Suốt nhiều năm, người ta chửi rủa ông là kẻ đạo đức giả, thậm chí khạc nhổ mỗi khi ông đi ngang qua.

Suốt nhiều năm, người ta chửi rủa ông là kẻ đạo đức giả, thậm chí khạc nhổ mỗi khi ông đi ngang qua. Một “thánh nhân” mà đêm nào cũng mò mẫm vào kỹ viện thì thật khó chấp nhận.

Chỉ đến khi ông qua đời, những người phụ nữ trong đó mới chịu lên tiếng. Lúc ấy, cả thành phố mới bàng hoàng bật khóc vì hối hận về những gì đã làm với ông.

Chuyện xảy ra tại Gaza, Palestine, vào đầu những năm 600 sau Công nguyên.

Một ông lão tên là Vitalis xuất hiện trong thành phố sau hàng chục năm sống ẩn tu giữa sa mạc. Lúc đó ông đã 60 tuổi — cái tuổi xưa nay hiếm thời bấy giờ. Đáng lẽ ở tuổi đó người ta nên tìm chỗ nghỉ ngơi, nhưng Vitalis làm ngược lại hoàn toàn.

Ông lao vào những công việc nặng nhọc nhất: vác đá trên các công trường xây dựng. Dù thân hình già yếu, tấm lưng đau nhức và đôi bàn tay rướm máu, ông vẫn cày cuốc mỗi ngày để kiếm vài đồng bạc lẻ.

Và rồi, đêm nào ông cũng vào kỹ viện.

Có thể là hình ảnh đen trắng về một hoặc nhiều người

Gaza thời đó là vùng đất cực kỳ sùng đạo. Dù là người theo Công giáo, Do Thái giáo hay ngoại đạo, tất cả đều đồng tình rằng mại dâm là một vết nhơ đạo đức, là tội lỗi tày đình. Việc một cựu tu sĩ đi vào những nơi như vậy ngay lập tức thổi bùng lên những lời xì xào:

— “Lại thấy lão vào đó rồi hả?”
— “Người của Chúa mà lại thế sao?”
— “Đúng là kẻ lừa đảo, đồ đạo đức giả!”

Người ta nhổ nước miếng vào bóng lưng ông. Những người từng ngưỡng mộ nay quay lưng ghê tởm. Các giáo sĩ lên án, cha mẹ thì lấy ông ra làm gương xấu để dạy con cái: “Nhìn đấy mà xem, lòng dạ thối nát thì có giả vờ thánh thiện cũng lộ ra cả thôi.”

Vitalis nghe thấy hết. Ông thấy những ánh mắt khinh miệt, cảm nhận được nỗi nhục nhã mà người đời trút lên mình. Nhưng ông không một lời thanh minh, cũng chẳng thèm giải thích. Đêm này qua đêm khác, ông vẫn lẳng lặng bước chân vào nơi tăm tối đó.

Sự thật mà chẳng ai ngờ tới là: Vitalis chưa bao giờ chạm vào những người phụ nữ ấy.

Mỗi đêm, ông mang theo số tiền kiếm được từ công việc lao lực ban ngày để trả tiền cho một cô gái — y hệt như một khách làng chơi bình thường. Nhưng khi vào phòng, ông chỉ ngồi xuống và dịu dàng nói chuyện với họ.

— “Con không nhất thiết phải sống thế này. Con đáng giá hơn thế nhiều,” ông khẽ bảo.

Có người cười nhạo, có người coi ông là lão già điên, có người đuổi ông đi. Nhưng cũng có những người đã lắng nghe. Ông hứa: “Ta sẽ giúp con rời khỏi đây và bắt đầu lại từ đầu.”

Với số tiền lương ít ỏi, Vitalis lo liệu của hồi môn cho họ — một số tiền cần thiết để một phụ nữ được xã hội chấp nhận kết hôn vào thời đó. Ông tìm nơi trú ẩn, kiếm việc làm thợ may, thợ bánh hay giúp việc cho họ. Ông giúp họ nhặt lại nhân phẩm đã mất.

