HÀNG XÓM KHOE ẢNH NHÀ NĂM TỶ CỦA C:ON G:ÁI B:Ỏ HỌC LẤY VIỆT KIỀU, CHỈ THẲNG M:ẶT MẸ TÔI: “CON BÀ BẰNG CẤP ĐẦY NHÀ MÀ VẪN CHUI RÚC XÓM NGHÈO, HỌC NHIỀU ĐỂ LÀM GÌ?” (PHẦN 2 – BẢN ĐẦY ĐỦ)

(Tiếp theo phần 1)
Tin nhắn thứ hai hiện lên ngay sau đó, tôi đọc mà tay run lên: “Chồng Hạnh tên Peter, quốc tịch Úc, nhưng thực ra ảnh đã ly hôn vợ cũ cách đây không lâu, và hiện tại căn nhà ‘năm tỷ’ mà bà Tư khoe khắp xóm, phần lớn tiền là do Hạnh vay mượn họ hàng bên chồng cũ của Peter, không phải tiền Peter tự làm ra như lời đồn.”
Tôi đọc đi đọc lại dòng chữ đó, không tin nổi vào mắt mình. Tôi nhắn lại ngay: “Xin lỗi, anh là ai? Sao anh biết rõ chuyện này mà nhắn cho tôi?”
Vài phút sau, người đó trả lời: “Tôi tên Kiệt, từng làm chung công ty xây dựng với Peter bên Melbourne. Tôi không có ý gì xấu, chỉ là tình cờ biết chuyện Peter khoe khoang chuyện cưới vợ Việt Nam trẻ đẹp, chụp hình gửi cho bạn bè bên này, trong đó vô tình để lộ vài chi tiết không đúng như những gì gia đình bên vợ đang nghĩ. Tôi thấy không phải, nên tìm cách liên lạc, coi như báo trước để gia đình cô đỡ bị lừa.”
Tôi ngồi thừ người trên giường, đầu óc quay cuồng. Không phải vì tôi ganh tị gì với Hạnh, mà vì tôi chợt nhớ lại câu nói của mẹ hôm trước — ánh mắt đầy tự ti khi so sánh tôi với con nhà người ta. Nếu sự thật đúng như tin nhắn này, thì tất cả những gì bà Tư khoe khoang, tất cả những lời châm chọc mẹ tôi phải chịu, hóa ra chỉ là một lớp vỏ hào nhoáng dựng lên từ nợ nần.
Tôi không vội tin ngay, nhưng cũng không thể bỏ qua. Tôi nhắn lại: “Anh có bằng chứng gì không? Tôi không muốn tin đồn vô căn cứ.”
Kiệt gửi cho tôi vài ảnh chụp màn hình cuộc trò chuyện giữa anh ta và Peter trên một ứng dụng nhắn tin, trong đó Peter viết: “Tao đang đau đầu vụ nợ bên vợ cũ chưa xử xong, giờ lại phải gồng thêm khoản vay xây nhà cho vợ mới, may là bên nhà vợ ở Việt Nam tưởng tao giàu có, không ai nghi ngờ gì.”
Đọc đến đó, tôi thấy lạnh cả sống lưng. Không ngờ đằng sau tiếng tăm “Việt kiều Úc thành đạt” mà bà Tư ngày ngày khoe khắp xóm, là một người đàn ông đang gánh nợ chồng chất, lợi dụng lòng tin của một gia đình nghèo bên Việt Nam.
Tôi không kể ngay cho mẹ nghe, vì sợ mẹ phản ứng nóng vội, lại đi nói lớn chuyện, ảnh hưởng đến Hạnh — dù gì cô ấy cũng là nạn nhân trong chuyện này. Tôi quyết định âm thầm tìm hiểu thêm.
