứ hai: bị khóa.

Chìa khóa được treo dưới chân đế đèn bàn, là một chiếc chìa khóa đồng nhỏ.

Từ nhỏ cô đã thích cất bí mật của mình trong ngăn kéo này.

Anh mở ra.

Ba chiếc khăn quàng.

Màu xanh navy, màu đen, màu xám nhạt.

Đều do đan tay.

Đường đan không thật đều, có chỗ quá chặt, có chỗ quá lỏng, nhưng chỉ cần nhìn cũng biết đã phải mất rất nhiều thời gian mới hoàn thành.

Bên dưới ba chiếc khăn là một tấm thiệp.

Trên đó vẽ nguệch ngoạc một chiếc bánh kem và bốn ngọn nến.

Mặt sau tấm thiệp có viết một dòng chữ.

Anh cả, anh hai, anh ba, cảm ơn các anh đã nuôi em khôn lớn.

Đây là món quà đầu tiên trong tuổi mười tám của em, tặng cho ba người em yêu nhất.

Ký tên:

Niệm Niệm.

Bên cạnh còn vẽ một khuôn mặt cười.

Cố Diễn Chu cầm chiếc khăn quàng lên.

Trên chiếc khăn màu xanh navy có một vết sẫm màu nhỏ.

Không phải vết bẩn.

Mà là vết máu.

Đã khô.

Màu nâu sẫm.

Là lúc cô đan khăn, ngón tay đã bị kim đâm chảy máu.

Anh cầm chiếc khăn ấy, đứng trong căn phòng trống vắng.

Ánh đèn bàn chiếu lên người anh.

Cái bóng đổ dài trên bức tường phía sau.

Cảm giác của cái tát ấy đột nhiên quay trở lại trong lòng bàn tay.

Rõ ràng.

Nóng rát.

Mang theo hơi ấm trên gương mặt trái của cô gái mười tám tuổi.

Tay anh bắt đầu run.

Đầu tiên là đầu ngón tay.

Rồi đến cổ tay.

Rồi cả cánh tay.

Rồi hai bờ vai.

Cuối cùng là toàn thân.

Cố Diễn Chu, ba mươi mốt tuổi.

Người một mình gánh vác cả tập đoàn họ Cố.

Người được giới kinh doanh gọi là “Tổng giám đốc Cố mặt sắt”.

Hai đầu gối bỗng mềm nhũn, quỳ sụp xuống giữa căn phòng không còn bóng dáng em gái.

Anh ôm chiếc khăn quàng che kín mặt.

Sợi len thô ráp cọ vào hốc mắt, sống mũi, bờ môi của anh.