
Cụ Sáu – người già nhất làng – bất ngờ thốt lên:
“Bướm linh đó… Người có tình sâu nghĩa nặng, chết không đành lòng xa nhau thì hồn sẽ hóa bướm trở về lần cuối.”
Cả sân tang lặng đi.
Hai con bướm vẫn bay chập chờn quanh linh cữu. Một con trắng đậu lên vai áo cưới đặt cạnh di ảnh của Trang. Con còn lại đáp xuống bàn tay lạnh ngắt của Dũng rồi không chịu bay đi.
Mẹ Trang òa khóc:
“Con ơi… nếu còn thương cha mẹ thì về báo mộng cho má biết, đừng tội nghiệp vậy…”
Đêm hôm ấy, sau khi khách viếng đã về gần hết, chỉ còn người thân thức canh tang. Gió ngoài sân thổi nhè nhẹ làm mấy ngọn nến lay động. Bỗng dưng điện trong nhà vụt tắt.
Trong bóng tối, mọi người nghe rất rõ tiếng chuông gió leng keng nơi cửa sổ.
Rồi… một mùi hoa lài thoang thoảng xuất hiện.
Đó là mùi nước hoa Trang thích nhất lúc còn sống.
Chị Hạnh – chị họ của Trang – run giọng:
“Có ai ngửi thấy không?”
Mọi người chưa kịp trả lời thì tấm ảnh cưới đặt trên bàn thờ bất ngờ nghiêng xuống. Nhưng kỳ lạ là không đổ. Nó chỉ nghiêng vừa đủ để lộ ra phía sau một phong thư màu vàng nhạt mà trước đó chẳng ai nhìn thấy.
Ông Tư – cha của Dũng – bước tới mở phong thư ra.
Bên trong là nét chữ của Trang.
—
“Nếu mọi người đọc được lá thư này… chắc tụi con đã gặp chuyện rồi.
Con biết nghe kỳ lạ, nhưng mấy hôm trước khi đi biển, con liên tục mơ thấy một giấc mơ giống nhau. Trong mơ, có người nói tụi con khó qua khỏi một kiếp nạn.
Con sợ lắm.
Nhưng điều con tiếc nhất không phải là cái chết… mà là cha mẹ hai bên sẽ đau lòng.
Nếu thật sự có chuyện xảy ra, xin đừng trách biển, cũng đừng trách ai cả. Tụi con đã sống một đời không dài, nhưng đủ hạnh phúc.
Và tụi con có để lại một món quà…”
—
Ai nấy nhìn nhau ngỡ ngàng.
“Món quà gì?” – mẹ Dũng run run hỏi.
Ngay lúc ấy, ngoài cổng vang lên tiếng xe thắng gấp.
Một người đàn ông mặc áo biên phòng hớt hải chạy vào.
“Tôi xin lỗi… giờ mới tìm được người nhà!”
Ông đưa ra một chiếc túi chống nước đã sờn mép.
“Đây là đồ của hai nạn nhân. Lúc trục vớt bị mắc vào mỏm đá nên giờ mới lấy được.”
Bên trong có điện thoại, vài món đồ cá nhân… và một chiếc hộp gỗ nhỏ.
Khi mở hộp ra, mọi người chết lặng.
Trong đó là hai tờ giấy đăng ký nhận nuôi một bé gái ở mái ấm tình thương trên huyện.
Trang từng nói sau đám cưới sẽ nhận nuôi đứa bé mà cô quen trong một lần đi thiện nguyện, nhưng chưa kịp kể với nhiều người.
Kẹp giữa hồ sơ là tấm ảnh của một bé gái khoảng bốn tuổi, mắt tròn xoe, cười rất tươi.
Sau lưng ảnh có dòng chữ của Dũng:
“Con sẽ là món quà đẹp nhất của tụi ba má.”
Cả hai gia đình bật khóc nức nở.
Ba ngày sau lễ tang, cha mẹ hai bên cùng lên mái ấm tìm đứa bé ấy.
Con bé tên là An.
Lạ thay, vừa thấy ảnh Trang và Dũng, bé An liền ôm chặt vào ngực rồi nói:
“Ba mẹ nè…”
Các sơ trong mái ấm kể rằng suốt mấy ngày nay, đêm nào bé cũng thức giấc khóc đòi “ba mẹ đi biển”.
Nghe xong, ai cũng nổi da gà.
Từ hôm ấy, hai gia đình quyết định cùng nuôi bé An như máu mủ ruột rà. Căn nhà vốn chuẩn bị cho đôi vợ chồng trẻ giờ trở thành nơi đầy tiếng cười trẻ con.
Người làng Nhân An bảo nhau rằng chắc Trang và Dũng tuy không còn sống, nhưng tình yêu của họ vẫn ở lại trong hình hài khác.
Và điều kỳ lạ nhất… là đôi bướm kia vẫn thường xuất hiện.
Mỗi dịp giỗ, hoặc mỗi lần bé An đạt thành tích tốt ở trường, người ta lại thấy một trắng một vàng bay quanh trước hiên nhà.
Riêng bé An chưa bao giờ sợ.
Con bé luôn cười, chìa tay ra:
“Ba mẹ về thăm con đó.”
Năm tháng trôi qua.
Đến ngày An tốt nghiệp đại học, cả làng lại tụ họp đông đủ như ngày xưa chuẩn bị đám cưới.
Tối hôm ấy, khi An đứng trước bàn thờ thắp nhang cho Trang và Dũng, bỗng có cơn gió nhẹ thổi qua.
Hai con bướm từ đâu bay tới, đậu lên khung ảnh cưới cũ kỹ đã ngả màu theo thời gian.
An mỉm cười, nước mắt lăn dài:
“Con sống tốt rồi… ba mẹ yên tâm nhé.”
Lần này, đôi bướm không bay quanh nữa.
Chúng chầm chậm hướng ra cánh đồng phía sau làng, rồi tan vào ánh hoàng hôn đỏ rực.
Cụ Sáu nhìn theo rất lâu, sau đó khẽ nói:
“Vậy là họ đã thật sự thanh thản… vì tình yêu của họ cuối cùng cũng được viết tiếp.”
Leave a Reply