Tôi lên mạng, tìm theo tên Peter kèm từ khóa công ty xây dựng ở Melbourne mà Kiệt nhắc tới, quả nhiên tìm ra một bài đăng trên nhóm cộng đồng người Việt tại Úc, tố cáo một người đàn ông tên Peter Trần nợ tiền hùn hạp làm ăn, đã trốn khỏi Úc, hứa hẹn quay lại trả nhưng biệt tăm hơn nửa năm nay. Ảnh đại diện trong bài đăng, đúng là Peter — người chồng Hạnh vẫn hay khoe trong các tấm hình gia đình.
Tôi lưu lại bài đăng, chụp màn hình cẩn thận, rồi mới gọi cho Đức Anh — không phải người yêu tôi, mà là bạn học cũ làm luật sư, chuyên tư vấn các vụ việc liên quan đến kiều bào. Tôi nhờ anh xem giúp mức độ tin cậy của thông tin.
“Nhìn sơ qua thì có vẻ đúng sự thật đó Diễm,” Đức Anh nói sau khi xem ảnh chụp màn hình. “Kiểu này không hiếm đâu, nhiều người Việt kiều mang tiếng giàu có nhưng thực chất đang nợ nần, về nước cưới vợ để có chỗ dựa, vừa được tiếng, vừa dùng tiền vợ hoặc nhà vợ gom góp để giải quyết khó khăn bên đó.”
Tôi cúp máy, lòng nặng trĩu. Tôi nghĩ đến mẹ, đến những lời bà Tư từng nói, đến ánh mắt tự ti của mẹ khi so sánh tôi với Hạnh. Tôi quyết định phải làm rõ chuyện này, không phải để “trả đũa” bà Tư, mà để mẹ tôi không còn phải tự dằn vặt bản thân vì những lời so sánh sai lệch.
Tối hôm sau, tôi mời mẹ ra quán nước gần nhà, kể lại toàn bộ sự việc, đưa mẹ xem những bằng chứng tôi thu thập được. Mẹ tôi nghe xong, im lặng hồi lâu, rồi thở dài: “Mẹ không vui gì khi nghe chuyện này đâu Diễm. Dù gì con Hạnh cũng là con của người ta, mẹ không muốn thấy ai khổ.”
“Con cũng không có ý định đi rêu rao khắp xóm,” tôi đáp. “Con chỉ muốn mẹ biết sự thật, để mẹ đừng tự ti, đừng nghĩ mình nuôi con sai cách. Học vấn của con, công việc của con, là thứ vững chắc, không phải dựa vào may rủi hôn nhân như người ta.”
Mẹ tôi nắm tay tôi, mắt đỏ hoe: “Mẹ hiểu rồi con. Mẹ chỉ sợ con khổ như mẹ ngày xưa, không có tiền, không có chỗ dựa. Giờ nghe con nói, mẹ mới thấy chỗ dựa vững nhất chính là cái nghề, cái chữ trong đầu con, không ai lấy đi được.”
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó. Ba ngày sau, khi tôi đang chuẩn bị đi làm, thì nghe tiếng ồn ào ngoài hẻm. Tôi chạy ra xem, thấy Hạnh đang đứng khóc trước cửa nhà, còn bà Tư thì mặt tái mét, tay cầm điện thoại run lẩy bẩy.
“Mẹ ơi, ngân hàng bên Úc gọi điện đòi nợ con,” Hạnh nức nở, giọng đứt quãng. “Họ nói anh Peter vay tiền mua nhà, đứng tên chung với con, giờ ảnh không trả nổi, ngân hàng đòi con phải chịu trách nhiệm, không thì siết luôn căn nhà bên đó lẫn căn nhà mới xây ở đây vì ảnh dùng chính giấy tờ nhà này thế chấp vay thêm.”
Bà Tư đứng chết trân, không tin vào những gì con gái mình vừa nói: “Không thể nào! Rõ ràng thằng Peter nói tiền xây nhà là tiền nó tự để dành, sao giờ lại dính vô nợ nần gì đó?”