Ông cứu họ, từng người một, đêm này qua đêm khác. Nhưng ông bắt họ phải hứa chắc chắn một điều: Không được nói cho ai biết sự thật.

— “Cứ để mặc họ muốn nghĩ gì về ta thì nghĩ,” ông dặn. “Việc của con là bắt đầu cuộc đời mới. Đừng để quá khứ ám ảnh con nữa.”

Ông biết nếu sự thật lộ ra, danh tính của những người phụ nữ này sẽ bị bại lộ và họ lại bị người đời hắt hủi lần nữa. Thế là Vitalis chọn cách bị hiểu lầm. Ông chấp nhận sự khinh rẻ của cả thế giới để đổi lấy tự do cho họ.

Suốt nhiều năm, ông làm việc đến kiệt sức, đem hết tiền bạc cứu vớt những người bị xã hội bỏ rơi. Rồi một đêm, ông bị tấn công. Chẳng ai rõ là do một gã khách ghen tuông, một tên ma kê hay chỉ là một vụ hành hung ngẫu nhiên trên phố. Ông bị đánh đập dã man.

Ông lết được về căn phòng nhỏ của mình, nhưng cơ thể rệu rã đã không thể trụ vững. Ông không có tiền thuê bác sĩ, cũng chẳng có người thân chăm sóc. Vitalis qua đời trong cô độc và đau đớn, trong khi bên ngoài, người ta vẫn rủa sả rằng đó là cái kết đích đáng cho kẻ đạo đức giả.

Đám tang của ông lẽ ra sẽ vắng ngắt. Thế nhưng, một người phụ nữ xuất hiện, rồi người thứ hai, thứ ba… Những người phụ nữ từng biến mất năm xưa giờ đây đã là những người vợ, người mẹ, những người kinh doanh được kính trọng.

Họ bắt đầu lên tiếng:
— “Ông ấy đã cứu tôi.”
— “Ông ấy cho tôi tiền hồi môn.”
— “Chính ông ấy tìm việc làm cho tôi.”
— “Ông ấy chưa bao giờ đụng vào người tôi, chỉ nói chuyện với tôi như một con người.”

Từng người một hé lộ sự thật. Vitalis không phải là khách làng chơi. Ông là một vị cứu tinh. Trong khi cả thành phố phán xét ông, ông lại đang âm thầm mang đến hy vọng cho những mảnh đời tăm tối nhất.

Đến lúc này, thành phố mới vỡ lẽ. Người mà họ khinh bỉ bấy lâu nay lại chính là một vị thánh. Đám đông kéo đến ngày một đông, hàng trăm người bật khóc nức nở. Những người phụ nữ ông từng cứu đã khiêng linh cữu ông đi khắp thành phố. Gaza khóc thương ông, và cũng khóc cho sự định kiến mù quáng của chính mình.

Sau này, Giáo hội đã phong thánh cho ông: Thánh Vitalis của thành Gaza.

Câu chuyện để lại cho chúng ta một câu hỏi lớn: Có bao nhiêu “Vitalis” đang sống quanh ta hôm nay? Có bao nhiêu người đang làm những việc vĩ đại trong thầm lặng trong khi cả thế giới lại soi xét họ?

Vitalis đã chứng minh rằng: khi chúng ta đinh ninh mình đúng, thường lại là lúc ta sai nhất. Tình yêu thực sự không màng đến danh tiếng, mà chỉ quan tâm đến kết quả. Ông chọn chịu nhục để người khác được tự do. Ông ra đi khi nghĩ rằng cả thành phố ghét bỏ mình, nhưng ông chấp nhận tất cả, miễn là những người ông cứu được sống hạnh phúc.

Thế gian gọi ông là kẻ đạo đức giả. Những người được cứu biết rõ sự thật. Và lịch sử, cho đến tận bây giờ, vẫn luôn ghi nhớ tên ông.

Tg Văn Chương

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*