“Mẹ ơi, con cũng mới biết,” Hạnh khóc lớn hơn. “Ảnh giấu con từ đầu, nói ảnh có công ty riêng, làm ăn khấm khá, ai ngờ ảnh nợ nần từ trước khi cưới con, giờ lấy tiền con vay mượn họ hàng, cộng với giấy tờ nhà mình để trả bớt nợ bên đó, xây cái nhà này cũng một phần là tiền vay ngân hàng đứng tên chung hai vợ chồng.”
Tôi đứng từ xa, nghe rõ mồn một, lòng vừa chua xót vừa thấy đúng như những gì mình đã lo lắng trước đó. Tôi bước đến gần, không phải để hả hê, mà để xem có giúp được gì không.
“Cô Tư, Hạnh, có chuyện gì để con giúp được không?” tôi lên tiếng.
Bà Tư quay sang tôi, ánh mắt vừa xấu hổ vừa hoang mang, khác hẳn vẻ vênh váo hôm trước: “Diễm… con biết luật sư nào giỏi không, giúp cô coi có cách nào gỡ cho con Hạnh không? Cô… cô không ngờ sự tình lại ra thế này.”
Tôi nhìn Hạnh đang khóc nức nở, nhìn bà Tư đang cuống quýt, lòng tôi có chút mềm lại. Dù gì, họ cũng là hàng xóm bao năm, và Hạnh thực chất cũng chỉ là nạn nhân bị lừa dối như bao người khác.
“Để con gọi cho anh bạn làm luật sư, chuyên tư vấn mấy vụ liên quan đến kiều bào,” tôi nói. “Nhưng cô Tư, con nói thật, đây là bài học cho tất cả mọi người, đừng nhìn vào vẻ ngoài hào nhoáng mà đánh giá thành công của một người.”
Bà Tư cúi đầu, không còn dám ngẩng lên nhìn tôi như trước: “Cô xin lỗi con, xin lỗi mẹ con. Mấy bữa nay cô cứ nghĩ mình khôn ngoan, gả được con gái cho Việt kiều, có nhà cao cửa rộng, nào ngờ…”
Tôi gọi điện cho Đức Anh, nhờ anh tư vấn trực tiếp cho Hạnh. Sau khi nghe qua sự việc, Đức Anh khuyên Hạnh nên nhanh chóng làm việc với luật sư bên Úc để xác minh rõ khoản nợ, đồng thời kiểm tra lại toàn bộ giấy tờ nhà đất đứng tên ai, tránh trường hợp bị mất trắng cả căn nhà mới xây.
“Việc quan trọng nhất bây giờ là em phải giữ lại các giấy tờ gốc, đừng ký thêm bất cứ văn bản ủy quyền nào nếu chưa hiểu rõ nội dung,” Đức Anh nói qua điện thoại, giọng nghiêm túc. “Nếu chồng em cố tình lừa dối ngay từ đầu, em hoàn toàn có quyền yêu cầu tách bạch tài sản, thậm chí tính đến chuyện ly hôn để bảo vệ phần tài sản riêng của gia đình mình.”
Hạnh nghe xong, khóc nấc lên: “Vậy là từ đầu ảnh cưới em chỉ vì… vì muốn có người đứng tên chung giấy tờ, gánh bớt nợ cho ảnh thôi sao?”
Không ai trả lời được câu hỏi đó, nhưng nhìn vào các bằng chứng đã có, sự thật gần như đã rõ ràng.
Mấy ngày sau đó, không khí trong xóm thay đổi hẳn. Người ta không còn bàn tán chuyện nhà năm tỷ của Hạnh một cách ngưỡng mộ nữa, mà quay sang bàn tán về khoản nợ ngân hàng, về việc Peter mất tích không liên lạc được, để một mình Hạnh xoay xở giải quyết hậu quả.
Bà Tư, từ một người luôn vênh váo khoe khoang, giờ trở nên ít nói hẳn, không còn dám nhìn thẳng vào mắt hàng xóm mỗi khi ra ngõ. Một buổi chiều, bà chủ động sang nhà tôi, mang theo một giỏ trái cây, nói là để cảm ơn vì đã giúp giới thiệu luật sư cho Hạnh.
“Cô thiệt tình xin lỗi bà Loan,” bà Tư nói với mẹ tôi, giọng nhỏ hẳn so với mọi khi. “Mấy bữa trước cô lỡ lời, so sánh này nọ, làm bà với con Diễm buồn lòng. Giờ nhìn lại, cô mới thấy, cái bằng cấp, cái nghề nghiệp vững vàng của con Diễm mới là thứ chắc chắn, không sợ mất, không sợ bị ai lừa gạt như con Hạnh nhà cô.”
Mẹ tôi cười nhẹ, không còn giữ vẻ tự ti như trước: “Thôi, chuyện qua rồi, chị đừng bận tâm nữa. Ai cũng có lúc lo cho con mà nói vội vàng, tôi không để bụng đâu.”
Tôi ngồi nghe câu chuyện giữa hai người mẹ, lòng nhẹ nhõm hẳn. Nhưng tôi biết, mọi chuyện không đơn giản chỉ dừng lại ở một lời xin lỗi.
Buổi tối hôm đó, khi tôi đang ngồi soạn lại vài bằng chứng để gửi thêm cho Đức Anh giúp Hạnh, thì điện thoại tôi lại rung lên một tin nhắn từ Kiệt: “Diễm này, tôi tìm hiểu thêm thì phát hiện Peter không chỉ nợ một mình công ty tôi từng làm chung, mà còn dính líu đến một vụ việc khác nghiêm trọng hơn nhiều, liên quan đến chính người vợ cũ của anh ta bên Úc. Tôi nghĩ chuyện này còn phức tạp hơn những gì Hạnh đang biết.”
Tôi đọc tin nhắn, tim đập nhanh hơn, chưa kịp hỏi thêm chi tiết thì Kiệt đã gửi tiếp một đường link bài báo tiếng Anh, kèm dòng chữ ngắn gọn: “Cô đọc thử đi, rồi tự quyết định có nên cho Hạnh biết hay không.”
Tôi click vào đường link, và ngay dòng tiêu đề đầu tiên hiện ra, tôi đã cảm nhận được rằng câu chuyện này sẽ còn rẽ sang một hướng mà không ai trong xóm nhỏ này có thể ngờ tới.
Dòng tiêu đề bài báo đập vào mắt tôi: “Local man charged after ex-wife accuses him of forging signature on shared property to secure loan.” Tôi dịch nhanh trong đầu, tay run lên. Không chỉ là nợ nần đơn thuần — Peter đang bị chính người vợ cũ tố cáo giả mạo chữ ký để vay tiền thế chấp một căn nhà từng đứng tên chung hai người.
Tôi đọc kỹ toàn bộ bài báo. Theo đó, sau khi ly hôn, tài sản chung giữa Peter và vợ cũ chưa được phân chia dứt điểm, còn tranh chấp tại tòa. Peter đã lén dùng bản sao giấy tờ cũ, giả chữ ký vợ cũ để vay thêm một khoản tiền lớn từ ngân hàng, sau đó dùng một phần số tiền đó gửi về Việt Nam, phần còn lại đầu tư thua lỗ. Vụ việc bị phát hiện, cảnh sát Úc đã phát lệnh truy tìm, và đó cũng chính là lý do khiến Peter đột ngột mất liên lạc, không dám quay về Úc.
Tôi ngồi lặng người, tay vẫn cầm điện thoại, không biết nên vui hay nên lo. Nếu những gì bài báo nói là thật, thì Hạnh không chỉ đơn thuần là nạn nhân của một cuộc hôn nhân nợ nần, mà còn có nguy cơ dính líu tới một vụ án hình sự liên quan đến giấy tờ nhà đất — đúng loại giấy tờ mà cô đang đứng tên chung với Peter ở Việt Nam.
Tôi nhắn lại cho Kiệt: “Anh ơi, nếu đúng như bài báo, liệu Hạnh có bị liên lụy gì không? Nhà ở Việt Nam đứng tên chung, có bị ảnh hưởng bởi vụ án bên Úc không?”
Kiệt trả lời sau vài phút: “Về mặt pháp lý bên Úc, tài sản ở Việt Nam thường không bị ảnh hưởng trực tiếp trừ khi có yêu cầu tương trợ tư pháp quốc tế, nhưng nếu Peter dùng tiền có nguồn gốc bất hợp pháp để chuyển về Việt Nam xây nhà, thì khi có điều tra, khoản tiền đó có thể bị xem là tài sản do phạm tội mà có, ảnh hưởng tới quyền sở hữu chung của Hạnh.”
Tôi hiểu ngay mức độ nghiêm trọng. Đêm đó tôi trằn trọc không ngủ được, suy nghĩ có nên nói ngay cho Hạnh biết hay không. Cuối cùng tôi quyết định, dù khó nói tới đâu, sự thật vẫn tốt hơn là để Hạnh tiếp tục mù mờ, có khi còn rước thêm rắc rối nếu cơ quan chức năng vào cuộc mà cô không hề hay biết gì.
Sáng hôm sau, tôi mời Hạnh qua nhà, chỉ có hai chúng tôi, không có mẹ, không có bà Tư. Tôi đưa Hạnh xem bài báo, dịch từng đoạn quan trọng cho cô hiểu.
Hạnh đọc xong, mặt trắng bệch, tay run lẩy bẩy: “Trời ơi… vậy là ảnh còn gi:ả m:ạo chữ ký, còn dính tới cảnh sát bên đó nữa sao? Vậy tiền xây nhà mình… tiền đó…”
“Chị bình tĩnh,” tôi nắm tay Hạnh, cố trấn an. “Việc quan trọng bây giờ không phải là hoảng loạn, mà là chị phải chủ động làm việc với luật sư, xác minh rõ nguồn gốc số tiền, để bảo vệ quyền lợi của chị và tránh bị liên lụy sau này.”
Tôi gọi ngay cho Đức Anh, kể chi tiết toàn bộ nội dung bài báo. Đức Anh nghe xong, giọng nghiêm trọng hẳn: “Trường hợp này phức tạp hơn anh nghĩ ban đầu. Em nói Hạnh cần liên hệ ngay với luật sư bên Úc, thông qua kênh chính thức, để xác nhận tình trạng pháp lý của Peter, đồng thời báo cáo với cơ quan chức năng ở đây về nguồn gốc số tiền xây nhà, chủ động minh bạch còn hơn để người ta phát hiện ra sau rồi bị nghi ngờ đồng lõa.”
Hạnh nghe theo lời khuyên, cùng tôi và Đức Anh soạn một bộ hồ sơ trình bày rõ toàn bộ quá trình quen biết, kết hôn, vay mượn, xây nhà với Peter, gửi đến văn phòng luật sư bên Úc mà công ty của Kiệt giới thiệu, đồng thời trình báo với công an địa phương về việc nghi ngờ chồng mình có liên quan đến hành vi lừa đảo, giả mạo giấy tờ.
Nửa tháng sau, phía luật sư Úc phản hồi: vì Hạnh hoàn toàn không biết và không tham gia vào hành vi giả mạo chữ ký của Peter với vợ cũ, cô được xác định là không liên đới trách nhiệm hình sự. Về phần tài sản, do số tiền Peter gửi về Việt Nam có một phần lớn là tiền lương hợp pháp tích lũy nhiều năm của chính anh ta trước khi xảy ra vụ giả mạo, cộng với phần tiền Hạnh và gia đình vay mượn họ hàng, nên căn nhà ở Việt Nam được xác định không hoàn toàn là “tài sản do phạm tội mà có”, tránh được nguy cơ bị tịch thu theo yêu cầu tương trợ tư pháp. Tuy nhiên, khoản nợ ngân hàng đứng tên chung vẫn phải được xử lý, và Hạnh buộc phải bán bớt một phần đất vườn của gia đình để trả dứt nợ, giữ lại được căn nhà chính.
Về phần Peter, không lâu sau đó, anh ta bị cảnh sát Úc bắt giữ tại một thành phố khác, chính thức đối mặt với cáo buộc giả mạo giấy tờ và lừa đảo tài chính. Hạnh, sau khi biết chắc chắn mọi chuyện, quyết định nộp đơn ly hôn ngay khi có đủ điều kiện pháp lý, không chần chừ nuối tiếc như những gì tôi từng lo sợ.
“Em không hối hận vì đã lấy chồng Việt kiều,” Hạnh nói với tôi trong một buổi chiều, giọng đã bình tĩnh hơn nhiều so với ngày đầu hoảng loạn. “Em chỉ hối hận vì đã quá tin vào vẻ ngoài, không tìm hiểu kỹ trước khi quyết định cả đời mình. Giờ em mới thấm thía câu nói của dì Diễm hôm trước — bằng cấp, nghề nghiệp là thứ chắc chắn nhất, không ai lừa được.”
Bà Tư, sau biến cố lớn của con gái, thay đổi hẳn thái độ. Bà không còn đi đâu cũng khoe khoang, so sánh con cái với hàng xóm nữa. Có lần tôi tình cờ nghe bà nói chuyện với một người hàng xóm khác, đang định gả con gái cho một Việt kiều khác về nước tìm vợ: “Cô khuyên thiệt lòng, đừng có ham nhà cao cửa rộng mà không tìm hiểu kỹ người ta. Nhà tôi khổ vì chuyện đó rồi, giờ tôi mới thấy, có cái nghề, cái chữ trong đầu, dù không giàu nhanh nhưng chắc chắn, không sợ mất trắng như con Hạnh nhà tôi.”
Về phần mẹ tôi, sau tất cả những biến cố xảy ra với gia đình bà Tư, bà không còn một chút tự ti nào về việc nuôi tôi ăn học. Có một buổi tối, mẹ ngồi bên nồi bún riêu, nói với tôi, giọng đầy tự hào: “Mẹ bán bún riêu hai mươi mấy năm, cực khổ nhưng chưa bao giờ phải lo mất trắng, mất nợ như người ta. Con mẹ học hành đàng hoàng, có nghề nghiệp vững vàng trong tay, đó mới là thứ mẹ để lại được cho con, không ai cướp đi được.”
Tôi cười, ôm lấy mẹ, lòng ấm áp lạ thường. Ba tháng sau, nhờ tích lũy nhiều năm cộng với một khoản thưởng lớn từ công ty vì hoàn thành tốt dự án phân tích tài chính quan trọng, tôi đã đủ tiền đặt cọc mua một căn hộ nhỏ, không phải biệt thự hay nhà mặt tiền, nhưng là thành quả từ chính công sức, học vấn của bản thân tôi.
Ngày dọn nhà, mẹ tôi đứng trước căn hộ mới, mắt rưng rưng: “Mẹ không cần nhà năm tỷ, chỉ cần thấy con tự tay làm nên cơ ngơi của mình, mẹ đã mãn nguyện rồi.”
Còn về chuyện tình cảm riêng của tôi, Đức Anh — người bạn luật sư đã giúp đỡ tôi và Hạnh suốt thời gian qua — dần trở thành người tôi thường xuyên tâm sự, chia sẻ mọi chuyện trong cuộc sống. Chúng tôi chưa vội vàng gọi tên mối quan hệ này là gì, nhưng tôi biết, tình cảm chân thành, xây dựng từ sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, mới là nền tảng vững chắc nhất cho bất cứ mối quan hệ nào, không cần phải khoác lên mình cái mác “Việt kiều” hào nhoáng.
Con hẻm nhỏ quận Bình Thạnh, sau tất cả những sóng gió, dần trở lại nhịp sống bình yên như trước. Người ta không còn so sánh nhà cao cửa rộng với bằng cấp học vấn nữa, mà hiểu ra rằng, mỗi con đường đều có giá trị riêng, miễn là nó được xây dựng trên sự thật và nỗ lực chân chính, không phải lớp vỏ hào nhoáng dễ vỡ tan trong phút chốc.
-HẾT-